TÓM TẮT
Tỷ lệ lưu hành – Tại Hoa Kỳ, phần lớn trẻ em nhiễm virus viêm gan B (HBV) mạn tính là người nhập cư từ các vùng dịch tễ HBV (bản đồ tỷ lệ lưu hành HBV), có cha mẹ là người nhập cư, hoặc lây nhiễm thông qua các tiếp xúc trong gia đình. Tỷ lệ lây truyền HBV từ mẹ sang con giảm mạnh sau khi chương trình tiêm chủng vaccine viêm gan B toàn dân cho trẻ sơ sinh được triển khai vào năm 1991 (Xem phần ‘Dịch tễ học’ ở dưới).
Diễn tiến tự nhiên – Diễn tiến tự nhiên của nhiễm HBV mạn tính ở trẻ em rất đa dạng, tùy thuộc vào độ tuổi, đường lây nhiễm, sắc tộc và/hoặc kiểu gen (genotype) của HBV.
- Trẻ lây nhiễm HBV từ mẹ sang con thường duy trì tình trạng kháng nguyên e (HBeAg) dương tính và có mức độ nhân bản virus cao trong thời gian dài, mặc dù tổn thương mô học thường ở mức độ nhẹ (hình 2B).
- Ngược lại, trẻ nhiễm HBV không phải do lây truyền từ mẹ (tức là lây truyền ngang) có xu hướng có nồng độ alanine aminotransferase (ALT) cao hơn và thường tự đào thải HBeAg cũng như HBV DNA khỏi huyết thanh trong hai thập kỷ đầu đời (Xem phần ‘Diễn tiến tự nhiên’ ở dưới).
Viêm gan B cấp – Nếu nghi ngờ lâm sàng nhiễm HBV cấp, các xét nghiệm chẩn đoán ban đầu nên bao gồm kháng thể kháng kháng nguyên lõi HBV (anti-HBc; bao gồm tổng số và immunoglobulin M [IgM]) (hình 1).
Sàng lọc viêm gan B mạn
Chỉ định – Sàng lọc HBV được khuyến cáo cho tất cả bệnh nhân có các yếu tố nguy cơ (bảng 3), bao gồm: trẻ em được nhận nuôi từ nước ngoài, người nhập cư từ các vùng có tỷ lệ lưu hành cao và con cái của họ, những người tiếp xúc gần với người nhiễm HBV, trẻ vị thành niên có các hành vi nguy cơ cao, bất kỳ bệnh nhân nào nhiễm virus viêm gan C (HCV) hoặc HIV (do có cùng đường lây truyền) và bất kỳ ai có yêu cầu (Xem phần ‘Ai nên được sàng lọc’ ở dưới).
Xét nghiệm sàng lọc – Việc sàng lọc được thực hiện bằng xét nghiệm huyết thanh chẩn đoán kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg) và kháng thể kháng HBs (anti-HBs). Kết quả HBsAg dương tính giúp chẩn đoán nhiễm HBV mạn tính, và anti-HBs dương tính cho thấy cơ thể đã có miễn dịch (do tiêm phòng hoặc sau khi hồi phục từ tình trạng nhiễm trùng) (Xem phần ‘Xét nghiệm sàng lọc’ ở dưới).
Xét nghiệm bổ sung cho bệnh nhân HBsAg dương tính – Bệnh nhân có HBsAg dương tính cần được đánh giá thêm về nồng độ ALT, aspartate aminotransferase (AST) huyết thanh, HBV DNA và HBeAg (Xem phần ‘Xét nghiệm chẩn đoán’ và ‘Phiên giải kết quả’ ở dưới).
Đối với bệnh nhân đã xác định nhiễm HBV mạn tính, các đánh giá tiếp theo bao gồm xét nghiệm cận lâm sàng để xác định mức độ nghiêm trọng của bệnh gan, xét nghiệm đồng nhiễm với các virus hướng gan khác, và đánh giá không xâm lấn mức độ xơ hóa gan bằng phương pháp đo độ đàn hồi gan (Fibroscan hoặc tương đương) (Xem phần ‘Đánh giá bổ sung’ ở dưới và “Quản lý nhiễm virus viêm gan B ở trẻ em và trẻ vị thành niên”, phần ‘Đánh giá sau chẩn đoán’).
Ý nghĩa lâm sàng – Các kết quả này giúp xác định giai đoạn nhiễm HBV (bảng 1 và hình 2A-B) cũng như sự hiện diện hay vắng mặt của xơ hóa gan hoặc xơ gan, điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc quyết định điều trị:
- Trẻ ở giai đoạn dung nạp miễn dịch của nhiễm HBV mạn (ALT huyết thanh bình thường hoặc tăng nhẹ và HBV DNA cao, HBeAg dương tính) thường ít đáp ứng với điều trị bằng thuốc kháng virus. Đây là giai đoạn phổ biến nhất ở trẻ em, hầu hết là do lây truyền từ mẹ sang con (Xem phần ‘Dung nạp miễn dịch’ ở dưới).
- Trẻ ở giai đoạn hoạt động miễn dịch của nhiễm HBV mạn (ALT tăng cao rõ rệt và HBV DNA cao) có thể đang trong quá trình tự đào thải virus. Đây cũng là nhóm đối tượng có khả năng đáp ứng với điều trị cao nhất. Các quyết định về việc khởi đầu điều trị được thảo luận trong một bài tổng quan riêng biệt (Xem phần ‘Hoạt động miễn dịch, HBeAg dương tính (đào thải)’ ở dưới và “Quản lý nhiễm virus viêm gan B ở trẻ em và trẻ vị thành niên”, phần ‘Lựa chọn bệnh nhân điều trị kháng virus’).