Các chủng Escherichia coli gây bệnh liên quan đến tiêu chảy

TÓM TẮT

Escherichia coli gây bệnhE. coli là cư trú thông thường trong đường tiêu hóa của người. Khi các chủng E. coli thu nhận thêm một số vật chất di truyền nhất định, chúng có thể trở thành tác nhân gây bệnh. E. coli là một trong những nguyên nhân vi khuẩn gây tiêu chảy phổ biến nhất. (Xem phần ‘Giới thiệu’ ở dưới.)

Đặc điểm – Các kiểu hình gây bệnh (pathotype) khác nhau của E. coli có các đặc điểm dịch tễ, lâm sàng và cơ chế gây bệnh riêng biệt (bảng 1):

  • E. coli sinh độc tố ruột (ETEC) – ETEC tồn tại dễ dàng trong nước và thực phẩm, là một trong những nguyên nhân vi khuẩn thường gặp nhất gây tiêu chảy mất nước ở trẻ dưới hai tuổi tại các vùng hạn chế về nguồn lực. ETEC cũng có thể gây tiêu chảy ở những người du lịch đến các vùng nhiệt đới và đang dần trở thành tác nhân gây bệnh tại các khu vực có điều kiện kinh tế phát triển. ETEC chủ yếu gây tiêu chảy phân nước thông qua việc sản xuất độc tố mã hóa bởi plasmid. (Xem phần ‘E. coli sinh độc tố ruột’ ở dưới.)
  • E. coli gây bệnh đường ruột (EPEC) – EPEC liên quan đến các trường hợp tiêu chảy rải rác và các đợt bùng phát tiêu chảy, phổ biến nhất ở trẻ dưới sáu tháng tuổi tại các quốc gia nghèo. Các chủng EPEC được xác định bởi hiệu ứng “bám dính và xóa bỏ” (attaching and effacing) đặc trưng khi tương tác với các tế bào biểu mô và đặc điểm không sản xuất độc tố Shiga. Các protein của EPEC tác động đến sinh lý tế bào thông qua sự bám dính và kích hoạt truyền tin tế bào. (Xem phần ‘E. coli gây bệnh đường ruột’ ở dưới.)
  • E. coli gây xuất huyết đường ruột (EHEC) – Các chủng EHEC có khả năng sản xuất độc tố Shiga và tương tự như EPEC, chúng gây ra tổn thương “bám dính và xóa bỏ”. Các chủng EHEC, đặc biệt là huyết thanh type O157:H7 (và O104:H4), là nguyên nhân gây ra các đợt bùng phát tiêu chảy máu quy mô lớn, một số trường hợp liên quan đến hội chứng tán huyết tăng ure máu. (Xem phần ‘E. coli sản xuất độc tố Shiga và gây xuất huyết đường ruột’ ở dưới và “Escherichia coli sản xuất độc tố Shiga: Dịch tễ học, vi sinh học, biểu hiện lâm sàng và chẩn đoán”.)
  • E. coli xâm nhập đường ruột (EIEC) – Nhiễm EIEC dường như ít phổ biến. Bệnh lý lâm sàng bắt đầu bằng tiêu chảy phân nước, sau đó có thể tiến triển thành tiêu chảy máu và kiết lỵ. EIEC có liên quan chặt chẽ với Shigella và cùng chia sẻ các gen hỗ trợ cơ chế gây bệnh. EIEC xâm nhập vào tế bào ruột, nhân lên trong nội bào và lan sang các tế bào ruột lân cận. (Xem phần ‘E. coli xâm nhập đường ruột’ ở dưới.)
  • E. coli bám dính tụ tập (EAEC) – EAEC liên quan đến tiêu chảy cấp và kéo dài ở nhiều nhóm đối tượng tại cả vùng nghèo và vùng phát triển, đồng thời có thể liên quan đến tình trạng chậm phát triển chiều cao. Trên các xét nghiệm bám dính nuôi cấy mô, EAEC có kiểu bám dính xếp hàng rào (palisading) đặc trưng trên tế bào biểu mô người type 2 (HEp-2). Cơ chế gây tiêu chảy của EAEC hiện vẫn chưa được làm sáng tỏ hoàn toàn. (Xem phần ‘E. coli bám dính tụ tập’ ở dưới.)

Vi sinh họcE. coli có thể được nuôi cấy dễ dàng từ phân trong điều kiện hiếu khí. Tuy nhiên, không thể phân biệt E. coli gây bệnh với các chủng không gây bệnh hoặc phân biệt giữa các chủng gây bệnh với nhau dựa trên hình thái khuẩn lạc trên đĩa nuôi cấy hay kết quả các xét nghiệm sinh hóa thông thường. E. coli O157:H7 (EHEC) là chủng gây bệnh duy nhất có thể xác định nhanh chóng mà không cần xét nghiệm phân tử. Với sự phổ biến ngày càng tăng của các xét nghiệm phân tử thương mại trong chẩn đoán tác nhân gây tiêu chảy, các kiểu hình E. coli gây bệnh khác đang được phát hiện thường xuyên hơn. (Xem phần ‘Vi sinh học’ ở dưới.)

Chẩn đoán lâm sàng – Việc phát hiện một trong các chủng E. coli gây bệnh thông qua xét nghiệm phân tử mẫu phân không đồng nghĩa với việc bệnh nhân nhiễm E. coli. Cần có sự đối chiếu lâm sàng, đồng thời xem xét các nguyên nhân tiềm tàng khác. Kết quả xét nghiệm dương tính ở bệnh nhân không có triệu chứng không cho thấy tình trạng nhiễm trùng. (Xem phần ‘Chẩn đoán lâm sàng’ ở dưới.)

Xử trí (Xem phần ‘Hướng tiếp cận điều trị’ ở dưới.)

Chăm sóc hỗ trợ – Chăm sóc hỗ trợ bằng bù dịch, điện giải và quản lý dinh dưỡng là nền tảng trong điều trị các bệnh lý tiêu chảy.

Vai trò của kháng sinh

  • Đối với bệnh nhân tiêu chảy có kết quả xét nghiệm phân xác định E. coli gây bệnh, chúng tôi đề nghị không điều trị kháng sinh thường quy (Khuyến cáo 2C).
  • Liệu pháp kháng sinh (ví dụ: azithromycin hoặc ciprofloxacin) là hợp lý ở những bệnh nhân tiêu chảy nặng, tiêu chảy máu hoặc tiêu chảy kéo dài, đặc biệt là trẻ em hoặc bệnh nhân suy giảm miễn dịch.

Gói truy cập

Dùng thử

0 VND

  • Trải nghiệm một số nội dung trong thư viện.
  • Khôn cần đăng ký tài khoản.
  • Mua gói truy cập khi bạn sẵn sàng.

Gói truy cập một năm

389.000 VND

  • Truy cập toàn bộ thư viện mọi lúc, mọi nơi, và trên mọi thiết bị.
  • Nội dung cập nhật mỗi ngày.
  • Thanh toán bằng quét VietQR, nhanh chóng và an toàn.
  • Hỗ trợ trực tuyến.
Already a member? Log in here