TÓM TẮT
Thuật ngữ và ý nghĩa – Đái tháo đường thai kỳ (GDM) thường được dùng để chỉ chẩn đoán đái tháo đường vào tuần thứ 24 đến 28 của thai kỳ. Việc chẩn đoán đái tháo đường trong giai đoạn sớm của thai kỳ (đôi khi gọi là đái tháo đường rõ rệt – overt diabetes) thường tương đồng với tình trạng đái tháo đường típ 2 chưa được chẩn đoán trước đó. (Xem thêm mục ‘Thuật ngữ’ ở dưới.)
GDM liên quan đến việc tăng nguy cơ xảy ra một số kết cục bất lợi (bảng 1). Mối liên hệ giữa tình trạng tăng đường huyết và các kết cục thai kỳ bất lợi là liên tục và phụ thuộc vào mức độ tăng đường huyết. (Xem thêm mục ‘Ý nghĩa’ ở dưới.)
Phương pháp tầm soát
- Tiếp cận tổng thể – Quy trình tổng quát để tầm soát đái tháo đường trong thai kỳ và sau sinh được trình bày trong sơ đồ (sơ đồ 1). (Xem thêm mục ‘Tầm soát đái tháo đường rõ rệt trong giai đoạn sớm của thai kỳ’ và ‘Tầm soát GDM vào tuần thứ 24 đến 28’ ở dưới.)
- Tầm soát đái tháo đường típ 2 chưa chẩn đoán trong giai đoạn sớm của thai kỳ – Hiện chưa có phương pháp chuẩn cho việc tầm soát đái tháo đường típ 2 chưa chẩn đoán trong giai đoạn sớm của thai kỳ. Tác giả thực hiện xét nghiệm HbA1c cho tất cả bệnh nhân trong lần khám thai đầu tiên như một phần của các xét nghiệm máu tiền sản ban đầu; giá trị ≥ 6,5% (≥ 48 mmol/mol) được dùng để chẩn đoán đái tháo đường và bệnh nhân sẽ được quản lý tương ứng. Nếu HbA1c < 6,5% (< 48 mmol/mol), tác giả thực hiện tầm soát GDM tiêu chuẩn vào tuần thứ 24 đến 28. Ngoài ra, một số tổ chức quốc gia đề xuất cách tiếp cận có mục tiêu, chỉ giới hạn tầm soát ở những bệnh nhân có nguy cơ cao. (Xem thêm mục ‘Tầm soát đái tháo đường rõ rệt trong giai đoạn sớm của thai kỳ’ ở dưới.)
- Tầm soát GDM vào tuần thứ 24 đến 28 – Chúng tôi đề xuất tầm soát GDM vào tuần thứ 24 đến 28 của thai kỳ (Khuyến cáo 2C). Tại Hoa Kỳ, tầm soát đại trà thay vì tầm soát chọn lọc có vẻ là cách tiếp cận thực tế nhất, vì 90% thai phụ có ít nhất một yếu tố nguy cơ gây rối loạn dung nạp glucose trong thai kỳ và 20% bệnh nhân GDM không có yếu tố nguy cơ nào. Ở những thai phụ mắc GDM, việc điều trị (liệu pháp dinh dưỡng y khoa, sau đó là liệu pháp dùng thuốc nếu không đạt mục tiêu đường huyết) có thể làm giảm tỷ lệ một số kết cục thai kỳ bất lợi, đặc biệt là thai to, kẹt vai và có thể là tiền sản giật. (Xem thêm mục ‘Đối tượng’, ‘Ý nghĩa’ và ‘Lợi ích và tác hại của tầm soát’ ở dưới, cũng như mục “Đái tháo đường thai kỳ: Quản lý đường huyết, tiên lượng cho mẹ và theo dõi”, phần ‘Cơ sở của việc điều trị’.)
- Tiếp cận xét nghiệm một bước và hai bước – Chúng tôi sử dụng quy trình hai bước để tầm soát/chẩn đoán GDM (bảng 4A-B), tuy nhiên quy trình một bước cũng có thể chấp nhận được (bảng 4C). (Xem thêm mục ‘Tiếp cận một bước và hai bước’ và ‘Quy trình và các vấn đề xét nghiệm’ ở dưới.)
- Theo dõi sau sinh – Những người mắc GDM cần được tầm soát đái tháo đường sau sinh và định kỳ sau đó vì họ có nguy cơ tiến triển thành đái tháo đường típ 2 cao hơn. (Xem thêm mục “Đái tháo đường thai kỳ: Quản lý đường huyết, tiên lượng cho mẹ và theo dõi”, phần ‘Theo dõi’.)