Nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục: Các vấn đề đặc thù ở trẻ vị thành niên

TÓM TẮT

  • Dịch tễ học – Nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục (STIs) rất phổ biến ở thanh thiếu niên. Ít nhất 50% các ca nhiễm STIs mới xảy ra ở đối tượng thanh thiếu niên và người trẻ tuổi (từ 15 đến 24 tuổi). (Xem thêm ‘Dịch tễ học’ ở dưới.)
  • Các vấn đề đặc thù ở thanh thiếu niên – Mặc dù quy trình đánh giá và điều trị STIs ở thanh thiếu niên tương tự như ở người trưởng thành, nhưng có một số vấn đề đặc thù cần đặc biệt lưu ý (ví dụ: sự đồng ý và tính bảo mật, báo cáo bắt buộc về hoạt động tình dục và/hoặc STI, bạo lực trong hẹn hò, cùng những thách thức trong việc điều trị và phòng ngừa tối ưu). (Xem thêm ‘Các vấn đề đặc thù ở thanh thiếu niên’ ở dưới.)
  • Tiền sử tình dục – Việc đánh giá định kỳ hoạt động tình dục là một yếu tố thiết yếu trong chăm sóc các bệnh lý STI ở thanh thiếu niên. Việc khai thác tiền sử tình dục (bảng 1) cần được thực hiện một cách trực tiếp và không phán xét. (Xem thêm ‘Tiền sử tình dục’ ở dưới.)
  • Các bệnh cảnh lâm sàng của STI – Đặc điểm của các triệu chứng và dấu hiệu lâm sàng giúp định hướng nhu cầu thu thập thêm thông tin từ bệnh sử, thăm khám và/hoặc xét nghiệm. (Xem thêm ‘Các bệnh cảnh lâm sàng của STI’ ở dưới.)
    • Các STI gây tiết dịch niệu đạo hoặc âm đạo bao gồm lậu, chlamydia, trichomonas, viêm âm đạo do vi khuẩn, nhiễm nấm âm hộ âm đạo, Mycoplasma genitalium, và đôi khi là virus herpes simplex (HSV). (Xem thêm ‘Hội chứng tiết dịch’ ở dưới.)
    • Các STI gây loét bộ phận sinh dục ở thanh thiếu niên thường gặp là HSV và giang mai giai đoạn I (hình 2A). Tuy nhiên, bệnh nhân loét bộ phận sinh dục có nguy cơ đồng nhiễm, vì vậy hầu hết thanh thiếu niên có tổn thương loét nên được xét nghiệm giang mai, HSV, HIV, lậu và chlamydia. (Xem thêm ‘Hội chứng loét bộ phận sinh dục’ ở dưới.)
    • Viêm vùng chậu là tình trạng nhiễm trùng cấp tính các cấu trúc đường sinh dục trên (ví dụ: tử cung, vòi trứng, buồng trứng). Cần nghi ngờ tình trạng này ở thanh thiếu niên có hoạt động tình dục khi có biểu hiện khó chịu vùng chậu, mặc dù nhiễm trùng có thể diễn ra thầm lặng. (Xem thêm ‘Viêm vùng chậu’ ở dưới.)
    • Các STI gây tổn thương da bao gồm sùi mào gà do virus papiloma người (HPV), giang mai giai đoạn I (hình 2A-C), giang mai giai đoạn II (hình 4), nhiễm lậu cầu lan tỏa (hình 5), rận mu, đậu mùa khỉ (mpox) (hình 10), và ghẻ (hình 7A-B).
    • Các STI gây triệu chứng ở hậu môn và trực tràng bao gồm chlamydia, lậu, giang mai, lymphogranuloma venereum, herpes simplex tuýp 1 và 2, mpox (đậu mùa khỉ), Shigella, và Campylobacter.
    • Các STI gây tổn thương niêm mạc miệng bao gồm giang mai (hình 8A-B), lậu, HPV và HSV. (Xem thêm ‘Tổn thương niêm mạc miệng’ ở dưới.)
  • Hướng dẫn điều trị – Các hướng dẫn điều trị cho từng loại STI cụ thể được cập nhật thường xuyên bởi Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh (CDC). (Xem thêm ‘Điều trị’ ở dưới.)

Gói truy cập

Dùng thử

0 VND

  • Trải nghiệm một số nội dung trong thư viện.
  • Khôn cần đăng ký tài khoản.
  • Mua gói truy cập khi bạn sẵn sàng.

Gói truy cập một năm

389.000 VND

  • Truy cập toàn bộ thư viện mọi lúc, mọi nơi, và trên mọi thiết bị.
  • Nội dung cập nhật mỗi ngày.
  • Thanh toán bằng quét VietQR, nhanh chóng và an toàn.
  • Hỗ trợ trực tuyến.
Already a member? Log in here