TÓM TẮT
Nguyên nhân – Có nhiều loại nhiễm virus khác nhau có thể gây ra viêm khớp (bảng 1). Do sự thay đổi về dịch tễ học, virus viêm gan và HIV hiện nay ít gặp hơn trong các nguyên nhân gây viêm khớp do virus, trong khi các tác nhân khác, bao gồm virus Zika và chikungunya, đang trở nên phổ biến hơn. Ở người trưởng thành, cần đặc biệt lưu ý parvovirus B19 vì biểu hiện của nó dễ nhầm lẫn với viêm khớp dạng khớp. (Xem phần ‘Nguyên nhân’ ở dưới.)
Đặc điểm lâm sàng – Các đặc điểm lâm sàng thường gặp bao gồm khởi phát đột ngột viêm đa khớp với thời gian tự giới hạn, kèm theo sốt, các triệu chứng toàn thân, phát ban hoặc các biểu hiện ngoài khớp khác của tình trạng nhiễm trùng hệ thống. Trong một số trường hợp, viêm khớp có thể xuất hiện trước các biểu hiện lâm sàng khác. (Xem phần ‘Các đặc điểm lâm sàng thường gặp’ ở dưới.)
Đánh giá và chẩn đoán – Khả năng do nguyên nhân virus phụ thuộc vào diễn tiến của các triệu chứng (sơ đồ 1):
Viêm khớp cấp – Ở những bệnh nhân viêm khớp cấp (ví dụ: kéo dài dưới 4 tuần), chúng tôi nghi ngờ nguyên nhân do virus khi bệnh nhân có tình trạng viêm đa khớp sau khi đi du lịch, có khả năng tiếp xúc với các tác nhân virus, hoặc có các triệu chứng ngoài khớp. Một số đặc điểm cụ thể có thể gợi ý các tác nhân virus nhất định (ví dụ: viêm khớp di chuyển trong nhiễm virus viêm gan B hoặc rubella). Viêm đơn khớp cấp hiếm khi do nhiễm virus và cần phải đánh giá để tìm các nguyên nhân khác.
Vì viêm khớp do virus thường tự giới hạn, việc thực hiện các xét nghiệm chuyên sâu để xác định chính xác tác nhân thường không được chỉ định. Chẩn đoán thường dựa trên giả định khi có các đặc điểm lâm sàng phù hợp và được củng cố khi các triệu chứng thuyên giảm trong vòng vài tuần. Khi thực hiện các xét nghiệm virus đặc hiệu (ví dụ: vì lý do y tế công cộng hoặc để tầm soát HIV, viêm gan virus), tình trạng viêm khớp cấp thường được quy cho nhiễm trùng đã phát hiện, đặc biệt nếu bệnh tự khỏi hoặc đáp ứng với điều trị nhiễm trùng. (Xem phần ‘Viêm khớp cấp’ ở dưới.)
Viêm khớp mạn – Ngoại trừ virus chikungunya, nhiễm virus hiếm khi dẫn đến viêm khớp mạn tính. Do đó, những bệnh nhân viêm khớp kéo dài hơn 6 tuần cần được đánh giá các nguyên nhân khác (bảng 2), bao gồm viêm khớp dạng khớp, lupus ban đỏ hệ thống, viêm cột sống khớp và viêm khớp thiếu nhi vô căn. (Xem phần ‘Viêm khớp mạn’ và ‘Chẩn đoán phân biệt’ ở dưới.)
Việc đánh giá viêm đa khớp mạn tính được thảo luận chi tiết ở một phần khác. (Xem “Đánh giá bệnh nhân người lớn có tình trạng đau đa khớp”.)
Điều trị – Acetaminophen và các thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) thường là đủ để điều trị triệu chứng (bảng 4). Đối với những bệnh nhân có triệu chứng gây suy nhược, chúng tôi đề xuất sử dụng glucocorticoids trong thời gian ngắn (Khuyến cáo 2C). Glucocorticoids có thể giúp giảm triệu chứng nhanh hơn; tuy nhiên, chúng có thể làm trầm trọng thêm tình trạng nhiễm trùng tiềm ẩn, vì vậy chúng tôi chỉ dành thuốc này cho các trường hợp nặng. Hầu hết các nguyên nhân gây viêm khớp do virus không có phương pháp điều trị đặc hiệu; đối với những trường hợp có thuốc đặc hiệu, việc điều trị nhiễm trùng căn nguyên sẽ giúp giải quyết tình trạng viêm khớp. (Xem phần ‘Điều trị’ ở dưới.)