TÓM TẮT
Định nghĩa – Trào ngược dạ dày – thực quản (GER) thường gặp ở trẻ nhũ nhi, biểu hiện bằng tình trạng trớ và thường không có giá trị bệnh lý. Tình trạng trớ thường tự hết khi trẻ được 18 tháng tuổi. Bệnh trào ngược dạ dày – thực quản (GERD) là tình trạng GER có kèm theo các biến chứng bệnh lý. (Xem thêm phần ‘Định nghĩa’ và ‘Dịch tễ học và diễn tiến tự nhiên’ ở dưới.)
Biểu hiện lâm sàng – Các triệu chứng gợi ý khả năng mắc GERD bao gồm (xem phần ‘Biểu hiện lâm sàng’ ở dưới):
- Trớ tái diễn kéo dài sau 2 tuổi
- Từ chối ăn, đặc biệt là thức ăn đặc
- Thường xuyên ợ nóng
- Nuốt khó (dysphagia)
- Hen suyễn nặng hoặc tiến triển, không đáp ứng với các liệu pháp điều trị hen tiêu chuẩn
- Viêm phổi tái diễn, đặc biệt ở trẻ có rối loạn chức năng thần kinh
- Khàn tiếng mạn tính hoặc tiếng rít thanh quản (stridor)
Chẩn đoán phân biệt – Chẩn đoán phân biệt GERD ở trẻ em rất rộng, đặc biệt khi triệu chứng chính là trớ, nôn hoặc đau bụng (bảng 1). Các khả năng chẩn đoán có thể được thu hẹp dựa trên độ tuổi của trẻ, đặc điểm triệu chứng và khai thác tiền sử bệnh lý chi tiết (bảng 3). (Xem thêm phần ‘Tiền sử’ ở dưới.)
Các triệu chứng không điển hình của GERD bao gồm: sốt, nôn tái diễn (hoặc nôn theo chu kỳ), sụt cân hoặc chậm phát triển, bụng chướng hoặc ấn đau, nôn ra mật, nôn ra máu lượng nhiều, gan lách to, đau đầu hoặc xuất hiện các triệu chứng thần kinh mới, hoặc các triệu chứng toàn thân khác. GERD đôi khi đi kèm với tiếng rít thanh quản, khàn tiếng, viêm xoang, viêm tai giữa hoặc ngưng thở, nhưng trong hầu hết các trường hợp, những triệu chứng này có nguyên nhân khác. Cần đánh giá cẩn thận những bệnh nhân có các triệu chứng này để tìm các bệnh lý khác. (Xem thêm phần ‘Nôn hoặc trớ tái diễn’ và ‘Các tình trạng khác’ ở dưới.)
Đánh giá – Khi trẻ có các triệu chứng gợi ý GERD, việc thực hiện các thăm dò cận lâm sàng là cần thiết. Việc lựa chọn xét nghiệm tùy thuộc vào bệnh cảnh lâm sàng (xem ‘Hướng tiếp cận đề xuất cho các bệnh cảnh lâm sàng thường gặp’ ở dưới):
- Loại trừ táo bón – Đối với tất cả bệnh nhân, quá trình đánh giá nên bao gồm việc tầm soát khả năng táo bón tiềm ẩn hoặc đi kèm, vì táo bón có thể gây trào ngược thứ phát hoặc các triệu chứng khó tiêu ở nhiều trẻ. (Xem thêm phần ‘Tiền sử’ ở dưới và “Táo bón ở trẻ nhũ nhi và trẻ em: Đánh giá”.)
- Điều trị thử nghiệm bằng thuốc ức chế acid – Đối với bệnh nhân có triệu chứng ợ nóng mức độ nhẹ hoặc trung bình, việc điều trị thử nghiệm ban đầu trong một thời gian ngắn bằng các thuốc ức chế acid là hợp lý. Phương pháp này cũng có thể phù hợp cho một số bệnh nhân hen suyễn nặng hoặc kháng trị, hoặc những trẻ thường xuyên có cơn hen về đêm. (Xem thêm phần ‘Điều trị thử nghiệm’, ‘Hen suyễn’ ở dưới và “Trào ngược dạ dày – thực quản và hen suyễn”.)
- Nội soi – Nội soi đường tiêu hóa trên được chỉ định cho những bệnh nhân có:
- Ợ nóng hoặc đau vùng thượng vị không đáp ứng với điều trị ức chế acid thử nghiệm
- Nuốt khó hoặc nuốt đau
- Một số bệnh nhân tiếp tục trớ tái diễn sau 2 tuổi
- Theo dõi pH và trở kháng thực quản – Các thăm dò này có thể hữu ích cho bệnh nhân có triệu chứng không điển hình, hen suyễn không điển hình hoặc nghi ngờ EoE, nhưng thường không cần thiết cho trẻ có triệu chứng ợ nóng điển hình.
- Chụp X-quang thực quản có cản quang – Phương pháp này có thể hữu ích để loại trừ các bất thường về giải phẫu ở một số bệnh nhân, chẳng hạn như trẻ nuốt khó hoặc nuốt đau, trẻ nhũ nhi trào ngược khó điều trị, hoặc những trẻ nghi ngờ có tắc nghẽn. Phương pháp này không hữu ích cho các bệnh nhân khác vì có độ nhạy và độ đặc hiệu thấp đối với GERD. (Xem thêm phần ‘Chụp X-quang cản quang’ và ‘Nuốt khó hoặc nuốt đau’ ở dưới.)