Nguyên nhân và đánh giá táo bón mạn tính ở người lớn

TÓM TẮT

Định nghĩa và tỷ lệ lưu hành – Táo bón mạn tính được định nghĩa là tình trạng táo bón kéo dài ≥ 3 tháng. Tỷ lệ lưu hành của táo bón mạn tính dao động từ 12% đến 19%, trong đó tỷ lệ ở nữ giới cao hơn nam giới. Tỷ lệ này tăng dần theo tuổi, đặc biệt tăng mạnh ở những bệnh nhân từ 65 tuổi trở lên (Xem thêm ‘Dịch tễ học và các yếu tố nguy cơ’ ở dưới).

Nguyên nhân – Táo bón mạn tính có thể là vô căn (tức là táo bón nguyên phát) hoặc thứ phát sau các tình trạng bệnh lý khác (ví dụ: rối loạn chuyển hóa hoặc thần kinh, các tổn thương gây tắc nghẽn đường tiêu hóa) hoặc do tác dụng của thuốc (bảng 1). Bệnh nhân táo bón vô căn mạn tính có thể gặp tình trạng rối loạn chức năng tống xuất, táo bón do chậm vận chuyển hoặc táo bón vận chuyển bình thường (tức là táo bón chức năng). Hội chứng ruột kích thích (IBS) là một nguyên nhân gây thay đổi thói quen đại tiện riêng biệt, được phân biệt với táo bón vô căn mạn tính bởi sự hiện diện của tình trạng đau bụng nổi bật (Xem thêm ‘Nguyên nhân và bệnh sinh’ ở dưới).

Đánh giá – Quá trình đánh giá ban đầu cho bệnh nhân táo bón mạn tính bao gồm khai thác tiền sử, thăm khám lâm sàng và thực hiện các xét nghiệm cận lâm sàng nhằm xác định nguyên nhân thứ phát cũng như các dấu hiệu báo động cần đánh giá sâu hơn để loại trừ bệnh lý thực thể (sơ đồ 1). (Xem thêm ‘Đánh giá ban đầu’ ở dưới).

Các dấu hiệu báo động bao gồm (bảng 5):

  • Đi ngoài ra máu tươi hoặc phân có máu ẩn
  • Thiếu máu thiếu sắt
  • Sụt cân không rõ nguyên nhân ≥ 4,5 kg (10 pounds)
  • Táo bón mới khởi phát không rõ nguyên nhân
  • Các triệu chứng tắc nghẽn mới xuất hiện (ví dụ: đầy hơi, chướng bụng, đau bụng khi đi ngoài)
  • Đau trực tràng hoặc mót rặn
  • Tiền sử gia đình mắc ung thư đại trực tràng hoặc bệnh viêm ruột

Nội soi đại tràng cho bệnh nhân có dấu hiệu báo động hoặc từ 45 tuổi trở lên – Chúng tôi chỉ định nội soi đại tràng cho những bệnh nhân có dấu hiệu báo động và những bệnh nhân táo bón từ 45 tuổi trở lên chưa từng nội soi trước đó để loại trừ bệnh lý thực thể. Chúng tôi không khuyến cáo nội soi đại tràng ở bệnh nhân trẻ tuổi nếu không có các triệu chứng báo động (Xem thêm ‘Nội soi đại tràng cho bệnh nhân có dấu hiệu báo động hoặc từ 45 tuổi trở lên’ ở dưới).

Xem xét chuyển chuyên khoa – Bệnh nhân có các triệu chứng báo động (bảng 5) và những người từ 45 tuổi trở lên chưa từng nội soi đại tràng nên được chuyển đến chuyên khoa tiêu hóa để thực hiện nội soi. Đối với bệnh nhân có kết quả nội soi bình thường, việc điều trị khởi đầu và điều chỉnh liều thuốc có thể được quản lý tại cơ sở chăm sóc sức khỏe ban đầu hoặc chuyên khoa. Ngoài ra, việc đánh giá bởi bác sĩ tiêu hóa sẽ hữu ích cho những bệnh nhân nghi ngờ cao có rối loạn chức năng tống xuất dựa trên tiền sử và thăm khám ban đầu; các xét nghiệm xác nhận thường được thực hiện bởi bác sĩ tiêu hóa (Xem thêm ‘Khi nào cần chuyển tuyến’ ở dưới).

Bệnh nhân không đáp ứng với liệu pháp chất xơ và thuốc nhuận tràng – Hầu hết những bệnh nhân vẫn còn triệu chứng dù đã thử dùng chất xơ và thuốc nhuận tràng sẽ được đánh giá rối loạn chức năng tống xuất thông qua đo áp lực hậu môn trực tràng (ARM) và nghiệm pháp đẩy bóng (BET). Chụp đại tiện đồ được chỉ định khi kết quả ARM và BET không đưa ra kết luận rõ ràng về rối loạn chức năng tống xuất. Những bệnh nhân không có bằng chứng về rối loạn chức năng tống xuất nhưng vẫn táo bón kéo dài cần được đánh giá thời gian vận chuyển trong đại tràng để xác định tình trạng táo bón do chậm vận chuyển (Xem thêm ‘Đánh giá tiếp theo cho các triệu chứng kéo dài’ ở dưới).

Gói truy cập

Dùng thử

0 VND

  • Trải nghiệm một số nội dung trong thư viện.
  • Khôn cần đăng ký tài khoản.
  • Mua gói truy cập khi bạn sẵn sàng.

Gói truy cập một năm

389.000 VND

  • Truy cập toàn bộ thư viện mọi lúc, mọi nơi, và trên mọi thiết bị.
  • Nội dung cập nhật mỗi ngày.
  • Thanh toán bằng quét VietQR, nhanh chóng và an toàn.
  • Hỗ trợ trực tuyến.
Already a member? Log in here