TÓM TẮT
Dịch tễ học – Tỷ lệ mắc ho gà cao nhất ở trẻ nhũ nhi dưới 1 tuổi. Bệnh lây truyền qua các giọt bắn đường hô hấp. Nguy cơ lây nhiễm cao nhất trong giai đoạn khởi phát (giai đoạn viêm long). Thời gian ủ bệnh trung bình từ 7 đến 10 ngày (dao động từ 6 đến 20 ngày). (Xem ‘Dịch tễ học’ ở dưới.)
Đặc điểm lâm sàng – Ho gà điển hình thường gặp ở trẻ chưa được tiêm chủng. Bệnh diễn tiến qua ba giai đoạn: giai đoạn khởi phát kéo dài từ 1 đến 2 tuần với biểu hiện tương tự như nhiễm trùng đường hô hấp trên; giai đoạn kịch phát kéo dài từ 2 đến 8 tuần, đặc trưng bởi các cơn ho rũ rũ rũ (video 1), tiếng ho rít khi hít vào (video 2) và nôn sau ho; và giai đoạn hồi phục, trong đó các cơn ho giảm dần trong vòng vài tuần đến vài tháng. (Xem ‘Biểu hiện điển hình’ ở dưới.)
Biểu hiện lâm sàng và diễn tiến bệnh có thể không điển hình ở:
- Trẻ nhũ nhi <12 tháng tuổi (diễn tiến nặng hơn và nhiều biến chứng hơn) (xem ‘Trẻ nhũ nhi dưới 12 tháng tuổi’ ở dưới)
- Trẻ nhỏ đã tiêm chủng (diễn tiến nhẹ hơn và thời gian ngắn hơn) (xem ‘Trẻ nhỏ đã tiêm chủng’ ở dưới)
- Trẻ lớn (diễn tiến nhẹ hơn, không có các đặc điểm điển hình) (xem ‘Trẻ lớn’ ở dưới)
Cận lâm sàng – Các kết quả xét nghiệm trong bệnh ho gà thường không đặc hiệu: tăng bạch cầu và tăng lympho (ví dụ: số lượng lympho tuyệt đối ≥10.000 lympho/microL). Tình trạng tăng bạch cầu rõ rệt (ví dụ: >60.000 bạch cầu/microL) có liên quan đến mức độ nặng của bệnh. (Xem ‘Cận lâm sàng’ ở dưới.)
Nghi ngờ lâm sàng – Cần nghi ngờ ho gà (bất kể tình trạng tiêm chủng hay có khò khè hay không) ở những đối tượng sau (xem ‘Nghi ngờ lâm sàng’ ở dưới):
- Trẻ nhũ nhi <4 tháng tuổi bị ho, thường không sốt cao, có các đặc điểm:
- Ho không cải thiện (không phân biệt thời gian); cơn ho có thể hoặc không có dạng kịch phát (video 1)
- Chảy nước mũi, trong đó dịch mũi vẫn ở dạng trong/loãng
- Ngưng thở, co giật, tím tái, nôn hoặc tăng cân kém
- Tăng bạch cầu kèm tăng lympho (số lượng bạch cầu ≥20.000 tế bào/microL với tỷ lệ lympho ≥50%)
- Viêm phổi
- Trẻ nhũ nhi ≥4 tháng tuổi và trẻ lớn bị ho, thường không sốt cao, có các đặc điểm:
- Ho kịch phát không khạc đờm (video 1 và video 3) kéo dài ≥7 ngày (có hoặc không kèm tiếng ho rít hoặc nôn sau ho)
- Ho kèm theo chảy nước mũi, trong đó dịch mũi vẫn ở dạng trong/loãng
- Ho kèm tiếng ho rít (video 2), ngưng thở, nôn sau ho, xuất huyết dưới kết mạc hoặc rối loạn giấc ngủ
- Tím tái
- Các đợt vã mồ hôi giữa các cơn ho kịch phát
Xác nhận bằng xét nghiệm – Xét nghiệm cận lâm sàng có giá trị trong việc xác nhận chẩn đoán ho gà ở những bệnh nhân không có tiền sử tiếp xúc và vì mục đích y tế công cộng (ví dụ: trong bối cảnh bùng phát dịch) (bảng 1). Tuy nhiên, việc chờ xác nhận xét nghiệm không được làm chậm trễ việc khởi đầu điều trị. (Xem ‘Xác nhận bằng xét nghiệm’ ở dưới.)
Chẩn đoán phân biệt – Chẩn đoán phân biệt nhiễm Bordetella pertussis bao gồm:
- Nhiễm các loài Bordetella khác (ví dụ: Bordetella parapertussis, Bordetella bronchiseptica, Bordetella holmesii) và các tác nhân gây bệnh hô hấp khác (ví dụ: Mycoplasma pneumoniae, Chlamydia spp và các virus đường hô hấp, bao gồm cả SARS-CoV-2)
- Hít sặc dị vật
- Bệnh đường thở phản ứng/Hen phế quản
- Viêm xoang dị ứng hoặc nhiễm trùng
- Trào ngược dạ dày thực quản
- Viêm phổi hít
Việc phân lập hoặc định danh B. pertussis thông qua nuôi cấy, xét nghiệm PCR (polymerase chain reaction) hoặc huyết thanh học giúp phân biệt ho gà với các tình trạng nhiễm trùng và bệnh lý nêu trên. (Xem ‘Bệnh truyền nhiễm’ và ‘Các tình trạng khác’ ở dưới.)