TÓM TẮT
Cơ chế và yếu tố nguy cơ – Viêm tụy mạn có thể liên quan đến nhiều cơ chế sinh lý bệnh khác nhau (bảng 1). Ở trẻ em, các yếu tố nguy cơ về di truyền và tắc nghẽn chiếm ưu thế. (Xem thêm phần ‘Tổng quan về các yếu tố nguy cơ’ ở dưới.)
- Di truyền – Các yếu tố nguy cơ di truyền phổ biến nhất gây viêm tụy mạn ở trẻ em bao gồm đột biến các gen mã hóa cho cationic trypsinogen (serine protease 1, hoặc PRSS1), chất ức chế serine protease loại Kazal 1 (SPINK1), carboxypeptidase A1 (CPA1), và protein điều hòa dẫn truyền xuyên màng xơ nang (CFTR). (Xem thêm phần ‘Di truyền’ ở dưới và “Viêm tụy liên quan đến các yếu tố nguy cơ di truyền: Nguyên nhân, đánh giá và xử trí”.)
- Tắc nghẽn – Viêm tụy mạn do tắc nghẽn xảy ra khi có tình trạng tắc ống tụy do dị tật bẩm sinh, chấn thương hoặc các tổn thương dạng khối. Chụp cộng hưởng từ đường mật tụy (MRCP) là công cụ chẩn đoán có giá trị; trong khi đó, chụp tụy mật ngược dòng qua nội soi (ERCP) có thể hữu ích trong điều trị. (Xem thêm phần ‘Tắc nghẽn’ ở dưới và “Chụp tụy mật ngược dòng qua nội soi (ERCP) trong bệnh lý tụy ở trẻ em”.)
- Độc chất/Chuyển hóa – Rượu và thuốc lá là những yếu tố nguy cơ phổ biến nhất gây viêm tụy mạn ở người lớn; khả năng lạm dụng rượu hoặc thuốc lá cũng cần được xem xét ở trẻ vị thành niên có biểu hiện viêm tụy tái phát. Các nguyên nhân độc chất/chuyển hóa khác gây viêm tụy mạn bao gồm tăng canxi máu và tăng lipid máu. (Xem thêm phần ‘Độc chất/Chuyển hóa’ ở dưới.)
- Tự miễn – Viêm tụy tự miễn (AIP) phổ biến ở người lớn hơn trẻ em và có thể đi kèm với rối loạn tự miễn đa cơ quan. Ở trẻ em, tình trạng tăng immunoglobulin G4 (IgG4) điển hình của AIP có thể không xuất hiện. (Xem thêm phần ‘Tự miễn’ ở dưới và “Viêm tụy tự miễn: Biểu hiện lâm sàng và chẩn đoán”.)
- Vô căn – Nếu sau khi đánh giá kỹ lưỡng mà không tìm thấy yếu tố nguy cơ gây viêm tụy mạn, bệnh lý này được coi là vô căn. (Xem thêm phần ‘Vô căn’ ở dưới.)
- Viêm tụy cấp tái phát – Hiện chưa có sự phân biệt rõ ràng giữa các bệnh lý liên quan đến viêm tụy cấp tái phát và viêm tụy mạn. Bệnh nhân có các yếu tố nguy cơ về tắc nghẽn và di truyền có thể biểu hiện dưới dạng viêm tụy cấp tái phát hoặc viêm tụy mạn. (Xem thêm phần ‘Viêm tụy cấp tái phát’ ở dưới.)