TÓM TẮT
Dịch tễ học – Chấn thương tai giữa có thể xảy ra sau chấn thương vùng đầu hoặc do các tác động cơ học dạng cùn hoặc xuyên thấu tại tai. Tổn thương có thể ảnh hưởng đến chuỗi xương con, dây thần kinh mặt, cửa sổ bầu dục và/hoặc tai trong (hình 1). (Xem mục ‘Dịch tễ học’ và ‘Giải phẫu lâm sàng’ ở dưới.)
Hồi sức cấp cứu ban đầu – Bệnh nhân nghi ngờ chấn thương tai giữa cần được đánh giá và xử trí dựa trên cơ chế chấn thương và các dấu hiệu lâm sàng. Đối với những bệnh nhân không ổn định hoặc có cơ chế chấn thương nguy cơ cao (hình 3), lâm sàng viên cần đánh giá theo các nguyên tắc của Hỗ trợ nâng cao trong cấp cứu chấn thương (ATLS) (bảng 1). Việc đánh giá tai giữa phải là một phần của khảo sát thứ cấp ở những bệnh nhân này. Tình trạng chức năng tức thời của dây thần kinh mặt cũng cần được theo dõi và ghi chép lại trong quá trình khảo sát thứ cấp. (Xem mục ‘Khám lâm sàng’ ở dưới.)
Đánh giá – Các dấu hiệu lâm sàng giúp xác định chấn thương tai giữa, từ đó định hướng các xét nghiệm cận lâm sàng và phương pháp điều trị.
Tiền sử – Các đặc điểm bệnh sử gợi ý chấn thương nghiêm trọng ở tai giữa hoặc tai trong bao gồm: giảm thính lực, yếu cơ mặt, chóng mặt, buồn nôn và nôn, chảy dịch tai và/hoặc mất điều hòa vận động. (Xem mục ‘Tiền sử’ ở dưới.)
Khám lâm sàng – Không được loại bỏ các cục máu đông trong ống tai cho đến khi bệnh nhân được bác sĩ chuyên khoa Tai Mũi Họng (ENT) thăm khám. Ngoài ra, các dị vật nhô ra ở tai nên được giữ nguyên tại chỗ cho đến khi được đánh giá đầy đủ và loại bỏ trong điều kiện kiểm soát bởi bác sĩ Tai Mũi Họng. Cần lưu ý rằng việc sử dụng các phương pháp chẩn đoán hình ảnh (ví dụ: chụp cộng hưởng từ [MRI]) có thể bị ảnh hưởng bởi chất liệu của dị vật. (Xem mục ‘Khám lâm sàng’ ở dưới.)
Các dấu hiệu đáng ngại khi thăm khám lâm sàng bao gồm: chảy dịch tai, chảy dịch mũi, màng nhĩ xuất huyết (hình 1), tràn dịch tai giữa thanh dịch sau chấn thương, yếu dây thần kinh mặt, kết quả test Rinne và Weber bất thường, rung giật nhãn cầu, hoặc dấu hiệu Battle (xuất huyết vùng xương chũm/chẩm). (Xem mục ‘Chức năng dây thần kinh mặt’ và ‘Dấu hiệu chấn thương tai giữa’ ở dưới.)
Bệnh nhân có các đặc điểm lâm sàng gợi ý chấn thương tai giữa cần thực hiện các khảo sát sau (xem mục ‘Xét nghiệm cận lâm sàng’ ở dưới):
- Xét nghiệm dịch chảy ra từ tai để tìm sự hiện diện của dịch não tủy (CSF)
- Đo thính lực
- Đối với bệnh nhân chấn thương đầu, chụp cắt lớp vi tính (CT) xương thái dương không thuốc cản quang, bao gồm các lát cắt mỏng theo mặt phẳng ngang (axial) và mặt phẳng đứng ngang (coronal)
Chỉ định hội chẩn chuyên khoa – Những bệnh nhân có các dấu hiệu sau đây sau chấn thương tai giữa cần được bác sĩ Tai Mũi Họng đánh giá sớm ngay sau khi các tình trạng đe dọa tính mạng đã được xử lý (xem mục ‘Chỉ định hội chẩn hoặc chuyển tuyến Tai Mũi Họng’ ở dưới):
- Giảm thính lực ≥40 dB nếu có kết quả đo thính lực chính thức, hoặc bệnh nhân tự cảm thấy giảm khả năng nghe tiếng thì thầm, hoặc có sự cảm nhận âm thanh không đối xứng giữa hai tai
- Gãy nền sọ (phối hợp cùng bác sĩ ngoại thần kinh) (xem “Gãy xương sọ ở trẻ em: Biểu hiện lâm sàng, chẩn đoán và xử trí”, phần ‘Gãy nền sọ’)
- Chảy dịch tai hoặc chảy dịch mũi
- Liệt dây thần kinh mặt
- Các triệu chứng tiền đình (buồn nôn, nôn, rung giật nhãn cầu, mất điều hòa vận động)
- Có tiền sử đặt thiết bị trợ thính phẫu thuật
Xử trí – Phương pháp xử trí được quyết định dựa trên mức độ giảm thính lực:
- Giảm thính lực nhẹ và thủng màng nhĩ đơn độc – Bệnh nhân có lỗ thủng màng nhĩ đơn độc kích thước nhỏ <25% và giảm thính lực nhẹ (<40 dB, giảm cảm nhận tiếng thì thầm hoặc không đối xứng nhẹ) có thể được quản lý bằng cách: phòng tránh nước vào tai, nhỏ thuốc kháng sinh tại tai (đối với vết thương nhiễm bẩn), khuyến cáo đo thính lực trong vòng 24 giờ nếu trước đó chưa thực hiện, và tái khám với bác sĩ chăm sóc chính cùng chuyên gia thính học (nếu có giảm thính lực) sau 4 tuần để đảm bảo lỗ thủng đã đóng và tình trạng giảm thính lực đã hồi phục. (Xem mục ‘Giảm thính lực nhẹ’ ở dưới.)
- Giảm thính lực nặng, tổn thương tiền đình, gãy nền sọ hoặc tổn thương dây thần kinh mặt – Bệnh nhân chấn thương tai giữa có giảm thính lực ≥40 dB, có dấu hiệu tiền đình (ví dụ: rung giật nhãn cầu, nôn, mất điều hòa vận động), các dấu hiệu chỉ điểm gãy nền sọ, hoặc tổn thương dây thần kinh mặt cần được bác sĩ Tai Mũi Họng đánh giá cấp cứu nếu có thể, hoặc ít nhất trong vòng 48 giờ sau chấn thương. Điều trị dứt điểm tùy thuộc vào tổn thương cụ thể được xác định. (Xem mục ‘Giảm thính lực nặng’ ở dưới.)
Bảo vệ trẻ em và người cao tuổi – Ở trẻ nhỏ và người cao tuổi, một số dạng chấn thương tai (ví dụ: tụ máu vành tai hai bên) hoặc các tổn thương nghiêm trọng (ví dụ: gãy nền sọ) mà không có tiền sử chấn thương rõ ràng có thể là dấu hiệu của bị ngược đãi về thể chất. Trong trường hợp nghi ngờ ngược đãi trẻ em, sự can thiệp của đội ngũ bảo vệ trẻ em giàu kinh nghiệm là rất quan trọng và ở nhiều nơi trên thế giới (bao gồm Hoa Kỳ, Vương quốc Anh và Úc), việc báo cáo cho cơ quan chính phủ là bắt buộc. (Xem mục ‘Đánh giá’ và ‘Bảo vệ trẻ em và người cao tuổi’ ở dưới.)