TÓM TẮT
Định nghĩa – Sụt cân có ý nghĩa lâm sàng thường được định nghĩa là giảm trên 5% trọng lượng cơ thể bình thường trong vòng 6 đến 12 tháng. (Xem mục ‘Định nghĩa’ ở dưới.)
Tầm quan trọng – Sụt cân không chủ đích có liên quan đến việc gia tăng tỷ lệ tử vong. (Xem mục ‘Tỷ lệ tử vong và các kết cục sức khỏe khác’ ở dưới.)
Nguyên nhân – Có nhiều nguyên nhân gây sụt cân (bảng 1 và bảng 2). Sụt cân không chủ đích tiến triển thường là dấu hiệu của một bệnh lý nội khoa hoặc tâm thần nghiêm trọng. (Xem mục ‘Nguyên nhân’ ở dưới.)
Hỏi bệnh và khám thực thể – Do chẩn đoán phân biệt của sụt cân không chủ đích rất rộng (bảng 1), không có một tiếp cận chẩn đoán duy nhất cho mọi bệnh nhân. Quá trình đánh giá nên bắt đầu bằng việc xác minh tình trạng sụt cân, sau đó là hỏi bệnh và khám thực thể chi tiết (sơ đồ 1). Nhiều bệnh nhân than phiền về việc sụt cân nhưng thực tế không có ghi chép chứng minh tình trạng này. (Xem mục ‘Đánh giá’ ở dưới.)
Khi khai thác bệnh sử ở bệnh nhân sụt cân không chủ đích, cần ghi chép cụ thể mức độ sụt cân, đánh giá đặc điểm sụt cân, tầm soát các rối loạn ăn uống hoặc khả năng sụt cân chủ đích, đồng thời tìm kiếm các yếu tố khác có liên quan. (Xem mục ‘Bệnh sử’ ở dưới.)
Khám thực thể tập trung vào việc tìm kiếm các dấu hiệu của các nguyên nhân gây sụt cân khác nhau, bao gồm các rối loạn tâm thần, cường giáp, thiếu hụt dinh dưỡng và các bệnh mạn tính chưa được chẩn đoán. (Xem mục ‘Khám thực thể’ ở dưới.)
Đánh giá chuyên sâu – Chiến lược thăm dò cho bệnh nhân sụt cân không chủ đích cần được cá thể hóa dựa trên kết quả hỏi bệnh và khám thực thể (sơ đồ 1). (Xem mục ‘Đánh giá’ ở dưới.)
Ở những bệnh nhân có bằng chứng sụt cân ≥ 5% trọng lượng cơ thể bình thường và có phát hiện bất thường khi hỏi bệnh hoặc khám thực thể, các xét nghiệm tiếp theo nên tập trung vào việc xác nhận chẩn đoán nghi ngờ. Những bệnh nhân có bệnh sử hoặc dấu hiệu khám thực thể (bảng 4) nghi ngờ hội chứng kém hấp thu cần được đánh giá một cách phù hợp. (Xem mục “Tiếp cận bệnh nhân người lớn nghi ngờ kém hấp thu”, phần ‘Đánh giá ban đầu’.)
Khi hỏi bệnh và khám thực thể không gợi ý một chẩn đoán cụ thể, các đánh giá chẩn đoán cơ bản nên bao gồm: tổng phân tích tế bào máu, điện giải đồ, glucose, hemoglobin A1c, canxi, xét nghiệm chức năng gan và thận, TSH, tốc độ lắng máu (ESR) hoặc protein phản ứng C (CRP), xét nghiệm nước tiểu, xét nghiệm máu ẩn trong phân, huyết thanh chẩn đoán HIV, huyết thanh viêm gan C ở những bệnh nhân có yếu tố nguy cơ (bảng 10), X-quang ngực và tầm soát ung thư phù hợp với lứa tuổi. Các đánh giá chuyên sâu hơn sẽ dựa trên kết quả của những xét nghiệm ban đầu này. (Xem mục ‘Xét nghiệm chẩn đoán’ ở dưới.)
Nếu không tìm thấy bất thường trong đợt đánh giá ban đầu, có thể áp dụng chiến lược theo dõi chờ đợi và đánh giá lại bệnh nhân sau 1 đến 6 tháng. (Xem mục ‘Theo dõi’ ở dưới.)