TÓM TẮT
Dịch tễ học và căn nguyên – Tràn dịch màng phổi/empyema ở trẻ em chủ yếu xuất hiện phối hợp với viêm phổi do vi khuẩn. Các tác nhân gây bệnh phổ biến nhất là Streptococcus pneumoniae (phế cầu), Staphylococcus aureus mắc phải từ cộng đồng (bao gồm cả S. aureus kháng methicillin [MRSA]) và liên cầu khuẩn nhóm A. (Xem thêm ‘Dịch tễ học’ và ‘Căn nguyên’ ở dưới.)
Biểu hiện lâm sàng – Các dấu hiệu hoặc triệu chứng thường gặp nhất ở trẻ tràn dịch màng phổi/empyema là sốt, ho, mệt mỏi, chán ăn, đau ngực và khó thở. Một kịch bản lâm sàng quan trọng khác là tình trạng bệnh không cải thiện sau 48 giờ điều trị viêm phổi thích hợp. (Xem thêm ‘Biểu hiện lâm sàng’ ở dưới.)
Đánh giá ban đầu – Trẻ có các biểu hiện lâm sàng nêu trên cần được đánh giá bằng X-quang ngực. Nếu nghi ngờ tràn dịch mức độ trung bình đến nhiều, đặc biệt là tràn dịch khu trú (không lưu động), siêu âm là phương pháp chẩn đoán hình ảnh ưu tiên để xác định sự hiện diện của dịch trong khoang màng phổi, cũng như đánh giá các vách hóa và khu trú. Cần thực hiện cấy máu và cấy đờm (nếu bệnh nhân có khả năng khạc đờm). (Xem thêm ‘Đánh giá chẩn đoán hình ảnh’ và ‘Cấy máu và đờm’ ở dưới.)
Xét nghiệm dịch màng phổi – Nếu thực hiện chọc hút hoặc dẫn lưu dịch màng phổi, mẫu dịch cần được gửi đi phân tích (xem “Quản lý và tiên lượng tràn dịch màng phổi và empyema ở trẻ em”, phần ‘Chọc hút dịch màng phổi’). Dịch màng phổi cần được thực hiện các xét nghiệm sau:
- Nhuộm Gram và nuôi cấy (hiếu khí và kỵ khí). (Xem thêm ‘Phân tích vi sinh’ ở dưới.)
- Đếm tế bào và phân loại tế bào. (Xem thêm ‘Đếm tế bào’ ở dưới.)
- Cân nhắc thực hiện các xét nghiệm sinh hóa bao gồm pH, glucose và lactate dehydrogenase. Các xét nghiệm này không được chỉ định thường quy ở trẻ nghi ngờ tràn dịch màng phổi/empyema vì không làm thay đổi quyết định điều trị lâm sàng. Tuy nhiên, chúng có thể hữu ích nếu nghi ngờ nguyên nhân gây tràn dịch không do nhiễm trùng, chẳng hạn như bệnh lý ác tính hoặc bệnh collagen mạch. (Xem thêm ‘Các xét nghiệm khác’ ở dưới.)
Các xét nghiệm dịch màng phổi bổ sung giúp xác định nguyên nhân, đặc biệt hữu ích nếu trẻ đã được dùng kháng sinh trước khi lấy dịch, bao gồm:
- Xét nghiệm PCR đặc hiệu hoặc phổ rộng.
- Xét nghiệm phát hiện kháng nguyên phế cầu (ngưng kết latex). (Xem thêm ‘Phân tích vi sinh’ ở dưới.)
- Xét nghiệm tế bào học nếu nghi ngờ bệnh lý ác tính (ví dụ: do ưu thế lympho bào khi đếm tế bào, có khối u trung thất hoặc hạch lympho). (Xem thêm ‘Các xét nghiệm khác’ ở dưới.)
Các xét nghiệm khác – Một số xét nghiệm khác có thể giúp xác định tác nhân gây bệnh, đánh giá mức độ nghiêm trọng, phát hiện biến chứng và theo dõi tiến triển bao gồm (xem ‘Các xét nghiệm khác’ ở dưới):
- Xét nghiệm lẩy da Tuberculin và soi tìm trực khuẩn kháng cồn kháng acid (AFB) trong đờm (hoặc dịch hút dạ dày) ở bệnh nhân có yếu tố nguy cơ mắc lao.
- Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi.
- Định lượng protein C phản ứng (CRP) có thể hữu ích trong việc theo dõi đáp ứng điều trị.
- Điện giải đồ huyết thanh (để phát hiện hội chứng tiết hormone chống bài niệu không thích hợp – SIADH).
Trẻ tràn dịch màng phổi có tiền sử nhiễm trùng vi khuẩn tái phát, chậm phát triển hoặc do Pseudomonas aeruginosa gây bệnh cần được đánh giá tầm soát xơ nang (cystic fibrosis) và suy giảm miễn dịch. (Xem thêm ‘Các xét nghiệm khác’ ở dưới, “Xơ nang: Biểu hiện lâm sàng và chẩn đoán” và “Tiếp cận trẻ nhiễm trùng tái phát”, phần ‘Đánh giá cận lâm sàng’.)