TÓM TẮT
Tổng quan – Thiếu sắt là tình trạng thiếu hụt dinh dưỡng phổ biến nhất ở trẻ em. Nếu không được phát hiện kịp thời, tình trạng này có thể dẫn đến thiếu máu thiếu sắt (IDA). Trẻ em mắc IDA thường có kết quả phát triển nhận thức thần kinh kém hơn so với trẻ không mắc IDA, tuy nhiên mối quan hệ nhân quả hiện vẫn chưa được xác lập rõ ràng. (Xem thêm ‘Biểu hiện lâm sàng của thiếu máu thiếu sắt’ ở dưới.)
Phòng ngừa – Các biện pháp phòng ngừa thiếu sắt và IDA bao gồm (bảng 4):
- Đối với trẻ bú mẹ: bổ sung sắt từ 4 đến 6 tháng tuổi đối với trẻ sinh đủ tháng và từ 2 tuần tuổi đối với trẻ sinh non. Việc bổ sung sắt nên được tiếp tục cho đến khi trẻ ăn đủ lượng thực phẩm bổ sung giàu sắt, chẳng hạn như ngũ cốc cho trẻ em.
- Tại những quần thể có tỷ lệ thiếu sắt cao (tỷ lệ thiếu máu theo độ tuổi >40%): thực hiện bổ sung sắt đại trà cho trẻ từ 6 tháng đến 12 tuổi. Không nên bổ sung sắt cho trẻ em không được tiếp cận với các chiến lược phòng chống sốt rét, vì sắt có thể làm tăng mức độ nhạy cảm với bệnh sốt rét.
- Đối với tất cả trẻ em, các biện pháp về chế độ ăn bao gồm:
- Bắt đầu cho trẻ ăn thực phẩm bổ sung giàu sắt từ 4 đến 6 tháng tuổi.
- Tránh dùng sữa bò chưa qua điều chỉnh (sữa bò tươi không phải sữa công thức) cho đến khi trẻ 12 tháng tuổi; sau 12 tháng, giới hạn lượng sữa tiêu thụ không quá 20 oz (600 mL) mỗi ngày.
(Xem thêm ‘Khuyến cáo bổ sung sắt’ và ‘Khuyến cáo về chế độ ăn’ ở dưới.)
Sàng lọc yếu tố nguy cơ – Khai thác kỹ tiền sử dinh dưỡng là phương pháp sàng lọc quan trọng nhất để phát hiện thiếu sắt. Tại Hoa Kỳ, việc đánh giá nguy cơ thiếu sắt thông qua rà soát ngắn gọn các yếu tố nguy cơ trong chế độ ăn (bảng 1) được khuyến cáo thực hiện tại tất cả các buổi khám sức khỏe định kỳ cho trẻ từ 4 tháng đến 3 tuổi và hàng năm sau đó. (Xem thêm ‘Đánh giá nguy cơ’ ở dưới.)
Sàng lọc cận lâm sàng – Ngoài ra, chúng tôi đề xuất sàng lọc cận lâm sàng đại trà để phát hiện IDA cho trẻ em tại Hoa Kỳ và các quần thể tương tự, thay vì chỉ sàng lọc chọn lọc cho những trẻ có yếu tố nguy cơ (Khuyến cáo 2C). Tần suất sàng lọc tùy thuộc vào đặc điểm của từng bệnh nhân (xem ‘Sàng lọc cận lâm sàng’ ở dưới):
- Tất cả trẻ em – Sàng lọc một lần lúc 9 đến 12 tháng tuổi. Đối với trẻ được nuôi bằng sữa công thức tăng cường sắt, có thể trì hoãn sàng lọc đến khoảng 15 đến 18 tháng tuổi. Thời điểm này sẽ đánh giá chính xác hơn tình trạng sắt của trẻ sau khi chuyển từ sữa công thức sang sữa bò.
- Trẻ có nguy cơ cao – Đối với trẻ có nguy cơ cao mắc IDA dựa trên tiền sử dinh dưỡng (uống quá nhiều sữa bò) hoặc trẻ sinh non, cần sàng lọc lần thứ hai sau đó vài tháng (ví dụ: lúc 15 đến 18 tháng hoặc khi xác định có yếu tố nguy cơ).
- Trẻ có nhu cầu chăm sóc sức khỏe đặc biệt – Đối với trẻ có nguy cơ mắc IDA do các bệnh lý nền như nhiễm trùng mạn tính, rối loạn viêm, rối loạn chức năng tiêu hóa mạn tính, chế độ ăn hạn chế hoặc các yếu tố nguy cơ dinh dưỡng đáng kể khác, cần sàng lọc lặp lại lúc 15 đến 18 tháng tuổi và một lần nữa trong thời thơ ấu (ví dụ: từ 2 đến 5 tuổi).
Trong hầu hết các bối cảnh lâm sàng, xét nghiệm đơn giản và hiệu quả nhất về chi phí là tổng phân tích tế bào máu (CBC). Đối với trẻ có các yếu tố nguy cơ thiếu sắt rõ rệt, việc đo ferritin huyết thanh tại thời điểm sàng lọc ban đầu sẽ giúp thuận lợi hơn cho chẩn đoán. (Xem thêm ‘Sàng lọc cận lâm sàng’ ở dưới.)
Đánh giá chẩn đoán – Cần nghi ngờ IDA ở trẻ có kết quả xét nghiệm thiếu máu (hemoglobin <11 g/dL ở trẻ từ 0,5 đến 5 tuổi và <11,5 g/dL ở trẻ từ 5 đến 12 tuổi) (xem ‘Định nghĩa’ ở dưới). Chẩn đoán có thể được xác nhận thông qua các bước bổ sung sau (sơ đồ 1):
- Rà soát tiền sử để tìm các yếu tố nguy cơ mắc IDA và các nguyên nhân gây thiếu máu khác (bảng 1). (Xem thêm ‘Khai thác tiền sử tập trung’ ở dưới.)
- Nếu tiền sử phù hợp với khả năng mắc IDA, thực hiện đánh giá cận lâm sàng hạn chế:
- Trình bày điển hình (tuổi <3 tuổi, có bất kỳ yếu tố nguy cơ dinh dưỡng nào dẫn đến IDA) – Xét nghiệm CBC, có hoặc không kèm theo ferritin huyết thanh.
- Các đặc điểm không điển hình – Xét nghiệm CBC, số lượng hồng cầu lưới, ferritin huyết thanh, phết máu ngoại vi và xét nghiệm máu ẩn trong phân (xem ‘Lựa chọn xét nghiệm’ ở dưới).
Sự kết hợp giữa nồng độ hemoglobin dưới 11 g/dL và ferritin huyết thanh thấp là cơ sở để chẩn đoán IDA (bảng 6). Điển hình, thể tích trung bình hồng cầu (MCV) thấp và độ phân bố hồng cầu (RDW) tăng 119,120. Tuy nhiên, trẻ có thiếu máu bình sắc bình thể nhẹ và có các yếu tố nguy cơ lâm sàng cũng có thể mắc IDA; những trường hợp này cũng cần được đánh giá bằng ferritin huyết thanh hoặc điều trị thử bằng sắt theo kinh nghiệm. Lưu ý rằng nhiều chỉ số huyết học và chỉ số sắt có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố khác ngoài tình trạng sắt (bảng 7). (Xem thêm ‘Phiên giải kết quả’ ở dưới.)
Điều trị thử – Đối với trẻ nghi ngờ mắc IDA (dựa trên tiền sử và xét nghiệm ban đầu), chúng tôi đề xuất điều trị thử bằng sắt đường uống và thay đổi chế độ ăn, thay vì chỉ áp dụng một trong hai biện pháp đơn lẻ (Khuyến cáo 2C):
- Chúng tôi đề xuất sử dụng liều 3 mg/kg sắt nguyên tố, một lần mỗi ngày giữa các bữa ăn, thay vì sử dụng liều cao hơn (Khuyến cáo 2C). Liều 3 mg/kg ferrous sulfate thường có hiệu quả và được hầu hết trẻ em dung nạp tốt. (Xem thêm ‘Điều trị thử bằng sắt’ ở dưới và “Thiếu sắt ở trẻ nhũ nhi và trẻ em <12 tuổi: Điều trị”.)
- Cần tư vấn chế độ ăn để đảm bảo cung cấp đủ sắt và tránh các yếu tố nguy cơ như uống quá nhiều sữa (bảng 4).
Chẩn đoán thiếu sắt được xác nhận nếu có đáp ứng thích hợp với liệu pháp điều trị sắt theo kinh nghiệm. (Xem thêm ‘Điều trị thử bằng sắt’ ở dưới.)