TÓM TẮT
Nhịn ăn trước phẫu thuật và dự phòng hít sặc
Thai kỳ không được xem là một yếu tố nguy cơ độc lập gây hít sặc. Các hướng dẫn nhịn ăn trước phẫu thuật tiêu chuẩn cho người lớn có thể áp dụng cho bệnh nhân mang thai ở bất kỳ giai đoạn nào.
Việc sử dụng thuốc dự phòng hít sặc có sự khác biệt tùy theo thực hành lâm sàng. Tác giả không chỉ định dự phòng bằng thuốc thường quy cho bệnh nhân mang thai trừ khi có các yếu tố nguy cơ hít sặc khác (ví dụ: dạ dày đầy, phẫu thuật cấp cứu, bệnh trào ngược dạ dày thực quản có triệu chứng) (bảng 2). Một số chuyên gia gây mê sản khoa thường chỉ định dự phòng cho bệnh nhân có tuổi thai trên 18 đến 20 tuần. (Xem mục ‘Giảm thiểu nguy cơ hít sặc trước phẫu thuật’ ở dưới.)
Ảnh hưởng của thuốc gây mê đối với thai nhi
Các thuốc gây mê không được biết đến là chất gây quái thai khi sử dụng đúng liều lượng và nồng độ tiêu chuẩn trong giai đoạn chu phẫu.
Mặc dù việc tiếp xúc với thuốc gây mê trước khi sinh chưa được chứng minh là gây ảnh hưởng xấu đến khả năng học tập hoặc trí thông minh của trẻ sau này, nhưng một số bằng chứng mới cho thấy việc tiếp xúc này có thể tác động tiêu cực đến một số khía cạnh của hành vi phát triển thần kinh. Do đó, cần hạn chế tối đa việc tiếp xúc với thuốc trong thời kỳ mang thai. Tuy nhiên, các bằng chứng hiện nay vẫn còn trái chiều và chưa đủ cơ sở để chống chỉ định một loại thuốc cụ thể trong chăm sóc chu phẫu cho phụ nữ mang thai. Không nên trì hoãn các cuộc phẫu thuật cần thiết vì lo ngại về những tác động có hại chưa được chứng minh đối với thai nhi. (Xem mục ‘Ảnh hưởng của thuốc gây mê đối với thai nhi và thai kỳ’ ở dưới.)
Lựa chọn kỹ thuật gây mê – Chúng tôi khuyến khích sử dụng gây tê vùng khi phù hợp thay vì gây mê toàn thân (Khuyến cáo 2C) nhằm giảm thiểu mức độ tiếp xúc của thai nhi với thuốc, tránh việc phải quản lý đường thở và cung cấp hiệu quả giảm đau sau phẫu thuật. (Xem mục ‘Lựa chọn kỹ thuật gây mê’ ở dưới.)
Quản lý gây mê
- Tất cả bệnh nhân mang thai cần được tiền oxy hóa trước khi khởi mê; nên cân nhắc thực hiện oxy hóa trong thời gian ngưng thở, đặc biệt là trong giai đoạn muộn của thai kỳ. (Xem mục ‘Tiền oxy hóa và oxy hóa trong thời gian ngưng thở’ và ‘Quản lý đường thở’ ở dưới.)
- Đối với bệnh nhân mang thai trên 18 đến 20 tuần, khi phẫu thuật nên đặt tư thế nghiêng tử cung sang trái (LUD) nếu có thể để tránh chèn ép tĩnh mạch chủ dưới và động mạch chủ bụng. (Xem mục ‘Tư thế bệnh nhân’ ở dưới.)
- Sức khỏe thai nhi có thể được duy trì bằng cách tối ưu hóa tưới máu tử cung – nhau thai, bao gồm việc tránh hạ huyết áp, thiếu oxy, giảm carbonic máu và toan chuyển hóa. Cần điều chỉnh thông số máy thở để duy trì tình trạng kiềm hô hấp mạn tính sinh lý của thai kỳ, hướng tới mục tiêu nồng độ carbon dioxide cuối kỳ thở ra (EtCO2) từ 30 đến 32 mmHg trong nửa sau của thai kỳ. (Xem mục ‘Quản lý huyết động’ và ‘Thông khí cơ học’ ở dưới.)
- Phụ nữ mang thai có thể nhạy cảm với các thuốc gây mê (ví dụ: thuốc khởi mê, thuốc giãn cơ, thuốc gây tê cục bộ) hơn so với người không mang thai. Khi phù hợp, nên chuẩn độ liều thuốc theo đáp ứng lâm sàng. (Xem mục ‘Thay đổi sinh lý trong thai kỳ’ ở dưới.)
- Hiện chưa rõ liệu việc sử dụng sugammadex để hóa giải phong bế thần kinh cơ có làm tăng nguy cơ sảy thai hoặc sinh non hay không. Một số lo ngại nảy sinh từ các nghiên cứu tiền lâm sàng cho rằng sugammadex có thể bao vây progesterone, mặc dù chưa có nghiên cứu lâm sàng nào hỗ trợ điều này. Trong khi chờ đợi các nghiên cứu tiếp theo, tác giả thường sử dụng neostigmine để hóa giải giãn cơ thay vì sugammadex, nhưng sẽ cân nhắc dùng sugammadex nếu lợi ích cho người mẹ vượt trội hơn nguy cơ đối với thai nhi. (Xem mục ‘Thuốc giãn cơ và hóa giải’ ở dưới.)
Kiểm soát đau sau phẫu thuật – Áp dụng giảm đau đa mô thức (ví dụ: các chiến lược phi dược lý, acetaminophen, kỹ thuật gây tê vùng, và opioid khi cần thiết) cho tất cả bệnh nhân. Ngược lại với bệnh nhân không mang thai, cần tránh sử dụng các thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) và gabapentin. (Xem mục ‘Chăm sóc sau phẫu thuật’ ở dưới.)