TÓM TẮT
Định nghĩa – Thông khí không xâm lấn (NIV) là phương pháp hỗ trợ hô hấp cơ học không cần đặt nội khí quản, thông qua một giao diện (ví dụ: gọng mũi, mặt nạ mũi, mặt nạ toàn mặt hoặc mũ chụp (hình 1, hình 2, hình 3 và hình 4)) nhằm cung cấp áp lực dương liên tục (CPAP) hoặc hỗ trợ áp lực dương hai mức (BPAP). (Xem thêm mục ‘Định nghĩa’ ở dưới.)
Chỉ định – Chúng tôi khuyến cáo dùng thử NIV cho hầu hết trẻ sơ sinh và trẻ em có huyết động ổn định, suy hô hấp giảm oxy máu hoặc tăng CO2 máu, không yêu cầu đặt nội khí quản cấp cứu và không có các chống chỉ định khác (Khuyến cáo 2C). (Xem thêm mục ‘Chỉ định’ ở dưới.)
Việc lựa chọn bệnh nhân cẩn thận, khả năng dung nạp giao diện của bệnh nhân và sự theo dõi thường xuyên từ các thành viên chủ chốt trong đội ngũ chăm sóc (như điều dưỡng và chuyên viên vật lý trị liệu hô hấp) là những yếu tố then chốt để triển khai NIV thành công. Đối với những lâm sàng ít kinh nghiệm về NIV ở trẻ em, khuyến khích hội chẩn với chuyên gia hồi sức cấp cứu nhi, chuyên khoa hô hấp nhi, chuyên gia cấp cứu nhi hoặc các bác sĩ có chuyên môn để xác định phương pháp hỗ trợ hô hấp tối ưu và hướng dẫn khởi tạo NIV. (Xem thêm mục ‘Lựa chọn bệnh nhân’ ở dưới.)
Chống chỉ định – KHÔNG sử dụng NIV cho bệnh nhân có các tình trạng sau (xem mục ‘Chống chỉ định’ ở dưới):
- Ngừng tuần hoàn hô hấp
- Rối loạn ý thức cấp tính
- Khó xử lý đờm dãi hoặc cần bảo vệ đường thở (ví dụ: viêm nắp thanh quản, phù nề đường hô hấp trên hoặc bỏng)
NIV thường được tránh dùng cho bệnh nhân:
- Huyết động không ổn định cần hỗ trợ vận mạch liều cao
- Xuất huyết tiêu hóa trên
- Tràn khí màng phổi chưa được điều trị
- Dị tật khuôn mặt hoặc chấn thương mặt nghiêm trọng
Khởi tạo – Cách tiếp cận để khởi tạo NIV ở trẻ em, bao gồm việc lựa chọn và cố định giao diện (hình 8), chọn chế độ thông khí và các thông số cài đặt ban đầu, đã được hướng dẫn chi tiết. (Xem thêm mục ‘Khởi tạo’ ở dưới.)
Việc chọn kích thước giao diện phù hợp, thực hiện các biện pháp bảo vệ da, sử dụng khí được làm ấm và làm ẩm giúp tránh các biến chứng như loét da, tổn thương niêm mạc mũi và kích ứng mắt. (Xem thêm mục ‘Chọn kích thước giao diện’, ‘Bảo vệ da’ và ‘Biến chứng’ ở dưới.)
Đánh giá đáp ứng – Cần theo dõi sát tất cả bệnh nhân điều trị NIV và điều chỉnh thông số thường xuyên để tối ưu hóa hỗ trợ. Đáp ứng lâm sàng nên xuất hiện trong vòng 1 đến 2 giờ đầu sau khi khởi tạo. (Xem thêm mục ‘Đánh giá hiệu quả’ ở dưới.)
Nếu không thấy cải thiện về tần số thở, nhịp tim, công thở, độ bão hòa oxy (SpO2) và/hoặc các chỉ số khí máu, cần xem xét tăng mức độ hỗ trợ hiện tại hoặc thay đổi chiến lược thông khí (ví dụ: chuyển từ áp lực dương liên tục sang áp lực dương hai mức, hoặc đặt nội khí quản và thở máy).
Biến chứng – Các biến chứng chính tiềm tàng của NIV bao gồm chấn thương áp lực dẫn đến hội chứng rò rỉ khí, hít sặc và mất ổn định huyết động. (Xem thêm mục ‘Biến chứng’ ở dưới.)
Để giảm nguy cơ xảy ra các tác dụng không mong muốn này, cần giữ cho bệnh nhân bình tĩnh, sử dụng an thần phù hợp khi cần thiết và điều chỉnh các thông số ở mức thấp nhất có thể để đạt được cải thiện sinh lý với mức áp lực dương thấp nhất. (Xem thêm mục ‘An thần’ và ‘Cài đặt ban đầu’ ở dưới.)