TÓM TẮT
- Lựa chọn phương pháp điều trị – Trầm cảm đơn cực ở trẻ em có nhiều lựa chọn điều trị, bao gồm liệu pháp dược lý và liệu pháp tâm lý. (Xem “Tổng quan về phòng ngừa và điều trị trầm cảm ở trẻ em”.)
- Nguyên tắc chung khi chỉ định thuốc
- Chỉ định – Liệu pháp dược lý được chỉ định cho trẻ em và thanh thiếu niên được chẩn đoán mắc trầm cảm chủ yếu mức độ trung bình đến nặng (bảng 1), rối loạn trầm cảm dai dẳng (dysthymia) (bảng 2), hoặc có các triệu chứng trầm cảm gây suy giảm chức năng, cũng như những trường hợp không đáp ứng với liệu pháp tâm lý. (Xem ‘Chỉ định’ ở dưới.)
- Tiếp cận bệnh nhân – Hỗ trợ bệnh nhân và gia đình hiểu và chấp nhận liệu pháp dược lý bằng cách giải thích rõ lợi ích, rủi ro của thuốc chống trầm cảm, cũng như rủi ro khi không điều trị, đồng thời tìm hiểu nguyện vọng của họ đối với các phương án điều trị khác nhau. Cần dành đủ thời gian để bệnh nhân và gia đình xem xét thông tin về thuốc chống trầm cảm nhằm đưa ra quyết định đúng đắn. (Xem ‘Tiếp cận bệnh nhân’ ở dưới.)
- Giáo dục bệnh nhân – Trước khi bắt đầu dùng thuốc chống trầm cảm, bác sĩ lâm sàng cần giáo dục bệnh nhân và gia đình về bệnh trầm cảm, bao gồm các triệu chứng và các phương pháp điều trị hiện có. Bác sĩ cũng nên thảo luận về lợi ích và tác dụng phụ của liệu pháp dược lý (bảng 4 và bảng 5), thời gian khởi phát tác dụng điều trị, cũng như cảnh báo hộp đen (boxed warning) của Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) về ý tưởng và hành vi tự sát (bảng 6). (Xem ‘Giáo dục bệnh nhân’ ở dưới và “Ảnh hưởng của thuốc chống trầm cảm đối với nguy cơ tự sát ở trẻ em và thanh thiếu niên”.)
- Đánh giá trước điều trị – Đánh giá ban đầu đối với bệnh nhi trầm cảm có chỉ định dùng thuốc bao gồm: bệnh sử, tiền sử tâm thần, tiền sử gia đình, tiền sử xã hội, tiền sử bệnh lý tổng quát và khám trạng thái tâm thần. Nếu nghi ngờ có bệnh lý nội khoa tiềm ẩn, cần thực hiện khám thể chất và/hoặc các xét nghiệm cận lâm sàng tập trung, phối hợp với bác sĩ chăm sóc chính của bệnh nhân. (Xem ‘Đánh giá trước điều trị’ ở dưới.)
- Liều dùng – Đối với trẻ em và thanh thiếu niên, các thuốc ức chế tái hấp thu serotonin chọn lọc (SSRI) thường được khởi đầu với liều xấp xỉ một nửa liều người lớn thông thường (bảng 9) trong tuần đầu điều trị. Sau một tuần, liều này sẽ được tăng dần trong phạm vi trị liệu thấp. (Xem ‘Liều dùng’ ở dưới.)
- Thời gian thử điều trị thích hợp – Một đợt thử điều trị bằng thuốc chống trầm cảm thích hợp ở trẻ em và thanh thiếu niên kéo dài từ 6 đến 12 tuần. (Xem ‘Thời gian thử điều trị thích hợp’ ở dưới.)
- Theo dõi – Bác sĩ lâm sàng và gia đình cần theo dõi bệnh nhân điều trị bằng thuốc thông qua việc đánh giá các triệu chứng, bao gồm ý tưởng và hành vi tự sát, lo âu và các cơn hoảng loạn, kích động, dễ cáu gắt hoặc thù địch, xung động và mất ngủ. Đồng thời, cần theo dõi tình trạng hưng cảm nhẹ (bảng 8) hoặc hưng cảm (bảng 7), các tác dụng phụ của thuốc (bảng 4), mức độ tuân thủ điều trị, chức năng tâm lý xã hội và mức độ hài lòng với điều trị. (Xem ‘Theo dõi’ ở dưới.)
- Xu hướng tự sát xuất hiện trong quá trình điều trị – Nếu bệnh nhân đang dùng thuốc chống trầm cảm xuất hiện hành vi tự sát hoặc có ý tưởng tự sát đột ngột hoặc nghiêm trọng, cần được đánh giá ngay để xem xét có cần nâng mức độ chăm sóc hay không. Sau khi tình trạng ổn định, bệnh nhân sẽ được đánh giá lại để quyết định có điều chỉnh thuốc chống trầm cảm hay không. (Xem ‘Xu hướng tự sát xuất hiện trong quá trình điều trị’ ở dưới.)
- Ngưng thuốc – Trước khi ngưng thuốc chống trầm cảm, liều dùng thường được giảm dần từ 25% đến 50% mỗi tuần để tránh các triệu chứng cai thuốc. Tuy nhiên, việc ngưng fluoxetine đột ngột là có thể chấp nhận được. (Xem ‘Ngưng liệu pháp dược lý’ ở dưới.)