TÓM TẮT
- Dịch tễ học – Việc sử dụng androgen, hormone tăng trưởng và các thuốc khác để cải thiện thành tích thể thao hiện nay rất phổ biến, kể cả ở thanh thiếu niên (Xem thêm mục ‘Dịch tễ học’ ở dưới).
- Androgen – Hầu hết tất cả các loại androgen được sản xuất cho mục đích điều trị ở người hoặc thú y đều từng được các vận động viên sử dụng (hình 1). Các chất này bao gồm: các ester của testosterone (thường dùng đường tiêm), các androgen 17-alpha-alkylated (thường dùng đường uống), các tiền chất androgen và có thể bao gồm cả các chất điều biến thụ thể androgen chọn lọc (SARMs) (Xem thêm mục ‘Androgen’ ở dưới).
- Hiệu quả lâm sàng – Việc sử dụng testosterone ngoại sinh làm tăng nồng độ testosterone trong huyết thanh, tăng khối lượng nạc và tăng sức mạnh cơ bắp. Hiện chưa có bằng chứng cho thấy androstenedione giúp tăng sức mạnh cơ bắp, trong khi bằng chứng về dehydroepiandrosterone (DHEA) vẫn còn chưa rõ ràng (Xem thêm mục ‘Hiệu quả’ ở dưới).
- Tác dụng không mong muốn – Các tác dụng phụ khi sử dụng androgen bao gồm: ức chế chức năng tinh hoàn nội sinh, nữ hóa tuyến vú, đa hồng cầu, độc tính trên gan (đặc biệt với các androgen 17-alpha-alkylated), rối loạn tâm lý, giảm nồng độ lipoprotein tỷ trọng cao (HDL) trong huyết thanh (đặc biệt với các androgen 17-alpha-alkylated), kích hoạt quá trình đông máu, đóng sụn đầu xương sớm (ở thanh thiếu niên), nhiễm trùng và nam hóa (ở phụ nữ) (Xem thêm mục ‘Tác dụng phụ và biến chứng’ ở dưới).
- Phát hiện – Việc phát hiện sử dụng androgen ở vận động viên là rất khó khăn. Phương pháp thông thường là đo tỷ lệ trong nước tiểu giữa testosterone glucuronide và epimer nội sinh của nó là epitestosterone glucuronide (tỷ lệ T/E). Bình thường, tỷ lệ T/E dao động từ 1:1 đến 3:1; tỷ lệ T/E >4:1 được Cơ quan Phòng chống Doping Thế giới (WADA) coi là bằng chứng của việc doping và cần phải xác nhận thêm (Xem thêm mục ‘Phát hiện các chất bị cấm’ ở dưới).
Giá trị của tỷ lệ T/E bị hạn chế do sự biến thiên đáng kể giữa các cá thể, bởi vì khả năng chuyển đổi testosterone thành testosterone glucuronide khác nhau tùy theo di truyền (Xem thêm mục ‘Phát hiện các chất bị cấm’ ở dưới).
- Ngưng sử dụng androgen ngoại sinh – Những cá nhân sử dụng androgen để tăng cường thành tích cần được khuyến khích ngưng sử dụng. Lâm sàng cần tư vấn cho bệnh nhân rằng các triệu chứng thiếu hụt testosterone (rối loạn chức năng tình dục, thay đổi tâm trạng và giảm năng lượng) có khả năng xuất hiện và kéo dài trong vài tháng hoặc lâu hơn trong khi trục hạ đồi – tuyến yên – tuyến sinh dục hồi phục. Việc sử dụng các thuốc như hCG hoặc clomiphene citrate không giúp đẩy nhanh quá trình hồi phục này (Xem thêm mục ‘Phục hồi chức năng tinh hoàn’ ở dưới).
- Các hormone khác – Các hormone khác được dùng để tăng cường thành tích thể thao bao gồm hormone tăng trưởng người (hGH), erythropoietin và glucocorticoid (Xem thêm mục ‘Các hormone khác’ ở dưới).
Nhiều loại thực phẩm bổ sung được quảng cáo là sản phẩm tăng cường hiệu suất hoặc thực phẩm bổ sung cho thể thao. Nhiều sản phẩm trong số này chứa các androgen và/hoặc SARMs không được khai báo và có liên quan đến các tác dụng không mong muốn nghiêm trọng (Xem thêm mục ‘Androgen’ ở dưới).