TÓM TẮT
Tần suất biến chứng – Cắt bao quy đầu là phẫu thuật phổ biến nhất tại Hoa Kỳ. Việc nắm vững giải phẫu dương vật (hình 1) và sử dụng đúng dụng cụ phẫu thuật bởi các lâm sàng viên được đào tạo bài bản có thể ngăn ngừa hầu hết các biến chứng. Tỷ lệ biến chứng trong và sau phẫu thuật dao động khoảng 2 đến 5 trên 1000 ca. Đa số các biến chứng này đều dễ điều trị và không để lại di chứng lâu dài, mặc dù một số trường hợp cần chuyển tuyến chuyên khoa. (Xem thêm phần ‘Tần suất biến chứng’ ở dưới.)
Biến chứng nội khoa – Các biến chứng thường gặp nhất liên quan đến cắt bao quy đầu là chảy máu và nhiễm trùng. (Xem thêm phần ‘Biến chứng nội khoa’ ở dưới.)
Biến chứng ngoại khoa – Các biến chứng ngoại khoa ít gặp hơn, bao gồm:
- Biến chứng niệu đạo, bao gồm rò niệu đạo – da và hẹp lỗ niệu đạo (hình 3) (xem phần ‘Biến chứng niệu đạo’ ở dưới)
- Tổn thương quy đầu, bao gồm đứt lìa dương vật (hình 5) (xem phần ‘Tổn thương quy đầu’ ở dưới)
- Cắt bỏ quá nhiều da dẫn đến lộ thân dương vật (hình 8) (xem phần ‘Cắt bỏ da quá mức’ ở dưới)
- Cắt bỏ không đủ da gây mất thẩm mỹ (hình 9) (xem phần ‘Cắt bỏ thiếu da’ ở dưới)
- Nang bao biểu mô (hình 10) (xem phần ‘Nang bao biểu mô’ ở dưới)
- Tình trạng dính: có thể dao động từ dính nhẹ ở các vùng nhỏ giữa bao quy đầu và rãnh quy đầu (có thể điều trị bảo tồn) đến dính chặt (còn gọi là cầu da), gây kéo căng dương vật và thường yêu cầu phẫu thuật giải dính (hình 7 và hình 11) (xem phần ‘Dính nhẹ’ và ‘Cầu da’ ở dưới)
- Sẹo xơ vòng là sẹo hình vòng tròn thường phát triển tại đường rạch và thường đi kèm với tình trạng dương vật vùi (hình 12) (xem phần ‘Sẹo xơ vòng’ ở dưới)
- Sẹo lồi là biến chứng hiếm gặp nhưng gây nhiều phiền toái; cần thận trọng khi phẫu thuật sửa chữa để giảm nguy cơ tái phát (hình 15) (xem phần ‘Sẹo lồi’ ở dưới)
- Thay đổi sắc tố da (hình 16) (xem phần ‘Thay đổi sắc tố da’ ở dưới)
Gây mê/vô cảm – Các biến chứng gây mê trong cắt bao quy đầu được xem xét trong một phần riêng. (Xem mục “Cắt bao quy đầu ở trẻ sơ sinh: Kỹ thuật”, phần ‘Kiểm soát đau’.)