TÓM TẮT
Di truyền học và sinh lý bệnh – Prothrombin (yếu tố II; F2) là tiền chất của thrombin, sản phẩm cuối cùng của thác đông máu (hình 1 và hình 2). Biến thể G20210A là một đột biến điểm, trong đó adenine thay thế cho guanine tại vị trí 20210 trong vùng không dịch mã 3′ của gen F2 (hình 3), tương ứng với trình tự mRNA chịu trách nhiệm cho quá trình polyadenylation. Những người dị hợp tử với prothrombin G20210A có nồng độ prothrombin trong huyết tương cao hơn khoảng 30% so với nhóm chứng. (Xem phần ‘Sinh lý bệnh’ ở dưới.)
Tỷ lệ hiện mắc – Biến thể prothrombin G20210A thường gặp nhất ở người da trắng, đặc biệt là những người có nguồn gốc từ Nam Âu với tỷ lệ hiện mắc khoảng 2%, và từ 5 đến 8% ở những bệnh nhân thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch (VTE) (bảng 1). (Xem phần ‘Dịch tễ học’ ở dưới.)
Nguy cơ VTE – Nguy cơ VTE ở người dị hợp tử prothrombin G20210A được ước tính tăng khoảng 3 đến 4 lần; nguy cơ VTE ở người đồng hợp tử còn cao hơn. Khả năng xảy ra huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) và thuyên tắc phổi (PE) cũng tăng tương tự. Bệnh nhân cũng có thể gặp VTE tại các vị trí không điển hình như tĩnh mạch cửa, tĩnh mạch gan hoặc tĩnh mạch não. (Xem phần ‘Đặc điểm lâm sàng’ ở dưới.)
Chỉ định xét nghiệm – Vai trò của xét nghiệm prothrombin G20210A (và các tình trạng tăng đông di truyền khác) trong các bối cảnh lâm sàng khác nhau được thảo luận trong các bài tổng quan riêng biệt. (Xem “Xét nghiệm tăng đông ở trẻ em và thanh thiếu niên”, “Xét nghiệm tăng đông di truyền ở người trưởng thành không có VTE”, “Đánh giá các yếu tố nguy cơ mắc phải và di truyền ở bệnh nhân trưởng thành đã xác định thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch”, “Đột quỵ thiếu máu cục bộ động mạch ở trẻ em và thanh thiếu niên: Biểu hiện lâm sàng và đánh giá”, mục ‘Đánh giá tình trạng tăng đông’, và “Tổng quan về đánh giá đột quỵ”, mục ‘Xét nghiệm máu’.)
Chẩn đoán – Chẩn đoán prothrombin G20210A tương đối đơn giản vì biến thể này liên quan đến một thay đổi bazơ duy nhất (đột biến điểm), có thể phát hiện thông qua xét nghiệm di truyền; kết quả xét nghiệm không bị ảnh hưởng bởi các bệnh lý cấp tính đi kèm hoặc việc sử dụng thuốc chống đông. Các phương pháp dựa trên phản ứng chuỗi polymerase (PCR) là phương pháp đơn giản và hiệu quả nhất về chi phí. (Xem phần ‘Chẩn đoán’ ở dưới.)
Điều trị VTE – Sự hiện diện của prothrombin G20210A không làm thay đổi hướng xử trí ban đầu đối với VTE cấp tính (sơ đồ 1). Thời gian điều trị chống đông được cá thể hóa dựa trên các đặc điểm như VTE có yếu tố khởi phát hay không, có đe dọa tính mạng và/hoặc xảy ra tại vị trí bất thường hay không (tương tự như đối với quần thể chung), thay vì áp dụng một phương pháp điều trị quyết liệt hơn. Sau đợt VTE đầu tiên khởi phát do các yếu tố nguy cơ nội tiết như thuốc tránh thai đường uống, thai kỳ hoặc giai đoạn hậu sản, sự hiện diện của prothrombin G20210A có thể là cơ sở để cân nhắc điều trị chống đông kéo dài vô thời hạn. (Xem phần ‘Bệnh nhân VTE’ ở dưới, “Huyết khối tĩnh mạch và thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch (VTE) ở trẻ em: Điều trị, dự phòng và kết cục”, “Tổng quan về điều trị huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới (DVT)” và “Thuyên tắc phổi cấp tính ở người trưởng thành: Tổng quan điều trị và tiên lượng”.)
Giảm nguy cơ VTE – Đối với những cá thể không triệu chứng dị hợp tử prothrombin G20210A, không cần điều trị chống đông thường quy. Các vấn đề bổ sung như việc cân nhắc tránh sử dụng thuốc tránh thai chứa estrogen được thảo luận ở trên. (Xem phần ‘Cá thể không triệu chứng’ ở dưới và “Tránh thai: Tư vấn về tăng đông di truyền”.)
Sàng lọc cộng đồng – Việc sàng lọc prothrombin G20210A ở những người không có triệu chứng không được khuyến khích. (Xem “Xét nghiệm tăng đông di truyền ở người trưởng thành không có VTE”.)