TÓM TẮT
Phân bố địa lý – Hội chứng hô hấp Trung Đông do coronavirus (MERS-CoV) xuất hiện lần đầu vào năm 2012 tại Ả Rập Xê Út. Sau đó, nhiều ca bệnh, ổ dịch và đợt bùng phát nhiễm MERS-CoV đã được ghi nhận tại Bán đảo Ả Rập, đặc biệt là tại Ả Rập Xê Út (bảng 1). Các ca bệnh ở những người đi du lịch từ Bán đảo Ả Rập cũng được báo cáo tại các khu vực khác, bao gồm Bắc Phi, Châu Âu, Châu Á và Bắc Mỹ. (Xem thêm phần ‘Phân bố địa lý và gánh nặng bệnh tật’ ở dưới.)
Nguồn và đường truyền nhiễm – Lạc đà đóng vai trò là vật chủ của MERS-CoV, và tiếp xúc với lạc đà là yếu tố nguy cơ chính dẫn đến nhiễm trùng sơ cấp. Nhiều ổ dịch (bao gồm cả các đợt bùng phát liên quan đến chăm sóc y tế) cho thấy rõ ràng có sự lây truyền từ người sang người, mặc dù số ca nhiễm thứ phát trong số các đối tượng tiếp xúc với bệnh nhân xác định thường thấp, ngoại trừ một vài sự kiện siêu lây nhiễm. (Xem thêm phần ‘Đường truyền nhiễm’ ở dưới.)
Đặc điểm lâm sàng – Hầu hết các bệnh nhân nhiễm MERS-CoV được báo cáo là người trưởng thành, biểu hiện viêm phổi nặng và hội chứng suy hô hấp cấp (ARDS). Nhiều bệnh nhân cần thông khí cơ học và một số trường hợp cần oxy hóa màng ngoài cơ thể (ECMO). Các biểu hiện lâm sàng khác bao gồm triệu chứng tiêu hóa (chán ăn, buồn nôn, nôn, đau bụng, tiêu chảy), viêm màng ngoài tim và đông máu rải rác trong lòng mạch. Nhiễm trùng không triệu chứng cũng có thể xảy ra. Tần suất và mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng tỷ lệ thuận với tuổi tác. (Xem thêm phần ‘Biểu hiện lâm sàng’ ở dưới.)
Đánh giá ban đầu và chẩn đoán – Những cá nhân có nhiễm trùng đường hô hấp cấp tính kèm theo liên kết dịch tễ (ví dụ: tiền sử cư trú hoặc đi lại liên quan, có khả năng tiếp xúc với ca bệnh hoặc ổ dịch nghi ngờ, tiếp xúc với lạc đà trong khung thời gian phù hợp) cần được cách ly kịp thời theo quy trình “Nhận diện – Cách ly – Thông báo” (Identify-Isolate-Inform) đối với các bệnh truyền nhiễm (hình 2). Nếu bệnh nhân đáp ứng tiêu chuẩn của một ca nghi ngờ (bảng 2 và bảng 3), cần tiến hành xét nghiệm MERS-CoV, đồng thời duy trì cách ly và các biện pháp phòng ngừa. (Xem thêm phần ‘Khi nào nghi ngờ MERS-CoV (định nghĩa ca nghi ngờ)’ ở dưới.)
Xét nghiệm Real-time RT-PCR đối với các bệnh phẩm hô hấp, đặc biệt là bệnh phẩm từ đường hô hấp dưới, là phương pháp chẩn đoán lựa chọn; kết quả dương tính sẽ xác nhận chẩn đoán. Để tăng khả năng phát hiện MERS-CoV, chúng tôi đề xuất thu thập nhiều mẫu bệnh phẩm từ các vị trí và thời điểm khác nhau. Việc quyết định xét nghiệm và diễn giải kết quả âm tính thường được thực hiện thông qua hội chẩn với đội ngũ kiểm soát nhiễm khuẩn của cơ sở y tế và các cơ quan y tế công cộng. (Xem thêm phần ‘Đánh giá’ và ‘Thu thập bệnh phẩm và xét nghiệm PCR’ ở dưới.)
Kiểm soát nhiễm khuẩn – Đối với bệnh nhân xác định hoặc nghi ngờ nhiễm MERS-CoV trong môi trường y tế, Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC) khuyến cáo bố trí phòng cách ly lây truyền qua đường hàng không đơn lẻ, áp dụng các biện pháp phòng ngừa chuẩn, phòng ngừa tiếp xúc và phòng ngừa lây truyền qua đường hàng không (áo choàng, găng tay và khẩu trang N95 đã được thử độ kín), kèm theo bảo vệ mắt. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến cáo bố trí phòng đơn và áp dụng các biện pháp phòng ngừa chuẩn, phòng ngừa tiếp xúc và phòng ngừa lây truyền qua đường giọt bắn (áo choàng, găng tay và khẩu trang y tế), kèm theo bảo vệ mắt. Thời gian cách ly và các biện pháp phòng ngừa đặc hiệu cho MERS-CoV được cá thể hóa, do đội ngũ kiểm soát nhiễm khuẩn của cơ sở và cơ quan y tế công cộng quyết định. (Xem thêm phần ‘Kiểm soát và phòng ngừa nhiễm khuẩn’ ở dưới.)
Chăm sóc hỗ trợ – Chăm sóc hỗ trợ là phương pháp quản lý chính đối với MERS-CoV. Hiện chưa có liệu pháp điều trị đặc hiệu nào được xác lập hiệu quả. (Xem thêm phần ‘Điều trị’ ở dưới.)