TÓM TẮT
Định nghĩa – Phì đại môi bé thường được mô tả là tình trạng mô môi bé nhô ra ngoài phạm vi của môi lớn (hình 3). Tuy nhiên, khái niệm này hiện vẫn chưa được định nghĩa rõ ràng và thường chỉ là một biến thể giải phẫu bình thường. (Xem thêm phần ‘Giới thiệu’ và ‘Đặc điểm lâm sàng’ ở dưới.)
Đặc điểm lâm sàng
- Tiền sử – Các triệu chứng thường gặp bao gồm kích ứng, nhiễm trùng mạn tính, đau và gây cản trở trong hoạt động tình dục hoặc khi chơi thể thao. Ngoài ra, những lo ngại về mặt thẩm mỹ có thể dẫn đến những khủng hoảng tâm lý và cảm xúc đáng kể. (Xem thêm ‘Tiền sử bệnh’ ở dưới.)
- Khám thực thể – Mặc dù các phép đo môi bé thường được thực hiện, nhưng hiện chưa có sự đồng thuận về việc sử dụng các phép đo lâm sàng khách quan để xác nhận chẩn đoán phì đại môi bé, và cũng không có “tiêu chuẩn” cụ thể cho chiều rộng hoặc chiều dài bình thường của môi bé. Tuy nhiên, chiều rộng khi kéo căng lớn hơn 5 đến 6 cm thường được coi là phù hợp với tình trạng phì đại. (Xem thêm ‘Đo kích thước môi bé’ ở dưới.)
Chẩn đoán – Chẩn đoán phì đại môi bé dựa trên lâm sàng, căn cứ vào sự hiện diện của các triệu chứng thực thể và/hoặc tâm lý xã hội. Việc chẩn đoán có thể được hỗ trợ bởi các phép đo môi bé (ví dụ: chiều rộng) gợi ý tình trạng phì đại. (Xem thêm ‘Chẩn đoán’ ở dưới.)
Xử trí
- Giáo dục bệnh nhân – Tiếp cận ban đầu trong xử trí là giúp bệnh nhân hiểu rằng sự khác biệt về kích thước và hình dạng là “bình thường”. Việc trấn an về sự bình thường này có thể là tất cả những gì cần thiết đối với những người đang lo lắng về kích thước và hình dáng môi bé của họ.
- Điều trị các triệu chứng cơ năng – Bệnh nhân có các triệu chứng thực thể cần được hướng dẫn tự chăm sóc, bao gồm vệ sinh vùng âm hộ và tránh mặc quần áo quá chật (bảng 1). Nếu chưa áp dụng trước đó, bệnh nhân có thể “gấp môi bé dài hơn ra phía sau hoặc bôi petroleum jelly (sáp paraffin) hoặc các chất làm mềm da không gây kích ứng khác để ngăn ngừa trầy xước. (Xem thêm ‘Xử trí các triệu chứng cơ năng’ ở dưới.)
- Sàng lọc các rối loạn tâm lý – Cần thực hiện sàng lọc rối loạn mặc cảm ngoại hình (BDD) (bảng 2) khi phù hợp, đồng thời cân nhắc các chẩn đoán khác như trầm cảm, lo âu hoặc phiền muộn giới tính (sexual dysphoria). (Xem thêm ‘Sàng lọc các rối loạn tâm lý’ ở dưới.)
- Phẫu thuật tạo hình môi bé (Labiaplasty) – Đối với những bệnh nhân vẫn cảm thấy phiền toái về ngoại hình vùng âm hộ dù đã được giáo dục và xử trí các triệu chứng cơ năng, đồng thời đã được sàng lọc (và xác định không mắc) BDD, phẫu thuật tạo hình môi bé là một lựa chọn. Thủ thuật này có thể được xem xét cho thanh thiếu niên dưới 18 tuổi, nhưng các lâm sàng viên cần lưu ý luật hình sự địa phương và liên bang, vì việc can thiệp phẫu thuật môi bé ở trẻ vị thành niên có thể bị coi là một hình thức “cắt bỏ bộ phận sinh dục nữ”. Các quyết định về điều trị phẫu thuật cho thanh thiếu niên cũng yêu cầu sự tham gia của cha mẹ hoặc người giám hộ. (Xem thêm ‘Phẫu thuật tạo hình môi bé cho các đối tượng chọn lọc’ ở dưới và “Sự đồng thuận trong chăm sóc sức khỏe vị thành niên”.)
- Quy trình phẫu thuật – Đối với những cá nhân phì đại môi bé thực hiện phẫu thuật tạo hình, chúng tôi đề xuất quy trình cắt bỏ theo đường cong (hình 1) với đường rạch trước-sau (Khuyến cáo 2C). Phương pháp cắt theo đường cong là một cách đơn giản để loại bỏ mô môi bé dư thừa, thường có thời gian hồi phục nhanh và kết quả xuất sắc. Phẫu thuật cắt bỏ hình chêm chữ V cũng là một lựa chọn hợp lý (hình 2). Cần hết sức cẩn trọng để tránh khu vực âm vật, mũ âm vật và dây hãm (cùng với các dây thần kinh lưng chi phối vùng này và nguồn cung cấp mạch máu) (hình 2). (Xem thêm ‘Phẫu thuật tạo hình môi bé cho các đối tượng chọn lọc’ ở dưới.)
- Biến chứng – Các biến chứng bao gồm nhiễm trùng, chảy máu và hở vết mổ; biến chứng lâu dài bao gồm sẹo, đau khi giao hợp, thay đổi cảm giác và bất đối xứng môi bé. (Xem thêm ‘Biến chứng’ ở dưới.)
- Kết quả – Phẫu thuật tạo hình môi bé có thể mang lại mức độ hài lòng cao cho bệnh nhân và cải thiện lòng tự trọng. (Xem thêm ‘Kết quả’ ở dưới.)