TÓM TẮT
Dịch tễ học – Lang ben là một bệnh nhiễm nấm da nông phổ biến, thường gặp nhất ở thanh thiếu niên và người trẻ tuổi. (Xem thêm ‘Dịch tễ học’ ở dưới.)
Nguyên nhân – Lang ben do các nấm men thuộc chi Malassezia gây ra; đây là những nấm hoại sinh, phụ thuộc lipid và là thành phần của hệ vi sinh vật bình thường trên da. Bệnh không phải là nhiễm nấm sợi (dermatophyte). (Xem thêm ‘Cơ chế bệnh sinh’ ở dưới.)
Đặc điểm lâm sàng – Bệnh nhân lang ben xuất hiện các dát giảm sắc tố, tăng sắc tố hoặc dát đỏ, các mảng hoặc mảng mỏng (hình 1A-F). Bệnh thường không gây triệu chứng. Đôi khi, bệnh nhân có cảm giác ngứa nhẹ. Vảy mịn thường hiện rõ hơn khi cạo tổn thương để soi hiển vi.
Vị trí thường gặp nhất là thân trên và phần gần của chi trên. Ít gặp hơn, lang ben có thể xuất hiện ở vùng mặt hoặc các vùng nếp gấp (hình 3A-B). (Xem thêm ‘Đặc điểm lâm sàng’ ở dưới.)
Chẩn đoán – Có thể nghi ngờ mạnh bệnh lang ben thông qua thăm khám lâm sàng; tuy nhiên, cần thực hiện soi tươi KOH để tìm thấy các sợi nấm ngắn và tế bào nấm men nhằm xác nhận chẩn đoán (hình 4). Hình ảnh các thành phần nấm trong tiêu bản KOH thường được mô tả là “sợi mì và thịt viên”. (Xem thêm ‘Chẩn đoán’ ở dưới.)
Chẩn đoán phân biệt lang ben bao gồm các bệnh lý da liễu thường gặp và ít gặp. Ví dụ về các bệnh thường gặp dễ nhầm lẫn với lang ben bao gồm viêm da tiết bã (hình 17), vảy phấn hồng (hình 18A-B) và vảy phấn trắng (hình 8A, 8C). (Xem thêm ‘Chẩn đoán phân biệt’ ở dưới.)
Điều trị
Tiếp cận chung – Đối với hầu hết bệnh nhân lang ben, chúng tôi đề xuất điều trị bằng thuốc kháng nấm nhóm azole tại chỗ, terbinafine tại chỗ hoặc selenium sulfide tại chỗ, thay vì các liệu pháp khác (sơ đồ 1 và bảng 1A) (Khuyến cáo 2C). Việc lựa chọn điều trị phụ thuộc vào tính sẵn có của thuốc, sở thích của bệnh nhân và chi phí. Chúng tôi thường sử dụng dầu gội ketoconazole 2% vì dễ bôi và liệu trình điều trị ngắn. (Xem thêm ‘Điều trị ban đầu’ ở dưới.)
Điều trị tại chỗ không hiệu quả hoặc không khả thi
Xác nhận thất bại điều trị – Tình trạng thay đổi sắc tố da có thể kéo dài vài tuần đến vài tháng sau khi điều trị thành công và dễ bị nhầm lẫn với tình trạng nhiễm nấm đang hoạt động.
Nếu có thể, hãy xác nhận tình trạng nhiễm nấm đang hoạt động bằng cách soi tươi KOH (hình 4). Sự xuất hiện của vảy mịn là một dấu hiệu lâm sàng gợi ý bệnh đang hoạt động. (Xem thêm ‘Xác nhận thất bại điều trị’ ở dưới.)
Lựa chọn điều trị – Đối với những bệnh nhân điều trị tại chỗ không hiệu quả hoặc không khả thi (ví dụ: không thể bôi thuốc đầy đủ do tổn thương lan rộng hoặc bệnh nhân không có khả năng tự bôi), chúng tôi đề xuất sử dụng fluconazole đường uống thay vì các phương pháp điều trị khác (sơ đồ 1 và bảng 1A) (Khuyến cáo 2C). Itraconazole đường uống là một lựa chọn thay thế hợp lý. Do lo ngại về an toàn, không được sử dụng ketoconazole đường uống để điều trị. (Xem thêm ‘Bệnh tái phát hoặc tổn thương lan rộng’ ở dưới.)
Tái phát thường xuyên – Đối với những bệnh nhân tái phát nhiều lần trong năm và có nhu cầu dự phòng, chúng tôi đề xuất liệu pháp dự phòng tại chỗ thay vì đường uống (Khuyến cáo 2C). Chúng tôi thường chỉ định dùng dầu gội selenium sulfide 2,25% hoặc dầu gội ketoconazole 2% mỗi tháng một lần.
Đối với những bệnh nhân không đáp ứng với liệu pháp dự phòng tại chỗ, có thể cân nhắc sử dụng liệu pháp dự phòng đường uống. (Xem thêm ‘Phòng ngừa’ ở dưới.)