TÓM TẮT
- Sinh lý bệnh – Hội chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn (OSA) đặc trưng bởi tình trạng tắc nghẽn đường hô hấp trên một phần hoặc hoàn toàn theo từng đợt trong khi ngủ, thường dẫn đến bất thường trong trao đổi khí hoặc gây rối loạn giấc ngủ. (Xem ‘Giới thiệu’ ở dưới.)
- Yếu tố nguy cơ – Phì đại VA và amidan cùng với béo phì là những yếu tố nguy cơ chính gây ra OSA. Các tình trạng khác làm giảm kích thước đường hô hấp trên, ảnh hưởng đến kiểm soát thần kinh hoặc làm tăng khả năng xẹp của đường hô hấp trên cũng là những yếu tố nguy cơ của OSA. (Xem ‘Yếu tố nguy cơ’ ở dưới.)
-
Biểu hiện lâm sàng – Các biểu hiện lâm sàng chính của OSA bao gồm (bảng 1):
- Triệu chứng ban đêm – Ngáy thường xuyên hoặc ngáy to là một đặc điểm lâm sàng quan trọng của OSA. Hầu hết trẻ mắc OSA đều ngáy thường xuyên, trong khi việc không ngáy thường xuyên khiến khả năng mắc OSA thấp hơn. Tuy nhiên, chỉ riêng triệu chứng ngáy thường xuyên là không đủ để chẩn đoán OSA vì nhiều trẻ ngáy nhưng không mắc hội chứng này. Một số bệnh nhân có thể có các triệu chứng ban đêm khác như mộng du, đái dầm hoặc đổ mồ hôi. (Xem ‘Triệu chứng ban đêm’ ở dưới.)
- Triệu chứng ban ngày – Sự kém tập trung, các vấn đề về học tập và nhận thức, cùng các rối loạn hành vi (ví dụ: tăng động, xung động, nổi loạn và hung hăng) có liên quan đến tình trạng rối loạn nhịp thở khi ngủ, bao gồm cả OSA ở trẻ em. Buồn ngủ ban ngày cũng liên quan đến OSA nhưng có thể không xuất hiện, đặc biệt là ở trẻ nhỏ. Cần tầm soát khả năng mắc OSA ở trẻ em và thanh thiếu niên có các biểu hiện này, nhất là khi trẻ kèm theo béo phì hoặc các yếu tố nguy cơ khác. (Xem ‘Triệu chứng ban ngày’ ở dưới.)
- Tầm soát – Cần hỏi về tình trạng ngáy trong tất cả các lần khám sức khỏe định kỳ, khi có các triệu chứng nghi ngờ OSA, hoặc trong các lần khám đường hô hấp (ví dụ: nhiễm trùng hô hấp trên). Những trẻ ngáy hầu hết hoặc tất cả các đêm, hoặc ngáy to, cần được khai thác bệnh sử và thăm khám lâm sàng kỹ lưỡng (sơ đồ 1). (Xem ‘Tầm soát’ ở dưới.)
-
Đánh giá chuyên sâu – Nếu tiếp tục nghi ngờ OSA, cần chuyển bệnh nhân đến bác sĩ chuyên khoa về OSA nhi khoa (bác sĩ chuyên khoa y học giấc ngủ hoặc bác sĩ tai mũi họng). Đa ký giấc ngủ (PSG) là cần thiết để chẩn đoán xác định OSA (xác nhận nghi ngờ lâm sàng) và hỗ trợ đưa ra quyết định điều trị. (Xem ‘Đánh giá’ ở dưới.)
PSG ghi nhận tại phòng Lab (ngủ qua đêm) là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán OSA. Tuy nhiên, thực tế triển khai có sự khác biệt đáng kể về việc liệu có nên dùng PSG để xác nhận chẩn đoán khi đã nghi ngờ lâm sàng hay không. (Xem ‘Chỉ định/Chuyển tuyến’ ở dưới.)
- Chẩn đoán – Chẩn đoán xác định OSA đòi hỏi cả tiêu chuẩn lâm sàng và tiêu chuẩn PSG. Tiêu chuẩn PSG thường là chỉ số ngưng thở – giảm thở (AHI) > 1 lần/giờ ngủ (bảng 2). Tuy nhiên, chỉ số AHI phải được xem xét trong bối cảnh sức khỏe của trẻ, các triệu chứng ban đêm và sự suy giảm chức năng ban ngày để đánh giá chính xác nhất ý nghĩa, mức độ nghiêm trọng và tác động của OSA. OSA mức độ nặng thường đi kèm với AHI > 10, giảm độ bão hòa oxyhemoglobin và/hoặc tăng CO2 máu trên PSG. (Xem ‘Chẩn đoán’ và ‘Đánh giá mức độ nghiêm trọng’ ở dưới.)