TÓM TẮT
Định nghĩa, dịch tễ học và yếu tố nguy cơ – Hội chứng chèn ép dưới mỏm cùng vai (subacromial impingement syndrome – SIS) là một tập hợp các triệu chứng ở vai, dấu hiệu thăm khám và hình ảnh học do tình trạng chèn ép các cấu trúc quanh khớp ổ chảo – cánh tay khi nâng cánh tay. Yếu tố nguy cơ chính là các hoạt động lặp đi lặp lại ở mức vai hoặc cao hơn vai trong công việc hoặc thể thao (Xem thêm ‘Dịch tễ học và yếu tố nguy cơ’ ở dưới).
Sinh lý bệnh – SIS bao gồm một phổ các biểu hiện lâm sàng, không phải là tổn thương tại một cấu trúc đơn lẻ (ví dụ: chóp xoay). Sự gia tăng trượt của chỏm xương cánh tay, hình thái mỏm cùng vai dễ gây chèn ép và sự hình thành gai xương tại khớp cùng đòn đều có thể đóng vai trò trong cơ chế bệnh sinh. Những vận động viên ném bóng có thể gặp hội chứng chèn ép sau (Xem thêm ‘Sinh lý bệnh’ ở dưới).
Chẩn đoán phân biệt – Việc phân biệt SIS với rách chóp xoay và viêm dính bao khớp (vai đông cứng) là rất quan trọng. Rách chóp xoay thường gây yếu cơ, thường gặp ở bệnh nhân lớn tuổi, đi kèm dấu hiệu rơi cánh tay (drop arm sign) dương tính và yếu khi xoay ngoài. Viêm dính bao khớp thường liên quan đến tiền sử chấn thương vai và biểu hiện bằng sự hạn chế vận động khớp ổ chảo – cánh tay cả chủ động lẫn thụ động (Xem thêm ‘Chẩn đoán phân biệt’ ở dưới).
Biểu hiện lâm sàng và thăm khám – Bệnh nhân SIS thường than phiền đau khi vận động cánh tay quá đầu. Các kỹ thuật thăm khám vai có độ nhạy cao trong việc phát hiện SIS nhưng không thể phân biệt chính xác nguyên nhân gây đau và rối loạn chức năng. Ngoài các nghiệm pháp kiểm tra tầm vận động và sức mạnh cơ vai thông thường, nghiệm pháp Neer (hình 2) và Hawkins-Kennedy (hình 3) rất hữu ích. Cần thăm khám kỹ vùng cổ và chức năng thần kinh (Xem thêm ‘Biểu hiện lâm sàng và thăm khám’ ở dưới).
Chẩn đoán hình ảnh – X-quang quy ước không cần thiết cho đánh giá ban đầu khi nghi ngờ SIS. Siêu âm thường giúp xác định vị trí chèn ép và các gân liên quan (Xem thêm ‘Chẩn đoán hình ảnh’ ở dưới).
Chỉ định chuyển chuyên khoa phẫu thuật – Chúng tôi chỉ chuyển bệnh nhân đến chuyên khoa chấn thương chỉnh hình để đánh giá nếu điều trị bảo tồn trong ba tháng (bao gồm vật lý trị liệu phù hợp) không cải thiện triệu chứng và chức năng, hoặc khi nghi ngờ rách chóp xoay, rách sụn viền hoặc viêm dính bao khớp kháng trị (Xem thêm ‘Chỉ định chuyển chuyên khoa chỉnh hình’ ở dưới).
Xử trí – Các bằng chứng hướng dẫn xử trí SIS còn hạn chế. Chúng tôi đề xuất bệnh nhân chẩn đoán SIS nên được điều trị bằng vật lý trị liệu thay vì phẫu thuật hoặc tiêm điều trị (Khuyến cáo 2B). Các chương trình vật lý trị liệu được thiết kế và thực hiện đúng cách mang lại hiệu quả cho hầu hết bệnh nhân. Ở một số bệnh nhân chọn lọc, tiêm glucocorticoid và thuốc giảm đau vào khoang dưới mỏm cùng vai có thể giảm triệu chứng, tạo điều kiện cho bệnh nhân tham gia đầy đủ vào quá trình vật lý trị liệu (Xem thêm ‘Xử trí’ ở dưới và “Các nguyên tắc và thực hành phục hồi chức năng trong chèn ép vai và các vấn đề liên quan”).