TÓM TẮT
Chức năng và giải phẫu cơ khép – Nhóm cơ khép có chức năng thực hiện động tác khép khớp háng và hỗ trợ ổn định khung chậu. Chức năng của nhóm cơ này liên kết chặt chẽ với các cơ bụng và cơ sàn chậu. Các tổn thương cấp tính của cơ và gân khép, chủ yếu là căng cơ, tương đối phổ biến, đặc biệt trong các môn thể thao đòi hỏi tăng tốc nhanh và thay đổi hướng đột ngột. Cơ khép dài là cơ dễ bị tổn thương nhất do chiều dài tương đối, tỷ lệ gân trên cơ lớn hơn và điểm bám vào xương mu yếu hơn. (Xem thêm ‘Giải phẫu và cơ sinh học’ và ‘Phân loại’ ở dưới.)
Dịch tễ học và yếu tố nguy cơ – Những môn thể thao đặt ra yêu cầu cao đối với nhóm cơ khép, đặc biệt là các động tác co thắt ly tâm (eccentric contraction) thường xuyên, thường có tỷ lệ chấn thương cơ khép cao hơn, điển hình là bóng đá và khúc côn cầu trên băng. Một số yếu tố nguy cơ tiềm ẩn về nội tại và ngoại lai có thể góp phần gây chấn thương, bao gồm:
- Giảm tỷ lệ sức mạnh giữa cơ khép và cơ dạng háng.
- Hạn chế tầm vận động dạng háng.
- Thể lực kém, mệt mỏi cơ hoặc khởi động không đầy đủ.
- Đặc điểm cơ sinh học đặc thù (ví dụ: kỹ thuật trượt trong môn trượt tuyết băng xuyên quốc gia).
(Xem thêm ‘Dịch tễ học và yếu tố nguy cơ’ ở dưới.)
Cơ chế chấn thương – Các cơ chế phổ biến gây căng cơ và gân khép bao gồm: khép háng nhanh chống lại một lực dạng (ví dụ: thay đổi hướng đột ngột khi thi đấu), dạng háng cưỡng bức cấp tính gây kéo căng các cơ khép (ví dụ: rướn người thực hiện cú đánh trong tennis), và tăng tốc đột ngột khi chạy nước rút. (Xem thêm ‘Cơ chế chấn thương’ ở dưới.)
Biểu hiện lâm sàng
- Căng cơ và dập cơ khép cấp tính – Căng (rách) cơ/gân khép và dập cơ là những nguyên nhân phổ biến gây đau vùng bẹn.
Căng cơ khép độ nhẹ đặc trưng bởi việc không có vết bầm tím, có điểm ấn đau trên cơ bị tổn thương nhưng không sờ thấy khuyết hổng, đau khi khép háng chống lực nhưng lực cơ giảm không đáng kể.
Căng cơ nặng hơn có biểu hiện khởi phát chấn thương rõ rệt khiến vận động viên phải dừng thi đấu ngay lập tức, dáng đi tránh đau (antalgic gait), bầm tím và ấn đau tại vị trí tổn thương, có thể sờ thấy khuyết hổng trong bụng cơ (hoặc gân), kèm theo đau và yếu rõ rệt khi khép háng chống lực.
Dập cơ khép xảy ra do một cú va chạm trực tiếp vào cơ, biểu hiện bằng tình trạng bầm tím, sưng, đau và ấn đau tại chỗ. (Xem thêm ‘Biểu hiện lâm sàng’ ở dưới.)
- Bong điểm bám gân cơ khép – Tổn thương này ít gặp. Việc bong một hoặc nhiều cơ khép khỏi điểm bám ở ngành xương mu gây mất chức năng ngay lập tức và kéo dài. Vận động viên có thể nhớ lại tiếng “pốp” khi đang chạy nước rút, chuyển hướng hoặc khi va chạm trực tiếp. Dáng đi bị hạn chế nghiêm trọng hoặc không thể đi lại. Thăm khám lâm sàng cho thấy bầm tím vùng gần, ấn đau nhiều dọc ngành xương mu, sờ thấy khuyết hổng vùng gần và sưng vùng xa do cơ bị co rút.
- Bệnh lý gân cơ khép – Bệnh lý gân cơ khép mạn tính phát triển trong nhiều tuần đến nhiều tháng do quá tải lặp đi lặp lại mà không có thời gian hồi phục đầy đủ. Thay vì một sự cố cụ thể, vận động viên thường mô tả sự thay đổi trong thói quen tập luyện (ví dụ: tăng khối lượng tập) hoặc tăng cường thực hiện các bài tập chuyển hướng, chạy nước rút theo thời gian dẫn đến chấn thương. Điểm ấn đau xuất hiện dọc theo gân cơ khép, kéo dài từ lồi cầu trong lên phía trên. Lực cơ có thể bị giảm nhưng không nghiêm trọng như trong rách cơ.
Đánh giá lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh – Trong nhiều trường hợp, chẩn đoán căng cơ hoặc gân khép khá đơn giản, chỉ dựa trên bệnh sử và thăm khám lâm sàng; khi đó, chẩn đoán hình ảnh là không cần thiết. Các bác sĩ thành thạo siêu âm cơ xương khớp thường thực hiện siêu âm như một phần của quy trình đánh giá tiêu chuẩn cho các tổn thương cơ hoặc gân nghi ngờ. X-quang quy ước có thể được chỉ định để loại trừ tổn thương xương (ví dụ: gãy bong điểm bám lớn); MRI được thực hiện khi cần chẩn đoán xác định. (Xem thêm ‘Thực hiện thăm khám’, ‘Chẩn đoán hình ảnh’ và ‘Siêu âm cơ xương khớp’ ở dưới.)
Chẩn đoán phân biệt – Chẩn đoán phân biệt đối với tổn thương cơ khép bao gồm: đau vùng thể thao (athletic pubalgia/sports hernia), viêm xương mu, căng cơ bụng dưới, gãy xương do stress, viêm điểm bám (apophysitis), kẹt dây thần kinh, xung đột khớp háng (FAI), rách sụn viền và tổn thương sụn khớp, và thoái hóa khớp. Các đặc điểm lâm sàng giúp phân biệt các tình trạng này được mô tả chi tiết trong văn bản. (Xem thêm ‘Chẩn đoán phân biệt’ ở dưới.)
Chỉ định chuyển chuyên khoa chấn thương chỉnh hình – Cần sự đánh giá của bác sĩ phẫu thuật chấn thương chỉnh hình trong các trường hợp: bong điểm bám gân cơ khép (hoặc nghi ngờ), rách gân độ cao hoặc rách hoàn toàn, các tổn thương phức tạp như “thoát vị thể thao”, và bất kỳ tổn thương cơ khép nào không có dấu hiệu hồi phục phù hợp sau ba tháng dù đã tuân thủ chương trình phục hồi chức năng đúng cách. (Xem thêm ‘Chỉ định hội chẩn hoặc chuyển chuyên khoa chấn thương chỉnh hình’ ở dưới.)
Điều trị – Điều trị hầu hết các trường hợp căng cơ và gân khép là vật lý trị liệu. Các phương pháp điều trị, bao gồm chương trình phục hồi chức năng cơ bản cho căng cơ và mô tả các bài tập quan trọng, được thảo luận trong văn bản. Các bài tập cơ khép đơn giản có thể được áp dụng để giảm nguy cơ chấn thương. (Xem thêm ‘Điều trị tổn thương cơ khép’ và ‘Phòng ngừa’ ở dưới.)