Viêm tuyến giáp xơ
Viêm tuyến giáp xơ, còn được gọi là viêm tuyến giáp Riedel hoặc viêm tuyến giáp xâm lấn, đặc trưng bởi tình trạng xơ hóa lan rộng cùng sự thâm nhiễm của các đại thực bào và bạch cầu ái toan tại tuyến giáp, lan sang cả các mô xung quanh 20. Đây có thể là một rối loạn xơ hóa nguyên phát; bệnh cũng đã được ghi nhận ở những bệnh nhân có xơ hóa trung thất và xơ hóa sau phúc mạc. Phức hợp bệnh lý này được cho là một phần của hệ thống bệnh lý hệ thống liên quan đến immunoglobulin G 4 (IgG4) 21,22.
Bệnh nhân thường có cảm giác khó chịu hoặc căng tức vùng cổ, đôi khi kèm theo nuốt khó hoặc khàn tiếng. Bướu cổ lan tỏa (đôi khi không đối xứng), mật độ rất cứng, cố định và thường không có ranh giới rõ ràng với các mô lân cận. Hầu hết bệnh nhân có chức năng tuyến giáp bình thường, một số ít suy giáp, và nồng độ kháng thể kháng tuyến giáp trong huyết thanh thường tăng cao. Chẩn đoán xác định được thiết lập thông qua sinh thiết tuyến giáp. Cần đánh giá bệnh nhân để tìm dấu hiệu xơ hóa hệ thống ở các vị trí khác như trung thất và vùng sau phúc mạc. Các biểu hiện lâm sàng và điều trị viêm tuyến giáp Riedel được xem xét chi tiết hơn trong một mục riêng. (Xem “Bệnh tuyến giáp thâm nhiễm”, phần ‘Viêm tuyến giáp Riedel’.)
TÓM TẮT
Danh pháp – Thuật ngữ “viêm tuyến giáp” bao gồm một nhóm đa dạng các rối loạn đặc trưng bởi một dạng viêm tuyến giáp nào đó (bảng 1). (Xem phần ‘Danh pháp’ ở dưới.)
Viêm tuyến giáp kèm đau và nhạy cảm – Viêm tuyến giáp biểu hiện bằng tình trạng đau và nhạy cảm thường do viêm tuyến giáp bán cấp gây ra, ít gặp hơn là do các nguyên nhân nhiễm trùng hoặc chấn thương. Tình trạng này cũng có thể xảy ra sau liệu pháp iod phóng xạ. (Xem phần ‘Viêm tuyến giáp kèm đau và nhạy cảm’ ở dưới.)
Viêm tuyến giáp không đau – Các nguyên nhân gây ra thể viêm tuyến giáp không đau bao gồm viêm tuyến giáp không đau (painless thyroiditis), viêm tuyến giáp sau sinh, viêm tuyến giáp do thuốc và viêm tuyến giáp xơ. Viêm tuyến giáp không đau thường do cơ chế tự miễn điều phối, hoặc có thể xảy ra sau khi tiếp xúc với một số thuốc như interferon alfa, interleukin 2, lithium, thuốc ức chế tyrosine kinase và liệu pháp miễn dịch bằng thuốc ức chế điểm kiểm soát. (Xem phần ‘Viêm tuyến giáp không đau’, ‘Viêm tuyến giáp do thuốc’ ở dưới và “Tổng quan về độc tính liên quan đến thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch”, phần ‘Bệnh tuyến giáp tự miễn’.)
Chức năng tuyến giáp trong viêm tuyến giáp bán cấp và không đau – Diễn tiến điển hình về chức năng tuyến giáp ở bệnh nhân viêm tuyến giáp bán cấp và không đau là cường giáp, sau đó đến suy giáp và cuối cùng là hồi phục (hình 1). Tình trạng cường giáp (nếu có) là do tổn thương các tế bào nang tuyến giáp và sự phá hủy thyroglobulin dự trữ, dẫn đến giải phóng không kiểm soát thyroxine (T4) và triiodothyronine (T3). Cường giáp chỉ kéo dài cho đến khi nguồn dự trữ T4 và T3 cạn kiệt, thường từ 2 đến 6 tuần. Suy giáp thường mang tính chất tạm thời, nhưng trong một số ít trường hợp có thể trở thành vĩnh viễn. (Xem phần ‘Viêm tuyến giáp bán cấp’ và ‘Viêm tuyến giáp không đau’ ở dưới.)