TÓM TẮT
Dịch tễ học – Bệnh tay chân miệng (HFMD) và bệnh Herpangina thường xảy ra vào mùa hè và đầu mùa thu. Cả hai bệnh có thể gặp ở mọi lứa tuổi; tuy nhiên, đa số các trường hợp xảy ra ở trẻ nhũ nhi và trẻ em dưới 7 tuổi. (Xem mục ‘Dịch tễ học’ ở dưới.)
Virus học
- Nguyên nhân virus – Nhiều serotype enterovirus có thể gây bệnh HFMD và herpangina (bảng 1). Coxsackievirus A16 và enterovirus A71 (EV-A71) là những tác nhân phổ biến nhất gây HFMD; trong khi đó, coxsackievirus A1 đến A6, A8, A10 và A22 là những nguyên nhân thường gặp nhất gây herpangina. (Xem mục ‘Virus học’ ở dưới.)
- Đường truyền bệnh – Các virus này thường lây truyền từ người sang người qua đường phân – miệng; ngoài ra chúng còn có thể lây qua dịch tiết đường hô hấp và dịch tiết miệng, hoặc qua dịch mụn nước trong trường hợp HFMD. (Xem mục ‘Đường truyền bệnh’ ở dưới.)
- Thời gian ủ bệnh – Thời gian ủ bệnh thường kéo dài từ 3 đến 5 ngày. (Xem mục ‘Thời gian ủ bệnh’ ở dưới.)
Đặc điểm lâm sàng
- HFMD điển hình – Đặc điểm của HFMD điển hình bao gồm (xem mục ‘Bệnh tay chân miệng’ ở dưới):
- Tổn thương niêm mạc miệng: Bắt đầu bằng các dát đỏ, sau đó tiến triển thành mụn nước có đường kính thường từ 1 đến 5 mm. Mụn nước nhanh chóng vỡ ra tạo thành các vết loét nông với đường kính điển hình từ 1 đến 10 mm, nhưng có thể lớn hơn. Các tổn thương gây đau này thường xuất hiện nhiều nhất ở lưỡi và niêm mạc má (hình 1A-B). Tổn thương miệng có thể xuất hiện đơn độc mà không có tổn thương da.
- Phát ban ngoài da: Có thể là dạng dát, dát sẩn hoặc mụn nước. Mụn nước phát triển từ các dát hoặc dát sẩn, có đường kính từ 1 đến 10 mm, chứa dịch trong hoặc đục và có quầng đỏ xung quanh rộng khoảng 1 mm. Phát ban thường không gây ngứa và điển hình là xuất hiện ở bàn tay, bàn chân, mông, chân và cánh tay (hình 2). Tổn thương da có thể xuất hiện đơn độc mà không kèm tổn thương niêm mạc miệng.
- Sốt, nếu có, thường dưới 38,3°C (101°F).
- HFMD không điển hình – Do coxsackievirus A6 gây ra, thể bệnh này thường nặng hơn với các đặc điểm sau (xem mục ‘HFMD do Coxsackievirus A6’ ở dưới):
- Sốt cao hơn
- Vị trí tổn thương lan rộng hơn (hình 4)
- Xuất hiện các tổn thương dạng mụn nước, bóng nước, trợt, loét và vảy kết (eschar)
- Thời gian diễn tiến bệnh kéo dài hơn
- Bong tróc da lòng bàn tay/bàn chân
- Loạn dưỡng móng
- Herpangina – Các đặc điểm lâm sàng của herpangina bao gồm (xem mục ‘Viêm họng Herpangina’ ở dưới):
- Khởi phát đột ngột với sốt cao
- Tổn thương niêm mạc miệng ở vùng cung khẩu cái trước, amidan và khẩu cái mềm (hình 7), có thể gây khó khăn trong việc ăn uống
- Có thể kèm theo nôn, chán ăn, quấy khóc hoặc khó chịu
Diễn tiến lâm sàng và biến chứng – HFMD và herpangina nhìn chung là các bệnh lý nhẹ và tự giới hạn. HFMD thường khỏi trong vòng 7 đến 10 ngày. Đối với herpangina, sốt thường giảm sau hai ngày và các tổn thương họng khỏi sau 5 đến 6 ngày.
Biến chứng của HFMD và herpangina hiếm gặp, bao gồm viêm não, viêm màng não, liệt mềm hoặc viêm cơ tim. Những biến chứng này thường liên quan đến nhiễm EV-A71. Trẻ có biến chứng cần phải nhập viện điều trị. (Xem mục ‘Biến chứng’ và ‘HFMD do Enterovirus A71’ ở dưới.)
Chẩn đoán – Chẩn đoán HFMD chủ yếu dựa vào lâm sàng, thông qua hình thái và vị trí đặc trưng của các tổn thương niêm mạc miệng (hình 1A-B) và phát ban ngoài da (hình 2). (Xem mục ‘Chẩn đoán’ ở dưới.)
Chẩn đoán herpangina cũng dựa vào lâm sàng, căn cứ vào hình thái và vị trí điển hình của tổn thương niêm mạc miệng (ít hơn 10 sẩn mụn nước màu vàng/trắng xám, xung huyết ở cung khẩu cái trước, khẩu cái mềm, amidan và lưỡi gà) kèm theo sốt cao. (Xem mục ‘Chẩn đoán’ ở dưới.)
Việc xác định chính xác tác nhân virus gây bệnh hiếm khi cần thiết đối với các trường hợp HFMD hoặc herpangina không có biến chứng.
Chẩn đoán phân biệt – Chẩn đoán phân biệt HFMD và herpangina bao gồm:
- Các nguyên nhân gây tổn thương miệng khác (ví dụ: loét aphthous (hình 8A-B), viêm nướu miệng do herpes simplex (hình 9A-B)).
- Các nguyên nhân gây phát ban dạng dát sẩn hoặc mụn nước khác (ví dụ: mày đay sẩn (hình 10A-B), phản ứng id (hình 12), viêm da tiếp xúc (hình 13), hồng ban đa dạng thể nặng (erythema multiforme major) (hình 14A-C), eczema herpeticum (hình 15) và đậu mùa khỉ – mpox).
Các đặc điểm lâm sàng đi kèm thường giúp phân biệt HFMD và herpangina với các tình trạng trên. (Xem mục ‘Chẩn đoán phân biệt’ ở dưới.)
Điều trị – Đa số các trường hợp HFMD và herpangina không biến chứng sẽ tự khỏi trong vòng 7 ngày. Phương pháp điều trị chủ yếu là hỗ trợ. Đau và sốt có thể được kiểm soát bằng ibuprofen hoặc acetaminophen khi cần thiết. (Xem mục ‘Chăm sóc hỗ trợ’ ở dưới.)
Trẻ không duy trì được trạng thái bù nước đầy đủ có thể cần phải nhập viện. (Xem mục ‘Chỉ định nhập viện’ ở dưới.)
Đối với hầu hết trẻ em có tổn thương miệng do HFMD, chúng tôi khuyến cáo không sử dụng các liệu pháp giảm đau tại chỗ (Khuyến cáo 2C). Hiện chưa có bằng chứng về hiệu quả của các liệu pháp này, đồng thời chúng có thể gây độc tính do hấp thu toàn thân. (Xem mục ‘Diễn tiến lâm sàng’ và ‘Điều trị’ ở dưới.)