TÓM TẮT
Yếu tố quan trọng nhất trong chẩn đoán phân biệt viêm tai giữa tiết dịch (OME) là viêm tai giữa cấp (AOM). AOM được định nghĩa là tình trạng có dịch trong tai giữa kèm theo các dấu hiệu bệnh lý cấp tính và triệu chứng viêm tai giữa. Chính các dấu hiệu và triệu chứng viêm cấp tính này giúp phân biệt AOM với OME, bao gồm: màng nhĩ phồng, đau tai và/hoặc sốt. Đặc biệt, dấu hiệu màng nhĩ phồng giúp loại trừ chẩn đoán OME. (Xem “Đánh giá đau tai ở trẻ em”.)
OME thường không có triệu chứng. Khi xuất hiện, biểu hiện phổ biến nhất là giảm thính lực mức độ nhẹ và dao động. Cần xem xét và loại trừ các tình trạng gây giảm thính lực khác trước khi kết luận nguyên nhân là do OME. Chẩn đoán phân biệt các nguyên nhân gây giảm thính lực được thảo luận riêng. (Xem “Giảm thính lực ở trẻ em: Nguyên nhân” và “Giảm thính lực ở trẻ em: Sàng lọc và đánh giá”.)
TÓM TẮT
Định nghĩa – Viêm tai giữa tiết dịch (OME) được định nghĩa là tình trạng có dịch trong tai giữa nhưng không kèm theo các dấu hiệu và triệu chứng nhiễm trùng cấp tính (hình 1). (Xem phần ‘Thuật ngữ’ ở dưới.)
Dịch tễ học – OME rất phổ biến, ảnh hưởng đến 90% trẻ em và 80% số tai tính đến 4 tuổi trong kỷ nguyên trước khi có vaccine phế cầu phối hợp. Dữ liệu sau thời kỳ triển khai vaccine cho thấy tỷ lệ hiện mắc có xu hướng giảm. (Xem phần ‘Dịch tễ học’ ở dưới.)
Đặc điểm lâm sàng
- Mặc dù hầu hết trẻ mắc OME không có triệu chứng, các biểu hiện lâm sàng có thể bao gồm: giảm thính lực, cảm giác đầy tai, ù tai và rối loạn thăng bằng. (Xem phần ‘Đặc điểm lâm sàng’ ở dưới.)
- OME gây ra tình trạng giảm thính lực dẫn truyền mức độ nhẹ và dao động. Ý nghĩa lâm sàng của tình trạng giảm thính lực do OME tự hồi phục trong dưới 3 tháng hiện vẫn còn gây tranh cãi. (Xem phần ‘Giảm thính lực’ ở dưới.)
Biến chứng và di chứng – Các biến chứng và di chứng của OME kéo dài ≥ 3 tháng (tức là OME mạn tính) bao gồm: giảm thính lực dẫn truyền, xơ màng nhĩ (hình 5), và hiếm gặp hơn là hình thành túi co kéo màng nhĩ, nơi mà cholesteatoma có thể phát triển theo thời gian (hình 6). (Xem phần ‘Biến chứng và di chứng’ ở dưới.)
Chẩn đoán – Chẩn đoán OME thường dựa trên kết quả soi tai cho thấy có dịch trong tai giữa (ví dụ: giảm độ di động của màng nhĩ (video 1), có bong bóng, mức air-fluid (hình 1) và/hoặc màng nhĩ mờ) mà không có các dấu hiệu hoặc triệu chứng nhiễm trùng cấp tính (như màng nhĩ phồng (hình 3A-B) hoặc xung huyết mạnh, đau tai, sốt). Nhĩ lượng đồ cũng thường mang lại giá trị hỗ trợ chẩn đoán. (Xem phần ‘Chẩn đoán’ ở dưới.)
Điều trị – Việc quản lý và điều trị trẻ em mắc OME được thảo luận riêng. (Xem “Viêm tai giữa tiết dịch (viêm tai giữa thanh dịch) ở trẻ em: Điều trị”.)