Nấm móng: Dịch tễ học, đặc điểm lâm sàng và chẩn đoán

TÓM TẮT

  • Dịch tễ học – Nấm móng là bệnh lý móng phổ biến do nhiễm nấm sợi (dermatophytes), nấm men hoặc nấm mốc không phải dermatophyte. Bệnh này thường gặp ở người lớn nhiều hơn trẻ em. (Xem thêm ‘Dịch tễ học’ ở dưới.)
  • Vi sinh học – Nhiễm nấm sợi chiếm đa số các trường hợp nấm móng, trong đó Trichophyton rubrum là tác nhân gây bệnh phổ biến nhất. Nấm móng do nấm men thường do nhiễm Candida albicans. (Xem thêm ‘Vi sinh học’ ở dưới.)
  • Đặc điểm lâm sàng

    Nấm móng dưới móng vùng xa là thể lâm sàng phổ biến nhất. Thể này bắt đầu với tình trạng đổi màu trắng, vàng hoặc nâu ở góc xa của móng, sau đó có thể lan dần ra toàn bộ bề rộng của móng (hình 1A-B). Các đặc điểm thường kèm theo là tăng sừng dưới móng và tách móng.

    Các thể lâm sàng khác của nấm móng bao gồm: nấm móng thể bề mặt trắng (hình 2), nấm móng dưới móng vùng gần (hình 3A-C), nấm móng trong móng, nấm móng loạn dưỡng toàn bộ (hình 4) và nấm móng thể hỗn hợp. (Xem thêm ‘Đặc điểm lâm sàng’ ở dưới.)

  • Biến chứng – Nấm móng có thể gây khó chịu về mặt thể chất và làm tăng nguy cơ nhiễm trùng vi khuẩn, chẳng hạn như viêm mô tế bào ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch. Ngoài ra, nấm móng còn có thể là ổ chứa cho các nhiễm nấm da khác. (Xem thêm ‘Biến chứng’ ở dưới.)
  • Chẩn đoán

    Mặc dù chẩn đoán nấm móng có thể được nghi ngờ cao dựa trên thăm khám lâm sàng, nhưng cần có bằng chứng xét nghiệm nấm để xác nhận chẩn đoán. Các xét nghiệm thường được sử dụng bao gồm: soi tươi KOH, nuôi cấy nấm, xét nghiệm mô bệnh học và xét nghiệm PCR.

    Soi tươi KOH thường được thực hiện là xét nghiệm ban đầu nhờ ưu điểm nhanh chóng, phổ biến và chi phí thấp; tuy nhiên, các phương pháp tiếp cận khác, như sử dụng PCR làm xét nghiệm ban đầu, cũng có thể hợp lý (sơ đồ 1). (Xem thêm ‘Chẩn đoán’ ở dưới.)

  • Chẩn đoán phân biệt – Chẩn đoán phân biệt nấm móng bao gồm nhiều nguyên nhân gây loạn dưỡng móng khác. Các bệnh lý thường gặp dễ nhầm lẫn với nấm móng bao gồm vảy nến móng, thay đổi móng do chấn thương và móng sừng (onychogryphosis). (Xem thêm ‘Chẩn đoán phân biệt’ ở dưới và “Tổng quan về các bệnh lý móng”.)

Gói truy cập

Dùng thử

0 VND

  • Trải nghiệm một số nội dung trong thư viện.
  • Khôn cần đăng ký tài khoản.
  • Mua gói truy cập khi bạn sẵn sàng.

Gói truy cập một năm

389.000 VND

  • Truy cập toàn bộ thư viện mọi lúc, mọi nơi, và trên mọi thiết bị.
  • Nội dung cập nhật mỗi ngày.
  • Thanh toán bằng quét VietQR, nhanh chóng và an toàn.
  • Hỗ trợ trực tuyến.
Already a member? Log in here