Quay lại trường học
Trẻ có thể quay trở lại trường học sau 24 giờ kể từ khi bắt đầu điều trị bằng kháng sinh hiệu quả. Các tổn thương đang chảy dịch cần được băng che lại.
TÓM TẮT
Tổng quan – Chốc là một bệnh nhiễm trùng vi khuẩn nông, có khả năng lây lan, thường xuất hiện ở vùng mặt và các chi với các tổn thương tiến triển từ sẩn thành mụn nước, mụn mủ và đóng vảy (hình 1A-C, 1F, 1H). Các thể ít gặp hơn bao gồm chốc phồng và chốc loét (hình 1D-E, 1J, 3A-B). Bệnh chốc có thể dẫn đến các biến chứng như viêm cầu thận cấp sau nhiễm liên cầu hoặc sốt thấp khớp. (Xem mục ‘Biểu hiện lâm sàng’ ở dưới.)
Vi sinh học – Tác nhân gây bệnh phổ biến nhất là Staphylococcus aureus. Khác với áp-xe da, tụ cầu vàng kháng methicillin mắc phải từ cộng đồng (CA-MRSA) hiếm khi là nguyên nhân gây bệnh chốc. Liên cầu tan huyết beta (chủ yếu là nhóm A, đôi khi là các nhóm huyết thanh khác như C và G) gây ra một tỷ lệ nhỏ các trường hợp, có thể đơn độc hoặc kết hợp với S. aureus. (Xem mục ‘Vi sinh học’ ở dưới.)
Điều trị
- Bệnh nhân có tổn thương khu trú
Đối với chốc có ít tổn thương, chúng tôi khuyến cáo ưu tiên điều trị tại chỗ hơn là điều trị đường uống (Khuyến cáo 1A).
Mupirocin là lựa chọn cho điều trị tại chỗ, dùng bôi 3 lần/ngày. Thời gian điều trị khuyến cáo là 5 ngày. (Xem mục ‘Điều trị’ ở dưới.)
- Bệnh nhân có nhiều tổn thương
Đối với bệnh nhân có nhiều tổn thương chốc, chúng tôi khuyến cáo điều trị bằng kháng sinh đường uống (Khuyến cáo 1B).
Kháng sinh được chọn cần có hiệu quả đối với cả S. aureus và liên cầu; dicloxacillin và cephalexin là những lựa chọn phù hợp (bảng 2). Thời gian điều trị kháng sinh đường uống là 7 ngày. Trong trường hợp nghi ngờ CA-MRSA, các lựa chọn phù hợp bao gồm trimethoprim-sulfamethoxazole hoặc clindamycin; doxycycline cũng có thể được sử dụng (bảng 2). (Xem mục ‘Điều trị’ ở dưới.)
Dự phòng – Rửa tay là biện pháp quan trọng để giảm sự lây lan giữa trẻ em, bên cạnh đó, các biện pháp dự phòng khác nhằm hạn chế sự phát tán của tụ cầu cũng mang lại hiệu quả. (Xem “Tụ cầu vàng kháng methicillin (MRSA) ở người lớn: Phòng ngừa và kiểm soát”.)