TÓM TẮT
Các vấn đề an toàn ở bệnh nhân sa sút trí tuệ, bao gồm khả năng lái xe, năng lực quản lý tài chính, tình trạng đi lạc và việc sống một mình, sẽ được thảo luận trong một phần riêng. (Xem “Quản lý bệnh nhân sa sút trí tuệ”.)
SA SÚT TRÍ TUỆ GIAI ĐOẠN TIẾN TRIỂN
Ở giai đoạn cuối của sa sút trí tuệ, bệnh nhân và người chăm sóc phải đối mặt với nhiều nhu cầu về thể chất và tâm lý xã hội. Việc triển khai chăm sóc giảm nhẹ hiệu quả có thể cải thiện các triệu chứng, giảm bớt gánh nặng cho người chăm sóc, đồng thời đảm bảo các quyết định điều trị được cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên mục tiêu và nhu cầu của bệnh nhân cũng như gia đình.
Các khía cạnh của chăm sóc giảm nhẹ đặc thù cho bệnh nhân sa sút trí tuệ giai đoạn tiến triển được thảo luận riêng. (Xem “Chăm sóc bệnh nhân sa sút trí tuệ giai đoạn tiến triển”.)
TÓM TẮT VÀ KHUYẾN CÁO
Thuốc ức chế cholinesterase – Đối với bệnh nhân mới chẩn đoán sa sút trí tuệ do bệnh Alzheimer (AD), chúng tôi đề xuất dùng thử thuốc ức chế cholinesterase (Khuyến cáo 2A).
Bệnh nhân sa sút trí tuệ mức độ nhẹ đến trung bình (ví dụ: điểm MMSE từ 10 đến 26) thường có khả năng đạt được lợi ích lâm sàng cao nhất; tuy nhiên, lợi ích này thường ở mức khiêm tốn và cần được cân nhắc với nguy cơ gặp tác dụng không mong muốn. Đối với bệnh nhân sa sút trí tuệ giai đoạn tiến triển nặng (ví dụ: điểm MMSE <5) tại thời điểm chẩn đoán, quyết định điều trị cần được cá thể hóa.
Việc lựa chọn giữa donepezil, galantamine và rivastigmine có thể dựa trên sự thuận tiện khi sử dụng, khả năng dung nạp của từng bệnh nhân, chi phí, cũng như sở thích của bác sĩ và bệnh nhân, vì hiệu quả của các thuốc này được cho là tương đương nhau. Cách bào chế và liều dùng được cung cấp trong bảng (bảng 2). (Xem mục ‘Thuốc ức chế cholinesterase’ ở dưới.)
Memantine – Ở bệnh nhân sa sút trí tuệ mức độ trung bình đến tiến triển (ví dụ: điểm MMSE ≤18), chúng tôi đề xuất phối hợp memantine (10 mg x 2 lần/ngày) với thuốc ức chế cholinesterase, hoặc sử dụng memantine đơn trị liệu cho những bệnh nhân không dung nạp hoặc không đáp ứng với thuốc ức chế cholinesterase (Khuyến cáo 2B). (Xem mục Memantine ở dưới.)
Đối với bệnh nhân sa sút trí tuệ nặng (điểm MMSE <10), chúng tôi đề xuất tiếp tục dùng memantine vì khả năng thuốc có tác dụng làm thay đổi diễn tiến bệnh (Khuyến cáo 2C). Tuy nhiên, ở một số bệnh nhân giai đoạn tiến triển, việc ngừng thuốc có thể là lựa chọn hợp lý để tối đa hóa chất lượng cuộc sống và sự thoải mái cho bệnh nhân. (Xem mục Memantine ở dưới.)
Liệu pháp nhắm trúng đích amyloid – Chúng tôi đề xuất liệu pháp nhắm trúng đích amyloid cho những bệnh nhân Alzheimer có sa sút trí tuệ nhẹ hoặc suy giảm nhận thức nhẹ, thỏa mãn các tiêu chuẩn lựa chọn và không có chống chỉ định (bảng 3).
Quyết định khởi trị thuốc nhắm trúng đích amyloid dựa trên giá trị và mong muốn của từng bệnh nhân, đòi hỏi quá trình ra quyết định chia sẻ (shared decision-making), trong đó cần thảo luận về lợi ích, tác hại tiềm tàng cũng như các yêu cầu về cách dùng thuốc và theo dõi an toàn. (Xem “Liệu pháp nhắm trúng đích amyloid trong điều trị bệnh Alzheimer”.)
Vitamin E – Có thể cân nhắc điều trị bằng vitamin E (1000 đơn vị quốc tế x 2 lần/ngày) cho bệnh nhân Alzheimer mức độ nhẹ đến trung bình sau khi đã thảo luận về rủi ro và lợi ích. Tuy nhiên, các chuyên gia không sử dụng vitamin E một cách nhất quán cho bệnh nhân Alzheimer. Vitamin E có thể mang lại lợi ích trong việc làm chậm tiến triển của bệnh, nhưng lợi ích này thường nhỏ và một số nghiên cứu cho thấy có rủi ro đối với bệnh nhân mắc bệnh tim mạch. (Xem mục ‘Chất chống oxy hóa’ ở dưới.)
Rối loạn hành vi – Rối loạn hành vi thường gặp ở người sa sút trí tuệ và có thể đáp ứng với điều trị triệu chứng. (Xem “Quản lý các triệu chứng tâm thần vận động trong sa sút trí tuệ”.)