Nguyên lý của Laser và ánh sáng xung mạnh (IPL) cho các tổn thương da

TÓM TẮT

Tổng quan – Các thiết bị laser và ánh sáng xung cường độ cao (IPL) được sử dụng để tạo ra những thay đổi lâm sàng trên da thông qua việc điều phối năng lượng ánh sáng. Laser là những thiết bị mạnh, phát ra chùm sáng đơn sắc, kết hợp và định hướng. Trong khi đó, các thiết bị IPL sử dụng đèn flash xenon có bộ lọc, công suất thấp hơn, phát ra ánh sáng đa sắc, dải rộng và không kết hợp. Việc nắm vững cơ chế tương tác giữa năng lượng ánh sáng và da là yếu tố then chốt để sử dụng các thiết bị phát sáng một cách an toàn và hiệu quả. (Xem thêm phần ‘Giới thiệu’ ở dưới.)

Quang học da – Ánh sáng khi tác động lên da có thể hấp thu, tán xạ, phản xạ hoặc truyền qua (hình 1). Chỉ những ánh sáng được hấp thu mới tạo ra hiệu quả lâm sàng có thể ghi nhận được (hình 2). (Xem thêm phần ‘Quang học da’ ở dưới.)

Quang nhiệt chọn lọc – Thuyết quang nhiệt chọn lọc mô tả việc sử dụng năng lượng ánh sáng để phá hủy chọn lọc các cấu trúc cụ thể trong da, đồng thời hạn chế tối đa tổn thương cho các mô xung quanh. Hầu hết các loại laser hiện đại dùng trong da liễu đều được thiết kế hoạt động theo cơ chế quang nhiệt chọn lọc. (Xem thêm phần ‘Quang nhiệt chọn lọc’ ở dưới.)

Thông số điều trị

  • Bước sóng – Bước sóng của ánh sáng phát ra quyết định độ sâu xuyên thấu vào da (hình 3A-B). Nhìn chung, bước sóng càng dài thì khả năng xuyên sâu vào da càng cao. (Xem thêm phần ‘Bước sóng’ ở dưới.)
  • Thời gian xung và thời gian thư giãn nhiệt – Thời gian thư giãn nhiệt của mục tiêu quyết định thời gian xung lý tưởng để phát năng lượng ánh sáng (hình 4). Nếu thời gian xung bằng hoặc ngắn hơn thời gian thư giãn nhiệt, nhiệt lượng và tổn thương sẽ khu trú tại mục tiêu. Ngược lại, nếu thời gian xung dài hơn thời gian thư giãn nhiệt, nhiệt sẽ khuếch tán sang các mô xung quanh, dẫn đến tổn thương các mô lân cận. (Xem thêm phần ‘Thời gian xung’ ở dưới.)
  • Kích thước điểm (Spot size) – Ánh sáng phát qua điểm nhỏ dễ bị tán xạ hơn so với ánh sáng phát qua điểm lớn. Kích thước điểm lớn được ưu tiên khi tác động vào các cấu trúc ở trung bì giữa hoặc sâu. Kích thước điểm ít quan trọng hơn đối với các mục tiêu nông. (Xem thêm phần ‘Kích thước điểm’ ở dưới.)
  • Làm mát da – Làm mát giúp giảm tổn thương lan tỏa từ điều trị laser hoặc IPL, đồng thời cho phép sử dụng mức năng lượng ánh sáng cao hơn. Các tác nhân làm mát có thể là khí, lỏng hoặc chất rắn lạnh. (Xem thêm phần ‘Làm mát da’ ở dưới.)

Các thiết bị laser – Các ví dụ về thiết bị laser bao gồm laser liên tục, gần liên tục, laser xung và laser phân đoạn. Laser liên tục và gần liên tục ít được sử dụng do tăng nguy cơ xảy ra tác dụng không mong muốn vì gây nóng mô quá mức. Laser xung dài cho phép làm nóng mục tiêu chậm, đặc biệt hiệu quả trong việc hạn chế tổn thương biểu bì khi triệt lông. Laser Q-switched phát ra các xung năng lượng ngắn và mạnh, có khả năng phá vỡ các mục tiêu như sắc tố xăm trong trung bì. Laser phân đoạn (bao gồm loại bóc tách và không bóc tách) tạo ra các cột tổn thương vi điểm (đông tụ hoặc bóc tách), sau đó kích thích quá trình tái biểu mô hóa và tái cấu trúc trung bì (hình 7). (Xem thêm phần ‘Phân loại thiết bị’ ở dưới.)

Gói truy cập

Dùng thử

0 VND

  • Trải nghiệm một số nội dung trong thư viện.
  • Khôn cần đăng ký tài khoản.
  • Mua gói truy cập khi bạn sẵn sàng.

Gói truy cập một năm

389.000 VND

  • Truy cập toàn bộ thư viện mọi lúc, mọi nơi, và trên mọi thiết bị.
  • Nội dung cập nhật mỗi ngày.
  • Thanh toán bằng quét VietQR, nhanh chóng và an toàn.
  • Hỗ trợ trực tuyến.
Already a member? Log in here