TÓM TẮT
Tiền sử – Khai thác tiền sử đóng vai trò then chốt để xác định nguyên nhân gây đau háng hoặc khớp háng ở vận động viên và người trưởng thành năng động. Các yếu tố quan trọng bao gồm việc phân biệt giữa đau cấp tính (triệu chứng kéo dài từ 6 tuần trở xuống), bán cấp (từ 6 tuần đến 3 tháng) và mãn tính (trên 3 tháng); xác định các chấn thương trước đó và cơ chế chấn thương (nếu có); đồng thời tìm hiểu các hoạt động của bệnh nhân có thể góp phần gây ra triệu chứng. (Xem thêm phần ‘Hướng tiếp cận chẩn đoán’ ở dưới.)
Khám lâm sàng – Quá trình thăm khám bao gồm nhìn, sờ, đánh giá tầm vận động, kiểm tra sức cơ, thần kinh mạch máu và thực hiện các nghiệm pháp đặc hiệu để hướng tới chẩn đoán. Các nghiệm pháp này được lựa chọn dựa trên nhóm chẩn đoán có khả năng cao nhất, vốn được định hướng từ bước khai thác tiền sử. Cách thực hiện các nghiệm pháp thăm khám chấn thương chỉnh hình vùng háng và khớp háng được trình bày chi tiết trong một phần riêng. (Xem “Khám cơ xương khớp vùng háng và khớp háng”.)
Hướng tiếp cận chẩn đoán – Hướng tiếp cận chẩn đoán cho người trưởng thành năng động và vận động viên đau háng hoặc khớp háng được trình bày trong bài, cùng bảng tóm tắt các dấu hiệu chính của những chẩn đoán thường gặp (bảng 1). Các bước chính bao gồm (xem ‘Hướng tiếp cận chẩn đoán’ ở dưới):
Bước 1 ‒ Phân loại các tình trạng gây đau cấp tính, bán cấp hoặc mãn tính, chủ yếu dựa vào tiền sử và phân tích cơ chế chấn thương:
- Chấn thương háng và khớp háng cấp tính bao gồm:
- Căng gân (xem ‘Chấn thương cơ và gân ngoài khớp’ ở dưới)
- Gãy xương do stress (xem ‘Tổn thương stress xương’ ở dưới)
- Hội chứng đau mấu chuyển / Viêm bao hoạt dịch mấu chuyển (xem ‘Hội chứng đau mấu chuyển (viêm bao hoạt dịch)’ ở dưới)
- Rách sụn viền (xem ‘Tổn thương sụn viền ổ cối’ ở dưới)
- Chấn thương bán cấp hoặc cấp trên nền mãn tính bao gồm:
- Viêm xương mu (xem ‘Viêm xương mu’ ở dưới)
- Hội chứng cơ hình lê (xem ‘Hội chứng cơ hình lê’ ở dưới)
- Hội chứng đau mấu chuyển (viêm bao hoạt dịch)
- Xung đột khớp háng – FAI (xem ‘Xung đột khớp háng’ ở dưới)
- Rách sụn viền
- Bệnh lý gân (xem ‘Chấn thương cơ và gân ngoài khớp’ ở dưới)
- Pubalgia trong thể thao (xem ‘Pubalgia trong thể thao (thoát vị thể thao, chấn thương cơ lõi)’ ở dưới)
- Chấn thương mãn tính có thể bao gồm:
- Thoái hóa khớp (xem ‘Thoái hóa khớp’ ở dưới)
- Viêm xương mu
- Xung đột khớp háng (FAI) mức độ nặng
Bước 2 – Trong mỗi nhóm (cấp tính, bán cấp và mãn tính), kết hợp tiền sử và các dấu hiệu khám lâm sàng, bao gồm cả các nghiệm pháp chẩn đoán đặc hiệu, để xác định các đặc điểm lâm sàng điển hình và nguyên nhân gây đau háng hoặc khớp háng khả thi nhất. Các nghiệm pháp thăm khám chi tiết để xác nhận chẩn đoán sơ bộ được trình bày cụ thể trong phần tương ứng của từng bệnh lý.
Bước 3 – Chỉ định các phương pháp chẩn đoán hình ảnh phù hợp khi cần thiết để xác nhận chẩn đoán.
Đau kèm theo các dấu hiệu bệnh lý toàn thân – Đau háng hoặc khớp háng ở bệnh nhân có triệu chứng/dấu hiệu tiết niệu hoặc phụ khoa (ví dụ: tiểu buốt, tiểu máu, tiết dịch âm đạo hoặc dương vật), sốt, vã mồ hôi, sụt cân, sờ thấy khối u hoặc các dấu hiệu bệnh lý toàn thân khác đòi hỏi phải được đánh giá y khoa toàn diện (bảng 2). Đặc biệt, viêm xương mu có liên quan đến nhiễm trùng và các biến chứng hậu sản. Khi đánh giá đau háng hoặc khớp háng nghi do nguyên nhân cơ xương khớp, luôn cần đặt câu hỏi về các triệu chứng toàn thân, dấu hiệu tiết niệu, phụ khoa và tình trạng sức khỏe tổng quát.