TÓM TẮT
Định nghĩa – Các cơn kịch phát không do động kinh được định nghĩa là những thay đổi đột ngột, từng đợt, không tự chủ về hành vi, cảm giác hoặc ý thức, có biểu hiện giống với cơn động kinh nhưng không đi kèm với các phóng điện kịch phát bất thường trong não. Chẩn đoán phân biệt với cơn động kinh ở trẻ em bao gồm nhiều hiện tượng sinh lý lành tính cũng như các tình trạng bệnh lý (bảng 1). Các đặc điểm lâm sàng và video ghi hình tại nhà có thể giúp phân biệt cơn kịch phát không do động kinh với cơn động kinh. Trong những trường hợp khó chẩn đoán, điện não đồ (EEG), đặc biệt là theo dõi video-EEG, sẽ mang lại giá trị cao. (Xem thêm phần ‘Giới thiệu’ ở dưới và “Co giật và động kinh ở trẻ em: Chẩn đoán lâm sàng và cận lâm sàng”.)
Đau nửa đầu và các rối loạn liên quan – Các biến cố thần kinh cấp tính do đau nửa đầu hoặc các tình trạng liên quan có thể bị chẩn đoán nhầm là cơn động kinh, đặc biệt là những trường hợp có biểu hiện không điển hình như mất hoặc thay đổi ý thức, ảo giác thị giác, lú lẫn, mù hoàn toàn, liệt nửa người hoặc các dấu hiệu tổn thương thân não.
Thời gian diễn tiến triệu chứng chậm hơn (tính bằng phút thay vì giây), ý thức được bảo tồn và không có giai đoạn sau cơn là những đặc điểm giúp phân biệt đau nửa đầu với cơn động kinh. (Xem thêm phần ‘Đau nửa đầu’ ở dưới và ‘Các hội chứng có thể liên quan đến đau nửa đầu’ ở dưới.)
Các cơn nhìn chằm chằm không do động kinh – Các cơn nhìn chằm chằm hoặc cơn vắng giả (pseudoabsences) xuất hiện ở trẻ khuyết tật trí tuệ, rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD) và rối loạn phổ tự kỷ, cũng như ở một số trẻ khỏe mạnh. (Xem thêm phần ‘Các cơn nhìn chằm chằm không do động kinh’ ở dưới.)
Co giật chức năng/phân ly (FDS) – Còn được gọi là co giật không do động kinh do tâm lý (PNES), FDS là những biến cố hành vi kịch tính ở một cá thể đang tỉnh táo, thường bị chẩn đoán nhầm là cơn động kinh hoặc ngất. Tình trạng này có thể gặp ở mọi nhóm tuổi. FDS có nhiều hình thái khác nhau, trong đó phổ biến nhất là hai thể: thể co giật (convulsive) và thể ngất (swoon).
Các bảng tóm tắt những đặc điểm chính giúp phân biệt FDS thể co giật với cơn động kinh toàn thể co cứng – co giật (bảng 2) và FDS thể ngất với ngất thông thường (bảng 3). Các yếu tố gợi ý nghi ngờ FDS được liệt kê trong bảng (bảng 4). Phương pháp phân biệt FDS với cơn động kinh thực thụ hiệu quả nhất là ghi hình biến cố thông qua theo dõi video-EEG. (Xem thêm “Co giật chức năng/phân ly (FDS): Nguyên nhân, đặc điểm lâm sàng và chẩn đoán”, phần ‘Theo dõi video-EEG’.)
Ngất – Ngất là tình trạng mất ý thức đột ngột do gián đoạn nguồn cung cấp năng lượng cho não. Hầu hết các trường hợp ở trẻ em là do cơ chế phản xạ phế vị, tuy nhiên cũng cần xem xét các bệnh lý tim mạch và cơn nín thở. Sự xuất hiện của tình trạng da tái nhợt và không có giai đoạn sau cơn là những đặc điểm phân biệt hữu ích. (Xem thêm “Nguyên nhân gây ngất ở trẻ em và vị thành niên”, “Cơn nín thở” và “Đánh giá cấp cứu tình trạng ngất ở trẻ em và vị thành niên”.)
Rối loạn vận động – Một số rối loạn vận động thường gặp (ví dụ: tic, hành vi rập khuôn – stereotypies) và hiếm gặp (ví dụ: múa vờn kịch phát – paroxysmal dyskinesias) có thể xuất hiện ở trẻ em.
Rối loạn vận động hiếm khi bị nhầm lẫn với cơn động kinh khi các hoạt động vận động có biểu hiện điển hình và kéo dài thay vì xảy ra từng đợt. Tuy nhiên, các rối loạn vận động biểu hiện theo từng đợt có thể bị nhầm với cơn động kinh cục bộ đặc trưng bởi các cơn giật cơ (myoclonic jerks) hoặc tư thế co cứng khu trú (isolated dystonic posturing). (Xem thêm phần ‘Rối loạn vận động’ ở dưới.)
Rối loạn giấc ngủ – Các biến cố phát sinh từ rối loạn giấc ngủ là nguyên nhân phổ biến gây ra các sự kiện không do động kinh ở trẻ em. Chúng bao gồm các cử động nhịp nhàng trong khi ngủ, mộng du, khủng hoảng ban đêm (night terrors) và trạng thái thức tỉnh lú lẫn (confusional arousals). Các rối loạn thức tỉnh thường có thể phân biệt được với cơn động kinh ban đêm, vốn thường ngắn hơn (vài phút hoặc ít hơn), có tính chất rập khuôn và tần suất xuất hiện nhiều hơn, thường xảy ra thành từng chuỗi. (Xem thêm phần ‘Rối loạn giấc ngủ’ ở dưới.)