TÓM TẮT
-
Dịch tễ học và cơ chế gãy xương hộp – Gãy xương hộp ít gặp và thường là kết quả của chấn thương bàn chân nghiêm trọng. Các tổn thương bong gân (avulsion) xảy ra thứ phát sau lật sơ mi (inversion type ankle sprains), trong khi các tổn thương dập nát xảy ra do chấn thương trực tiếp. Gãy xương hộp thường đi kèm với các gãy xương khác, trật khớp hoặc tổn thương dây chằng. (Xem thêm ‘Dịch tễ học’ và ‘Cơ chế chấn thương’ ở dưới.)
-
Dịch tễ học và cơ chế gãy xương chêm – Gãy xương chêm đơn độc rất hiếm gặp. Hầu hết các trường hợp gãy xương chêm đều đi kèm với các gãy xương, trật khớp hoặc tổn thương dây chằng khác do chấn thương bàn chân nghiêm trọng. Cơ chế chấn thương đa dạng nhưng thường liên quan đến lực trục, lực xoay lớn hoặc tác động trực tiếp. Gãy xương chêm do stress có thể phát triển do vận động quá mức. (Xem thêm ‘Dịch tễ học’ và ‘Cơ chế chấn thương’ ở dưới.)
-
Biểu hiện lâm sàng và thăm khám
Bệnh nhân gãy xương hộp điển hình thường đau dữ dội vùng mu bàn chân hoặc phía ngoài mu bàn chân. Các triệu chứng phổ biến bao gồm sưng nề và ấn đau khu trú; các cử động liên quan đến vùng giữa bàn chân sẽ gây đau.
Bệnh nhân gãy xương chêm có biểu hiện đau vùng mu bàn chân hoặc phía trong mu bàn chân, và thường không thể chịu lực khi đau, đặc biệt là khi đứng hoặc đi bằng mũi chân.
Đối với cả gãy xương hộp hoặc xương chêm, cần thăm khám bàn chân cẩn thận để tìm dấu hiệu trật khớp, đồng thời lưu ý loại trừ hội chứng chèn ép khoang hoặc thiếu máu cục bộ. (Xem thêm ‘Tiền sử và kết quả thăm khám’ ở dưới và “Hội chứng chèn ép khoang cấp tính ở chi”.)
-
Chẩn đoán hình ảnh – Cần thực hiện chụp X-quang bàn chân tiêu chuẩn 3 tư thế (trước-sau, nghiêng và chếch) nếu nghi ngờ gãy xương vùng giữa bàn chân. Nên chụp phim chịu lực bất cứ khi nào có thể, vì các tổn thương nhẹ nhưng mất vững của phức hợp khớp giữa bàn chân (ví dụ: gãy hoặc trật khớp Lisfranc) thường bị bỏ sót trên các phim X-quang không chịu lực thông thường. Phim X-quang bàn chân đối diện có thể được sử dụng để hỗ trợ đánh giá trục, chiều dài và hình dạng của xương hộp.
Cần thực hiện các chẩn đoán hình ảnh nâng cao nếu phim X-quang không cho kết quả rõ ràng nhưng vẫn nghi ngờ gãy xương. CT thường được ưu tiên trong trường hợp chấn thương cấp tính. MRI được ưu tiên khi nghi ngờ gãy xương do stress. (Xem thêm ‘Chẩn đoán hình ảnh’ ở dưới và “Tổn thương phức hợp khớp cổ chân-métatarsal (Lisfranc)”.)
-
Chỉ định chuyển ngoại khoa – Khuyến cáo chuyển chuyên khoa ngoại đối với bất kỳ trường hợp gãy xương nào có bậc thang khớp lớn hơn 2 mm tại bất kỳ bề mặt khớp nào, gãy nhiều mảnh (comminution), hoặc có các tổn thương phối hợp nghiêm trọng (ví dụ: gãy xương, đứt dây chằng). (Xem thêm ‘Chỉ định chuyển ngoại khoa’ ở dưới.)
-
Chẩn đoán phân biệt – Một số tổn thương vùng giữa bàn chân, từ các loại gãy xương khác đến thoái hóa khớp cổ chân-métatarsal, có thể biểu hiện tương tự như gãy xương hộp và xương chêm. Chẩn đoán phân biệt chi tiết được trình bày trong văn bản. (Xem thêm ‘Chẩn đoán phân biệt’ ở dưới.)
-
Điều trị
Gãy xương hộp đơn độc, không biến chứng và không có chỉ định phẫu thuật có thể được điều trị bằng bó bột ngắn (short-leg walking cast) trong khoảng sáu tuần. Chi tiết điều trị được cung cấp trong văn bản. (Xem thêm ‘Gãy xương hộp cấp tính’ và ‘Gãy xương hộp do stress’ ở dưới.)
Gãy xương chêm đơn độc, không biến chứng và không có chỉ định phẫu thuật có thể được điều trị bằng bó bột ngắn trong khoảng sáu đến tám tuần. Chi tiết điều trị được cung cấp trong văn bản. (Xem thêm ‘Gãy xương chêm’ ở dưới.)
-
Quay lại làm việc và thể thao – Bệnh nhân gãy xương nhẹ, không di lệch thường trở lại hoạt động bình thường sau hai đến ba tháng kể từ khi chấn thương ban đầu. Việc quay lại tập luyện thể thao nên dựa trên khả năng thực hiện các hoạt động đặc thù của môn thể thao đó mà không gây đau hoặc rối loạn chức năng đáng kể. (Xem thêm ‘Quay lại làm việc và thể thao’ ở dưới.)