TÓM TẮT
Giải phẫu thần kinh – Dây thần kinh sọ số III (dây vận nhãn) chi phối cơ nâng mi và bốn cơ vận nhãn (bảng 1), đồng thời điều khiển sự co đồng tử. (Xem phần ‘Giải phẫu’ ở dưới.)
Biểu hiện lâm sàng – Bệnh nhân liệt dây thần kinh số III mắc phải thường khởi phát đột ngột tình trạng song thị hai mắt theo chiều ngang, chiều dọc hoặc chiều chéo và sụp mi. Ở trẻ em, bệnh thường được phát hiện khi cha mẹ hoặc người chăm sóc nhận thấy tình trạng sụp mi hoặc lác mắt. (Xem phần ‘Tiền sử’ ở dưới.)
Kết quả thăm khám có thể bao gồm sụp mi một phần hoặc toàn bộ (hình 1); hạn chế khép, nhấc lên và/hoặc hạ xuống nhãn cầu cùng bên (hình 2); và các bất thường về đồng tử. Các dấu hiệu khác sẽ thay đổi tùy thuộc vào vị trí của tổn thương. (Xem phần ‘Khám mắt’ ở dưới.)
Chẩn đoán phân biệt – Chẩn đoán phân biệt bao gồm các tổn thương nội sọ (tổn thương chèn ép và ít gặp hơn là phình mạch), bệnh lý hốc mắt (gãy xương, u, viêm), xơ hóa bẩm sinh các cơ vận nhãn, nhược cơ, lệch trục đứng (skew deviation) và đau nửa đầu gây liệt vận nhãn. (Xem phần ‘Chẩn đoán phân biệt’ ở dưới.)
Đánh giá – Việc đánh giá trẻ liệt dây thần kinh số III tập trung vào việc xác định nguyên nhân căn bản (bảng 2), điều này sẽ quyết định phương pháp điều trị. (Xem phần ‘Đánh giá’ và ‘Điều trị’ ở dưới.)
Chẩn đoán hình ảnh thần kinh gần như luôn cần thiết. Phương pháp tiếp cận chẩn đoán hình ảnh thay đổi tùy theo độ tuổi của trẻ và hoàn cảnh lâm sàng (ví dụ: liệt dây III đơn thuần hay kèm theo các dấu hiệu thần kinh khác, cũng như mức độ ảnh hưởng đến các cơ vận nhãn và đồng tử). Việc hội chẩn với bác sĩ chẩn đoán hình ảnh thần kinh có thể giúp xác định phương pháp và thứ tự chẩn đoán hình ảnh tối ưu, đặc biệt khi nghi ngờ có phình mạch. (Xem phần ‘Đánh giá chẩn đoán hình ảnh’ ở dưới.)
Biến chứng – Nhược thị là biến chứng chính của liệt dây thần kinh số III ở trẻ em. (Xem phần ‘Biến chứng’ ở dưới và “Nhược thị ở trẻ em: Phân loại, sàng lọc và đánh giá”.)