TÓM TẮT
Dịch tễ học – Huyết khối tĩnh mạch và thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch (VTE; bao gồm huyết khối tĩnh mạch và thuyên tắc phổi [PE]) tương đối hiếm gặp ở trẻ em, với tỷ lệ mắc hàng năm ước tính khoảng 0,2 trên 10.000 trẻ. Tỷ lệ VTE cao nhất ở những trẻ có bệnh lý nền như bệnh lý ác tính và bệnh tim. Nguy cơ VTE ở trẻ em thấp hơn đáng kể so với người lớn nhờ sự hiện diện của nhiều yếu tố bảo vệ trong giai đoạn thời thơ ấu. (Xem thêm mục ‘Tỷ lệ mắc’ và ‘Nguy cơ VTE ở trẻ em so với người lớn’ ở dưới.)
Yếu tố nguy cơ của VTE – Các yếu tố nguy cơ quan trọng gây VTE ở bệnh nhi bao gồm (bảng 1) (xem mục ‘Yếu tố nguy cơ’ ở dưới):
- Catheter tĩnh mạch trung tâm (CVC): Ở trẻ em, khoảng 1/3 đến 2/3 các trường hợp VTE có liên quan đến việc sử dụng CVC. Các CVC lưu trú gây tăng đông vì chúng tạo ra bề mặt dị vật trong lòng mạch, gây tổn thương thành mạch và làm xáo trộn dòng máu. (Xem thêm mục ‘Thiết bị tiếp cận tĩnh mạch trung tâm’ ở dưới.)
- Tình trạng tăng đông di truyền (IT): Mối liên hệ giữa IT và VTE ở trẻ em chưa được xác lập rõ ràng như ở người lớn. Ở trẻ em mắc VTE, tỷ lệ IT được báo cáo dao động từ 10% đến 60%. Các rối loạn IT phổ biến nhất bao gồm: yếu tố V Leiden, đột biến prothrombin G20210A, thiếu hụt antithrombin, protein C và protein S. Quy trình xét nghiệm IT ở trẻ em từng có đợt VTE được tóm tắt trong sơ đồ (sơ đồ 1) và được thảo luận riêng. (Xem mục “Xét nghiệm tăng đông ở trẻ em và thanh thiếu niên”, phần ‘Trẻ em bị thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch'”).
- Các tình trạng khác: Các tình trạng khác làm tăng nguy cơ VTE ở trẻ em bao gồm nhiễm trùng, bệnh lý ác tính, bệnh tim bẩm sinh, chấn thương, phẫu thuật (đặc biệt là phẫu thuật tim và chỉnh hình), béo phì, thuốc tránh thai chứa estrogen, các tình trạng mất protein (ví dụ: hội chứng thận hư, bệnh viêm ruột [IBD]) và các bệnh tự miễn (ví dụ: lupus ban đỏ hệ thống). (Xem thêm mục ‘Các yếu tố nguy cơ khác’ ở dưới.)
Biểu hiện lâm sàng – Biểu hiện lâm sàng của VTE ở trẻ em tùy thuộc vào vị trí huyết khối và mức độ tắc nghẽn mạch máu (xem mục ‘Biểu hiện lâm sàng’ ở dưới):
-
VTE liên quan đến CVC: VTE liên quan đến CVC thường không có triệu chứng. Khi có triệu chứng, biểu hiện có thể bao gồm (xem mục ‘Đường truyền tĩnh mạch trung tâm’ ở dưới):
- Mất thông suốt đường truyền CVC tái diễn
- Nhiễm trùng huyết liên quan đến CVC, sưng và đổi màu chi tương ứng
- Sưng mặt và các triệu chứng khác của hội chứng tĩnh mạch chủ trên
- Tuần hoàn bàng hệ nổi rõ trên da vùng ngực, lưng, cổ và mặt
- Thuyên tắc phổi (PE)
- Đột quỵ (ở bệnh nhân có shunt tim phải-trái)
- Tràn dưỡng chấp màng phổi
- Huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT): DVT không liên quan đến CVC có thể xảy ra ở bất kỳ hệ tĩnh mạch nào nhưng thường gặp nhất ở chi dưới, đặc biệt là tĩnh mạch chậu, tĩnh mạch đùi và/hoặc tĩnh mạch khoeo. VTE ở chi dưới biểu hiện bằng đau chân, mông, bẹn và/hoặc bụng, kèm theo sưng và đổi màu đỏ hoặc tím ở chân. (Xem thêm mục ‘Huyết khối tĩnh mạch sâu’ ở dưới.)
- Thuyên tắc phổi (PE): Biểu hiện lâm sàng của PE có thể là đau ngực kiểu màng phổi, thở nhanh, ho, nhịp tim nhanh, khó thở cấp, giảm oxy máu và ngất xỉu đột ngột. Cần nâng cao chỉ số nghi ngờ lâm sàng ở trẻ em có các yếu tố nguy cơ gây PE, bao gồm béo phì, sử dụng thuốc tránh thai, chấn thương, đặt CVC và bất động. (Xem thêm mục ‘Thuyên tắc phổi’ ở dưới.)
Chẩn đoán – Siêu âm là phương pháp chẩn đoán hình ảnh ban đầu được ưu tiên ở hầu hết trẻ em nghi ngờ huyết khối tĩnh mạch. Việc tĩnh mạch không xẹp khi ấn, có hoặc không có huyết khối trong lòng mạch, giúp xác định chẩn đoán. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh thay thế khác có sẵn (ví dụ: chụp tĩnh mạch cản quang, chụp tĩnh mạch cộng hưởng từ [MRV] có thuốc tương phản, chụp tĩnh mạch cắt lớp vi tính [CT]); tuy nhiên, chúng hiếm khi cần thiết. Chụp cắt lớp vi tính động mạch phổi (CTPA) là phương pháp chẩn đoán hình ảnh lựa chọn để chẩn đoán PE ở trẻ em. (Xem thêm mục ‘Chẩn đoán’ ở dưới.)
Chẩn đoán phân biệt – Chẩn đoán phân biệt VTE tùy thuộc vào vị trí của huyết khối. Các tình trạng dễ nhầm lẫn với DVT chi trên hoặc chi dưới bao gồm các bệnh lý gây sưng, đỏ/đổi màu và đau khi ấn ở chi (ví dụ: nang Baker, viêm mô tế bào, chấn thương cơ xương khớp, viêm hạch bạch huyết và viêm tĩnh mạch nông). Chẩn đoán phân biệt PE ở trẻ em bao gồm các bệnh lý khác gây đau ngực (bảng 3), khó thở và giảm oxy máu. (Xem thêm mục ‘Chẩn đoán phân biệt’ ở dưới.)