TÓM TẮT
Định nghĩa – Nhiễm trùng bàn chân đái tháo đường được xác định là tình trạng nhiễm trùng mô mềm và/hoặc viêm tủy xương ở bàn chân. Loét bàn chân là một thành phần thường gặp. (Xem ‘Định nghĩa’ ở dưới.)
Dịch tễ học – Nhiễm trùng bàn chân đái tháo đường là nguyên nhân nhập viện phổ biến nhất và là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến cắt cụt chi dưới ở bệnh nhân đái tháo đường. (Xem ‘Dịch tễ học và các yếu tố nguy cơ’ ở dưới.)
Vi sinh – Staphylococcus aureus và liên cầu khuẩn tan máu beta là các tác nhân gây bệnh phổ biến nhất. (Xem ‘Các vi khuẩn thường gặp’ ở dưới.)
Ở những bệnh nhân có ổ nhiễm trùng sâu, mạn tính hoặc hoại tử, các trực khuẩn gram âm hiếu khí (ví dụ: E. coli, Pseudomonas spp) và vi khuẩn kỵ khí cũng thường xuất hiện.
S. aureus kháng methicillin (MRSA) có tỷ lệ lưu hành cao hơn ở một số khu vực và nhóm bệnh nhân nhất định (ví dụ: Hoa Kỳ) (bảng 1), trong khi Pseudomonas spp có thể phổ biến hơn ở các vùng nhiệt đới, khí hậu ẩm ướt. (Xem ‘Staphylococcus aureus kháng thuốc’ ở dưới và ‘Pseudomonas aeruginosa’ ở dưới.)
Biểu hiện lâm sàng – Nhiễm trùng mô mềm biểu hiện dưới dạng viêm mô tế bào hoặc nhiễm trùng sâu hơn, bao gồm cả áp-xe.
Viêm tủy xương thường không đau. Các dấu hiệu như xương lộ diện, đường rò hoặc ngón chân hình xúc xích là những biểu hiện gợi ý cao tình trạng viêm tủy xương. (Xem ‘Biểu hiện lâm sàng’ ở dưới.)
Chẩn đoán
- Nhiễm trùng mô mềm – Thăm khám lâm sàng là phương pháp chẩn đoán chủ yếu. Ngoài việc đánh giá tình trạng sưng nóng, đỏ, cần phải thăm dò độ sâu của ổ nhiễm trùng. (Xem ‘Thăm khám lâm sàng’ ở dưới.)
Hệ thống phân loại IWGDF/IDSA phân loại nhiễm trùng thành các mức độ nhẹ, trung bình hoặc nặng, giúp định hướng điều trị (bảng 6). (Xem ‘Phân loại nhiễm trùng’ ở dưới và “Nhiễm trùng bàn chân đái tháo đường, bao gồm viêm tủy xương: Điều trị”.)
Các phương tiện chẩn đoán hình ảnh (ví dụ: MRI) thường không cần thiết nhưng có giá trị xác định mức độ lan rộng của nhiễm trùng.
Cấy khuẩn từ vết thương nông thường không phù hợp do tình trạng định cư vi khuẩn, thay vào đó, việc cấy bệnh phẩm từ dịch áp-xe hoặc mô sâu sẽ giúp ích nhiều trong việc định hướng điều trị đối với nhiễm trùng mức độ trung bình đến nặng. (Xem ‘Vai trò của cấy khuẩn vết thương’ ở dưới.) - Viêm tủy xương – Cần nghĩ đến viêm tủy xương ở bệnh nhân đái tháo đường có nhiễm trùng mô mềm sâu và bệnh nhân có vết loét mạn tính không lành sau vài tuần chăm sóc. (Xem ‘Tiếp cận chung’ ở dưới.)
Chẩn đoán xác định đòi hỏi phải phân lập được vi khuẩn từ mẫu sinh thiết xương được lấy vô trùng kèm bằng chứng mô bệnh học của tình trạng nhiễm trùng. Trước khi lấy mẫu xương, có thể chẩn đoán giả định nếu bệnh nhân có xương lộ diện, nghiệm pháp “chạm xương” (probe-to-bone) dương tính hoặc có đường rò. (Xem ‘Sinh thiết xương’ ở dưới và ‘Nghiệm pháp “chạm xương”‘ ở dưới.)
Chúng tôi chỉ định X-quang thường quy cho tất cả bệnh nhân nghi ngờ viêm tủy xương. Nếu cần thiết, MRI sẽ được thực hiện để đánh giá thêm hoặc xác định mức độ lan rộng của nhiễm trùng. (Xem ‘Chẩn đoán hình ảnh’ ở dưới.)
Các dấu ấn viêm (ví dụ: tốc độ máu lắng [ESR], protein phản ứng C [CRP]) có thể hữu ích trong trường hợp khó chẩn đoán; tuy nhiên, giá trị lâm sàng của chúng vẫn chưa thực sự rõ ràng. (Xem ‘Các dấu ấn viêm (ví dụ: ESR, CRP)’ ở dưới.)
Chẩn đoán phân biệt – Nhiều tình trạng có thể giả mạo nhiễm trùng bàn chân đái tháo đường, bao gồm bệnh khớp thần kinh đái tháo đường (bệnh khớp Charcot), suy tĩnh mạch, huyết khối tĩnh mạch sâu, viêm khớp do tinh thể và gãy xương. (Xem ‘Chẩn đoán phân biệt’ ở dưới.)