TÓM TẮT
Định nghĩa – Hệ nhóm máu là một tập hợp gồm một hoặc nhiều kháng nguyên được kiểm soát bởi một gen duy nhất hoặc một cụm các gen đồng dạng liên kết chặt chẽ với nhau. Hiệp hội Truyền máu Quốc tế (ISBT) hiện công nhận 47 hệ nhóm máu. Các hệ nhóm máu chính có ý nghĩa lâm sàng được liệt kê trong bảng (bảng 1). Kháng nguyên nhóm máu là một loại đường hoặc protein hiện diện trên bề mặt hồng cầu, được định danh bằng phương pháp huyết thanh học thông qua một kháng thể tương ứng (hình 1). (Xem phần ‘Thuật ngữ’ ở dưới.)
Ý nghĩa trong truyền máu – Bất kỳ cá nhân nào có tiền sử hiện diện kháng thể đồng loại (alloantibody) hồng cầu có ý nghĩa lâm sàng cần được truyền máu thiếu kháng nguyên tương ứng, bất kể kháng thể đó có còn phát hiện được trong các xét nghiệm sau này hay không, nhằm tránh phản ứng truyền máu tan máu. Người hiến và người nhận tế bào gốc tạo máu có thể có nhóm máu khác nhau. Trong ghép tạng/mô đặc, thực hành thường quy là sử dụng các tạng có nhóm máu ABO tương thích hoàn toàn với người nhận. (Xem phần ‘Truyền chế phẩm máu’ và ‘Ghép tế bào gốc tạo máu và ghép tạng đặc’ và “Truyền hồng cầu ở những cá nhân có diễn biến huyết thanh phức tạp”, mục ‘Người nhận ghép tế bào gốc tạo máu đồng loài’.)
Ý nghĩa trong sản khoa – Bệnh tan máu thai nhi và trẻ sơ sinh (HDFN) là một phản ứng miễn dịch đồng loại, trong đó các kháng thể của mẹ chống lại kháng nguyên hồng cầu của thai nhi xuyên qua nhau thai, gây ra tình trạng tan máu ở thai nhi hoặc trong giai đoạn sơ sinh (kháng thể của mẹ tồn tại trong huyết tương thai nhi trong vài tuần). Tình trạng này có thể dẫn đến tử vong và đòi hỏi phải theo dõi sát sao để can thiệp kịp thời khi cần thiết. (Xem “Miễn dịch hóa RhD trong thai kỳ: Tổng quan” và “Miễn dịch hóa RhD trong thai kỳ: Xử trí” và “Xử trí các kháng thể đồng loại hồng cầu không phải RhD trong thai kỳ”.)
Xu hướng bệnh lý – Một số kháng nguyên và kháng thể hồng cầu nhất định có liên quan đến bệnh thiếu máu tan máu tự miễn, khả năng kháng ký sinh trùng hồng cầu và tăng nguy cơ mắc một số bệnh lý, bao gồm cả bệnh coronavirus 2019 (COVID-19), mặc dù các đặc điểm bệnh nhân và yếu tố nguy cơ khác thường có tác động đến nguy cơ mắc bệnh lớn hơn nhiều so với các kháng nguyên nhóm máu. (Xem phần ‘Thiếu máu tan máu tự miễn’ và ‘Kháng ký sinh trùng hồng cầu’ và ‘Xu hướng bệnh lý (bao gồm COVID-19)’ và “Khả năng bảo vệ chống lại bệnh sốt rét thông qua các biến thể trong gen hồng cầu”.)
Danh mục các hệ nhóm máu có ý nghĩa lâm sàng – Thông tin chi tiết về các kháng nguyên và kháng thể trong các hệ nhóm máu có ý nghĩa lâm sàng đã được thảo luận ở trên:
Thường gặp:
- ABO và Rh – (Xem phần ‘Hệ nhóm máu ABO’ và ‘Hệ nhóm máu Rh’ ở dưới.)
- Duffy – (Xem phần ‘Hệ nhóm máu Duffy’ ở dưới.)
- Kell – (Xem phần ‘Hệ nhóm máu Kell’ ở dưới.)
- Kidd – (Xem phần ‘Hệ nhóm máu Kidd’ ở dưới.)
- Lewis, P1PK, GLOB và I – (Xem phần ‘Hệ nhóm máu Lewis, P1P(K), GLOB và I’ ở dưới.)
- MNS – (Xem phần ‘Hệ nhóm máu MNS’ ở dưới.)
Hiếm gặp:
- Chido-Rodgers – (Xem phần ‘Nhóm máu Chido-Rodgers’ ở dưới.)
- Colton – (Xem phần ‘Hệ nhóm máu Colton’ ở dưới.)
- Diego – (Xem phần ‘Hệ nhóm máu Diego’ ở dưới.)
- Er – (Xem phần ‘Hệ nhóm máu Er’ ở dưới.)
- Gerbich – (Xem phần ‘Hệ nhóm máu Gerbich’ ở dưới.)
- Lutheran – (Xem phần ‘Hệ nhóm máu Lutheran’ ở dưới.)
- Vel – (Xem phần ‘Hệ nhóm máu Vel’ ở dưới.)