TÓM TẮT
Bệnh nhân trong tình trạng nguy kịch hoặc chấn thương nặng thường xuyên cần được điều trị oxy. Việc lựa chọn hệ thống cung cấp oxy sẽ tùy thuộc vào tình trạng lâm sàng của bệnh nhân, liều oxy mong muốn và mức độ dung nạp của bệnh nhân đối với hệ thống đó (bảng 1). Những bệnh nhân tự thở nên được duy trì ở tư thế thoải mái nhất có thể. Cần theo dõi SpO2 để đảm bảo oxy được cung cấp hiệu quả. (Xem mục ‘Lựa chọn hệ thống cung cấp oxy’ ở dưới.)
Oxy thổi (blow-by) có thể được cung cấp thông qua ống dẫn oxy, ống gợn sóng hoặc mặt nạ đơn giản cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ khi nồng độ oxy yêu cầu dưới 30% trong thời gian ngắn. Đối với những bệnh nhân có thể cần thông khí bằng bóng-mặt nạ, túi bóp nối nguồn oxy (túi gây mê) được ưu tiên hơn so với túi tự phồng (túi Ambu) khi dùng làm nguồn cung cấp oxy thổi. (Xem mục ‘Oxy thổi (Blow-by)’ ở dưới.)
Canula mũi lưu lượng thấp có thể cung cấp nồng độ oxy từ 25% đến 40%, tùy thuộc vào tần số thở, thể tích khí lưu thông và mức độ thở bằng miệng của bệnh nhân. Đối với trẻ sơ sinh, lưu lượng khuyến cáo là 2 L/phút hoặc thấp hơn. (Xem mục ‘Canula mũi’ ở dưới.)
Liệu pháp oxy canula mũi lưu lượng cao sử dụng các thiết bị chuyên dụng (ví dụ: Vapotherm, Comfort Flo hoặc Optiflow) để cung cấp oxy đã được làm ấm và làm ẩm, với lưu lượng lên đến 8 L/phút ở trẻ sơ sinh và lên đến 60 L/phút ở trẻ em và người lớn tùy theo cân nặng. (Xem mục ‘Canula mũi’ ở dưới và “Liệu pháp oxy canula mũi lưu lượng cao ở trẻ em”.)
Mặt nạ đơn giản với lưu lượng oxy từ 6 đến 10 L/phút cung cấp nồng độ oxy từ 35% đến 50%. Mặt nạ thở một phần không tái thở có túi dự trữ oxy cung cấp nồng độ tối đa là 60%. Mặt nạ không tái thở cung cấp nồng độ oxy cao nhất, có thể đạt xấp xỉ 95% khi hạn chế tối đa việc trộn lẫn với khí trời. (Xem mục ‘Mặt nạ dưỡng khí’ ở dưới.)
Khác với mặt nạ đơn giản thông thường, mặt nạ có bộ khuếch tán (OxyMask) hướng luồng oxy về phía mũi và miệng thông qua “hệ thống khuếch tán” độc quyền. Thiết bị này có khả năng cung cấp dải nồng độ oxy rộng (từ 25% đến >80%) bằng cách điều chỉnh lưu lượng oxy (từ 1,5 đến 15 L/phút). (Xem mục ‘Mặt nạ có bộ khuếch tán nhỏ’ ở dưới.)
Hệ thống bao kín bao gồm lồng oxy (hoods) và lều oxy (tents), chỉ được sử dụng cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Lồng oxy có thể cung cấp nồng độ oxy lên đến 90% và có thể dùng cho trẻ dưới một tuổi. Lều oxy cung cấp nồng độ oxy thấp hơn và thường không đủ cho những trẻ cần nồng độ >30%. Hơi sương tích tụ trong lều cũng có thể làm hạn chế tầm quan sát trẻ. Vì những lý do này, các thiết bị lưu lượng thấp như canula mũi hoặc mặt nạ được ưu tiên hơn so với hệ thống lều oxy. (Xem mục ‘Hệ thống bao kín’ ở dưới.)
Túi thông khí được sử dụng để cung cấp oxy cho những bệnh nhân cần hỗ trợ thông khí. Đối với túi tự phồng, phải gắn thêm túi dự trữ để cung cấp nồng độ oxy cao. (Xem mục ‘Túi thông khí’ ở dưới.)