TÓM TẮT
Thuật ngữ – Chúng tôi sử dụng thuật ngữ “viêm bàng quang cấp đơn thuần” để chỉ tình trạng nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI) cấp tính khu trú ở bàng quang trên đối tượng không mang thai (bảng 1). Trong trường hợp này, không có các dấu hiệu gợi ý nhiễm trùng lan rộng ra ngoài bàng quang, bao gồm: sốt (>37,7°C) hoặc các biểu hiện nhiễm trùng toàn thân khác, đau vùng chậu hoặc vùng tầng sinh môn, đau vùng hông lưng và ấn đau góc sườn cột sống. (Xem mục ‘Thuật ngữ’ ở dưới.)
Tỷ lệ mắc – Tương tự như các loại nhiễm trùng đường tiết niệu khác, viêm bàng quang cấp đơn thuần ít gặp ở nam giới hơn nữ giới. Nguyên nhân là do niệu đạo nam giới dài hơn, môi trường quanh niệu đạo khô hơn (ít bị khu trú vi khuẩn hơn) và có các chất kháng khuẩn trong dịch tuyến tiền liệt. (Xem mục ‘Dịch tễ học’ ở dưới.)
Nghi ngờ lâm sàng và đánh giá – Các biểu hiện lâm sàng điển hình của viêm bàng quang bao gồm: tiểu buốt, tiểu nhiều lần, tiểu gấp và đau vùng trên xương mu. Đối với nam giới có các triệu chứng này, chúng tôi chỉ định xét nghiệm nước tiểu (soi kính hiển vi hoặc dùng que thử nhanh) và nuôi cấy nước tiểu làm kháng sinh đồ. (Xem mục ‘Biểu hiện lâm sàng’ và ‘Đánh giá ban đầu’ ở dưới.)
Chẩn đoán – Chẩn đoán viêm bàng quang cấp đơn thuần được xác lập ở nam giới có các triệu chứng tiết niệu điển hình, có mủ và vi khuẩn trong nước tiểu khi nuôi cấy, đồng thời không kèm theo sốt hay các triệu chứng toàn thân, không đau vùng chậu hoặc tầng sinh môn, không ấn đau góc sườn cột sống và không có các dấu hiệu gợi ý viêm bể thận hoặc viêm tuyến tiền liệt cấp. Việc không tìm thấy mủ hoặc vi khuẩn trong nước tiểu gợi ý một chẩn đoán khác (bảng 2). (Xem mục ‘Chẩn đoán’ ở dưới.)
Chẩn đoán phân biệt và đánh giá bổ sung – Sốt, run hoặc mệt mỏi gợi ý nhiễm trùng đường tiết niệu phức tạp (bao gồm viêm bể thận) hoặc viêm tuyến tiền liệt do vi khuẩn. Đặc biệt, đối với nam giới có triệu chứng viêm bàng quang, nếu kèm theo đau vùng chậu hoặc tầng sinh môn, đau lan đến quy đầu, hoặc các triệu chứng tắc nghẽn như tiểu nhỏ giọt và tiểu ngập ngừng (do bí tiểu cấp) thì cần nghi ngờ viêm tuyến tiền liệt do vi khuẩn. Cần cân nhắc chẩn đoán viêm tuyến tiền liệt mạn tính ở tất cả nam giới viêm bàng quang, đặc biệt là những trường hợp tái phát nhiều lần. Ở nam giới có hoạt động tình dục, cần xem xét chẩn đoán viêm niệu đạo và chỉ định các xét nghiệm tìm Neisseria gonorrhoeae và Chlamydia trachomatis. (Xem mục ‘Chẩn đoán phân biệt’ ở dưới, cùng các bài “Nhiễm trùng đường tiết niệu cấp phức tạp (bao gồm viêm bể thận) ở người lớn”, “Viêm tuyến tiền liệt cấp do vi khuẩn”, “Viêm tuyến tiền liệt mạn tính do vi khuẩn” và “Viêm niệu đạo ở người lớn và trẻ vị thành niên”.)
Việc đánh giá chuyên khoa tiết niệu có thể không cần thiết ở nam giới trẻ, khỏe mạnh, không có yếu tố biến chứng rõ rệt, chỉ gặp các đợt viêm bàng quang rải rác, hiếm gặp và đáp ứng nhanh với điều trị kháng sinh. (Xem mục ‘Đánh giá bổ sung’ ở dưới.)
Liệu pháp kháng sinh – Để điều trị kháng sinh kinh nghiệm cho nam giới viêm bàng quang cấp đơn thuần, chúng tôi đề xuất sử dụng nitrofurantoin monohydrate/macrocrystals, trimethoprim-sulfamethoxazole (TMP-SMX) hoặc fosfomycin (bảng 3) (Khuyến cáo 2C). Beta-lactam là một lựa chọn thay thế. Tuy nhiên, nếu bệnh nhân có triệu chứng viêm bàng quang nặng hoặc chưa rõ có tổn thương tuyến tiền liệt hay không (ví dụ: ấn đau tuyến tiền liệt không điển hình), chúng tôi ưu tiên dùng trimethoprim-sulfamethoxazole hoặc fluoroquinolone. Khi có kết quả kháng sinh đồ, liệu pháp điều trị tiếp theo nên được điều chỉnh cho phù hợp. (Xem mục ‘Điều trị’ ở dưới.)