TÓM TẮT
Định nghĩa – Bệnh Charcot-Marie-Tooth (CMT) là một nhóm các bệnh lý đa dây thần kinh ngoại biên di truyền, đặc trưng bởi sự suy giảm chức năng vận động và cảm giác tiến triển, bao gồm tình trạng teo cơ bắp chân đặc trưng ở một số phân nhóm. CMT là bệnh lý dây thần kinh ngoại biên di truyền phổ biến nhất. (Xem mục ‘Giới thiệu’ ở dưới.)
Cơ chế bệnh sinh – CMT gây ra bởi một trong số các biến thể gây bệnh trong các gene liên quan đến quá trình sản xuất hoặc duy trì các protein tham gia vào cấu trúc hoặc chức năng của dây thần kinh ngoại biên hoặc bao myelin. Nhiều biến thể gây bệnh đã được ghi nhận trong CMT, bao gồm sự lặp đoạn hoặc mất đoạn toàn bộ gene, cũng như các biến thể điểm. Hầu hết các trường hợp là do biến thể gây bệnh ở một trong bốn gene: PMP22 mã hóa protein myelin ngoại biên 22, MPZ mã hóa protein myelin zero, GJB1 mã hóa protein gap junction beta 1, hoặc MFN2 mã hóa protein hợp nhất ty thể mitofusin 2. (Xem mục ‘Cơ chế bệnh sinh’ và ‘Phân loại’ ở dưới.)
Phân loại – Bệnh CMT được phân chia thành các loại cụ thể từ CMT loại 1 đến loại 4, cùng với nhóm di truyền liên kết X, dựa trên sự kết hợp của các đặc điểm lâm sàng, phương thức di truyền và kiểu tổn thương dây thần kinh (bảng 1). Trong mỗi nhóm, một phân nhóm cụ thể liên quan đến một gene nhất định sẽ được ký hiệu bằng một chữ cái (bảng 2). (Xem mục ‘Phân loại’ ở dưới.)
Đặc điểm lâm sàng – Bệnh CMT biểu hiện đa dạng về mặt lâm sàng; tuổi khởi phát, mức độ nghiêm trọng, các đặc điểm cụ thể của bệnh lý dây thần kinh và các triệu chứng đi kèm thay đổi tùy theo từng phân nhóm (bảng 1). Đặc trưng cốt lõi xuyên suốt các phân nhóm CMT là bệnh lý dây thần kinh vận động và cảm giác ưu thế ở vùng xa. (Xem mục ‘Đặc điểm lâm sàng’ ở dưới.)
Biểu hiện khởi đầu phổ biến nhất của CMT là yếu và teo cơ vùng xa, biểu hiện bằng tình trạng bàn chân rũ và vòm chân cao (pes cavus). Các triệu chứng cảm giác thường xuất hiện nhưng có xu hướng ít nổi bật hơn ở hầu hết các phân nhóm CMT. Về sau, các biến dạng bàn chân như ngón chân hình búa sẽ xuất hiện, cùng với tình trạng yếu và teo cơ bàn tay.
Đánh giá chẩn đoán – Quy trình chẩn đoán CMT bao gồm khai thác kỹ tiền sử bệnh và gia đình, khám thần kinh toàn diện, thăm dò điện sinh lý thần kinh (EDX) và xét nghiệm di truyền để xác nhận (sơ đồ 1). (Xem mục ‘Đánh giá và chẩn đoán’ ở dưới.)
- Đối với hầu hết bệnh nhân, chúng tôi bắt đầu bằng EDX để xác định sự hiện diện của bệnh đa dây thần kinh, phân loại kiểu tổn thương (hủy myelin, tổn thương sợi trục hoặc hỗn hợp) và mức độ nghiêm trọng, từ đó định hướng lựa chọn xét nghiệm di truyền phù hợp. Sau EDX là xét nghiệm di truyền xác nhận để xác định (các) biến thể gây bệnh.
- Đối với một số bệnh nhân có tiền sử gia đình đã xác định rõ bệnh CMT, chúng tôi bắt đầu bằng xét nghiệm di truyền cho biến thể gây bệnh đã biết. Nếu kết quả âm tính, chúng tôi sẽ tiến hành thăm dò EDX và xét nghiệm di truyền toàn diện hơn.
- Các thăm dò khác như sinh thiết dây thần kinh, siêu âm hoặc MRI dây thần kinh cũng có thể được chỉ định cho một số bệnh nhân để làm rõ thêm đặc điểm chẩn đoán, chẳng hạn khi các phát hiện lâm sàng và điện sinh lý không điển hình hoặc khi kết quả xét nghiệm di truyền không xác định rõ.
Chẩn đoán phân biệt – Chẩn đoán phân biệt của CMT bao gồm một danh sách dài các bệnh lý dây thần kinh phụ thuộc chiều dài có nguyên nhân di truyền cũng như các bệnh lý dây thần kinh ngoại biên mắc phải do nhiều nguyên nhân khác nhau. (Xem mục ‘Chẩn đoán phân biệt’ ở dưới.)
LỜI CẢM ƠN – Ban biên tập xin cảm ơn bác sĩ Robert P Cruse, DO, người đã đóng góp cho các phiên bản trước của bài tổng quan này.