Yếu tố V Leiden và tình trạng kháng protein C hoạt hóa

TÓM TẮT

  • Sinh học

    Yếu tố V Leiden (FVL) là một đột biến điểm trong gen F5 làm mất vị trí phân cắt của yếu tố V và yếu tố Va (hình 3), khiến yếu tố V được hoạt hóa tương đối kháng lại sự bất hoạt bởi protein C hoạt hóa (aPC). FVL chưa hoạt hóa đóng vai trò là cofactor kém hiệu quả hơn cho sự phân cắt FVa và FVIIIa bởi aPC. Những cơ chế này góp phần làm tăng nguy cơ huyết khối ở những cá thể dị hợp tử FVL. Nguy cơ này có thể tăng cao hơn trong trường hợp đồng hợp tử, giả đồng hợp tử FVL hoặc kèm theo các tình trạng tăng đông di truyền hoặc mắc phải khác. (Xem mục ‘Sinh lý học’ ở dưới.)

  • Tỷ lệ lưu hành

    Tình trạng dị hợp tử FVL là dạng tăng đông di truyền phổ biến nhất ở quần thể người da trắng không chọn lọc (tỷ lệ lưu hành khoảng 5%) và là dạng tăng đông di truyền phổ biến nhất ở những bệnh nhân thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch (VTE; tỷ lệ lưu hành khoảng 10 đến 20%) (bảng 2). (Xem mục ‘Dịch tễ học’ ở dưới.)

  • Nguy cơ VTE

    Biểu hiện chính của FVL là thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch (VTE). Tuy nhiên, chỉ một tỷ lệ nhỏ những cá thể dị hợp tử FVL tiến triển thành VTE trong suốt cuộc đời (nguy cơ khoảng 5 đến 10%, hoặc lên đến 20% trong các gia đình có tiền sử tăng đông). Nguy cơ cao hơn ở những trường hợp đồng hợp tử FVL hoặc dị hợp tử kép giữa FVL và một tình trạng tăng đông di truyền khác. Vị trí VTE phổ biến nhất là huyết khối tĩnh mạch sâu và thuyên tắc phổi. Các vị trí khác có thể gặp bao gồm tĩnh mạch nông ở chân, tĩnh mạch não, tĩnh mạch cửa và tĩnh mạch gan. (Xem mục ‘Thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch’ ở dưới.)

  • Biến cố động mạch

    Mối liên hệ giữa FVL với thuyên tắc huyết khối động mạch (nhồi máu cơ tim, đột quỵ) hoặc các biến chứng thai kỳ (sảy thai muộn) vẫn còn gây tranh cãi; mức độ ảnh hưởng có khả năng là nhỏ so với các yếu tố nguy cơ khác. (Xem mục ‘Thuyên tắc huyết khối động mạch’‘Sảy thai và các biến chứng sản khoa’ ở dưới.)

  • Chẩn đoán

    Có thể nghi ngờ FVL ở những thành viên trong gia đình có tiền sử tăng đông hoặc cá thể mắc VTE, đặc biệt là khởi phát ở tuổi trẻ (<50 tuổi), tại các vị trí bất thường (tĩnh mạch cửa, tĩnh mạch não), hoặc VTE tái phát. Chẩn đoán có thể được thực hiện thông qua xét nghiệm di truyền hoặc xét nghiệm chức năng (xét nghiệm kháng aPC “thế hệ thứ hai”). (Xem mục ‘Chẩn đoán’ ở dưới và “Giải thích kết quả xét nghiệm gen: Yếu tố V Leiden”.)

  • Chẩn đoán phân biệt

    Chẩn đoán phân biệt các yếu tố nguy cơ gây VTE và sảy thai được trình bày riêng biệt. (Xem “Đánh giá tình trạng tăng đông và ung thư tiềm ẩn ở người trưởng thành mắc thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch”“Tăng đông di truyền trong thai kỳ”.)

  • Quản lý và điều trị

Gói truy cập

Dùng thử

0 VND

  • Trải nghiệm một số nội dung trong thư viện.
  • Khôn cần đăng ký tài khoản.
  • Mua gói truy cập khi bạn sẵn sàng.

Gói truy cập một năm

389.000 VND

  • Truy cập toàn bộ thư viện mọi lúc, mọi nơi, và trên mọi thiết bị.
  • Nội dung cập nhật mỗi ngày.
  • Thanh toán bằng quét VietQR, nhanh chóng và an toàn.
  • Hỗ trợ trực tuyến.
Already a member? Log in here