TÓM TẮT
Phân loại viêm bờ mi – Viêm bờ mi là một bệnh lý mạn tính thường gặp, đặc trưng bởi tình trạng viêm mi mắt kèm theo kích ứng mắt. Các tổn thương có thể khu trú ở phía trước, với sự tích tụ vảy/mảng bám tại gốc lông mi, hoặc phía sau (phổ biến hơn) với tình trạng viêm phần trong của mi mắt tại vị trí các tuyến Meibomius (hình 1). (Xem thêm mục ‘Phân loại và sinh lý bệnh’ ở dưới.)
Yếu tố tiền đề – Viêm bờ mi thường gặp ở người lớn hơn trẻ em và tỷ lệ mắc bệnh tăng dần theo tuổi. Các yếu tố tiền đề thường gặp bao gồm (bảng 1): (Xem thêm mục ‘Yếu tố tiền đề’ ở dưới.)
- Các bệnh lý viêm da (ví dụ: rosacea, viêm da tiết bã, viêm da cơ địa và vảy nến)
- Nhiễm trùng (ví dụ: tụ cầu khuẩn cư trú ở mi mắt, nhiễm ký sinh trùng Demodex)
- Các chất gây kích ứng hoặc dị ứng tiếp xúc (ví dụ: mỹ phẩm, khói thuốc lá, kính áp tròng)
- Thuốc (ví dụ: retinoids)
Đặc điểm lâm sàng – Bệnh nhân thường có các triệu chứng kích ứng mạn tính ở cả hai mắt, bao gồm:
- Mi mắt đỏ, sưng hoặc ngứa, đặc biệt khi có tác nhân kích ứng hoặc dị ứng
- Cảm giác cộm hoặc nóng rát
- “Mắt đỏ”
- Chảy nước mắt nhiều
- Lông mi đóng vảy hoặc bết dính vào buổi sáng
- Da mi mắt bong vảy hoặc đóng vảy
Các trường hợp nặng hơn có thể kèm theo nhạy cảm với ánh sáng và nhìn mờ (mang tính chất thoáng qua, thường cải thiện sau khi chớp mắt). (Xem thêm mục ‘Findings lâm sàng’ ở dưới.)
Chẩn đoán – Viêm bờ mi được chẩn đoán dựa trên lâm sàng với các dấu hiệu đặc trưng là đỏ và kích ứng bờ mi, kèm theo đóng vảy hoặc bong vảy trên lông mi hoặc bờ mi (hình 1 và hình 2). Đây là bệnh lý hai bên nhưng có thể biểu hiện không đối xứng.
Nếu chẩn đoán lâm sàng không rõ ràng, cần chuyển bệnh nhân đến bác sĩ nhãn khoa để khám bằng đèn khe. (Xem thêm mục ‘Chẩn đoán’ ở dưới.)
Cận lâm sàng – Các xét nghiệm cận lâm sàng không bắt buộc để chẩn đoán viêm bờ mi, nhưng có vai trò trong các trường hợp nặng hoặc kháng trị để đánh giá nguyên nhân nhiễm trùng. Nuôi cấy bờ mi thường quy có giá trị hạn chế vì khó phân biệt giữa nhiễm trùng thực sự và tình trạng cư trú của vi khuẩn.
Bệnh nhân có triệu chứng nặng (ví dụ: ảnh hưởng đến thị lực hoặc chất lượng cuộc sống) hoặc kéo dài nên được chuyển đến chuyên khoa nhãn khoa, nơi khám đèn khe có thể xác định các dấu hiệu đặc trưng cho căn nguyên. Đôi khi, việc nuôi cấy bờ mi và lấy mẫu lông mi soi hiển vi được thực hiện để tìm ký sinh trùng Demodex. (Xem thêm mục ‘Cận lâm sàng’ ở dưới.)
Chẩn đoán phân biệt – Chẩn đoán phân biệt của viêm bờ mi bao gồm các bệnh lý gây đỏ và khó chịu ở mi mắt như:
- Viêm kết mạc (hình 3)
- Lẹo (hordeolum) (hình 9)
- Chắp (chalazion) (hình 10)
- U ác tính mi mắt (hình 11)
Viêm bờ mi được phân biệt với các tình trạng này dựa trên bệnh sử và thăm khám lâm sàng. (Xem thêm mục ‘Chẩn đoán phân biệt’ ở dưới.)
Chỉ định chuyển chuyên khoa nhãn khoa – Các chỉ định chuyển đến bác sĩ nhãn khoa bao gồm: mắt đỏ nặng hoặc đau, nhạy cảm với ánh sáng, suy giảm thị lực, bất thường giác mạc (ví dụ: trợt, loét, sẹo), chẩn đoán không chắc chắn hoặc nghi ngờ u ác tính, nhiễm Demodex, hoặc các triệu chứng nặng/kháng trị. (Xem thêm mục ‘Chỉ định chuyển tuyến’ ở dưới.)
Điều trị – Viêm bờ mi là một bệnh lý mạn tính đòi hỏi quản lý lâu dài; phương pháp điều trị tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của triệu chứng.
Cho tất cả bệnh nhân – Tất cả bệnh nhân được khuyên nên:
- Vệ sinh mi mắt đúng cách (chườm ấm, massage mi và rửa mi) (bảng 2)
- Loại bỏ hoặc hạn chế các yếu tố khởi phát hoặc làm trầm trọng thêm bệnh (ví dụ: tác nhân dị ứng, khói thuốc lá, kính áp tròng) (bảng 1)
- Đối với những người sử dụng mỹ phẩm, cần lưu ý tẩy trang vào buổi tối, vệ sinh dụng cụ trang điểm và tránh sử dụng các sản phẩm cũ hoặc hết hạn
Nếu xác định được tác nhân gây bệnh (ví dụ: viêm bờ mi do tiếp xúc/dị ứng), việc loại bỏ chất gây kích ứng sẽ giúp cải thiện các dấu hiệu và triệu chứng trong vòng vài ngày đến vài tuần. (Xem thêm mục ‘Tiếp cận chung’ ở dưới.)
Triệu chứng nhẹ đến trung bình – Bệnh nhân có triệu chứng nhẹ đến trung bình thường đáp ứng với các biện pháp vệ sinh mi mắt (sơ đồ 1). Khi thực hiện vệ sinh đều đặn, các triệu chứng thường cải thiện trong vòng 4 đến 6 tuần. Ngoài ra, bệnh nhân có thể sử dụng nước mắt nhân tạo để điều trị tình trạng kích ứng không đặc hiệu kèm theo. (Xem thêm mục ‘Triệu chứng nhẹ đến trung bình’ ở dưới.)
Triệu chứng nặng hoặc kéo dài – Bệnh nhân có triệu chứng nặng hơn hoặc không đáp ứng với các biện pháp ban đầu thường nên được quản lý bởi bác sĩ nhãn khoa. Bác sĩ sẽ thực hiện khám đèn khe và xem xét tình trạng cư trú của tụ cầu khuẩn, viêm da tiết bã, rosacea và nhiễm Demodex (sơ đồ 1).
Không có bằng chứng nhiễm Demodex (phổ biến nhất) – Đối với những bệnh nhân này, chúng tôi đề nghị bổ sung liệu pháp kháng sinh tại chỗ vào các biện pháp điều trị triệu chứng (Khuyến cáo 2C). Việc điều trị thường bao gồm dùng thuốc mỡ kháng sinh (ví dụ: bacitracin, erythromycin), bôi trực tiếp lên bờ mi một lần mỗi ngày trước khi đi ngủ trong 2 tuần. Dung dịch Azithromycin ophthalmic 1% là một lựa chọn thay thế cho bệnh nhân chủ yếu bị viêm bờ mi sau (nhỏ một giọt hai lần mỗi ngày trong 10 đến 14 ngày). Các biện pháp vệ sinh mi mắt nên được duy trì trong và sau quá trình điều trị.
Với những bệnh nhân đáp ứng không đầy đủ với liệu pháp tại chỗ, chúng tôi đề nghị sử dụng kháng sinh đường uống (Khuyến cáo 2C). Bắt đầu điều trị với doxycycline 100 mg/ngày hoặc tetracycline 500 mg x 2 lần/ngày, sau đó giảm liều khi triệu chứng cải thiện (thường sau 2 đến 4 tuần) xuống còn doxycycline 50 mg/ngày hoặc tetracycline 250-500 mg/ngày, duy trì trong vài tuần đến vài tháng. Một phác đồ thay thế là azithromycin 500 mg vào ngày 1, sau đó dùng 250 mg trong 4 ngày tiếp theo. (Xem thêm mục ‘Triệu chứng nặng hoặc kéo dài’ ở dưới.)
Nhiễm Demodex – Các lựa chọn điều trị cho viêm bờ mi liên quan đến Demodex dao động từ việc dùng dung dịch vệ sinh mi mắt chứa tinh dầu tràm trà (tea tree oil) hoặc dầu gội tràm trà, cho đến các liệu pháp trị ký sinh trùng tại chỗ hoặc đường uống (sơ đồ 1). Việc lựa chọn phương pháp điều trị dựa trên nguyện vọng của bệnh nhân sau khi cùng thảo luận và có thể bị ảnh hưởng bởi chi phí cũng như sự sẵn có của thuốc. (Xem thêm mục ‘Nhiễm Demodex’ ở dưới.)
Triệu chứng kháng trị – Bệnh nhân có triệu chứng kháng trị với liệu pháp kháng sinh có thể được điều trị bằng glucocorticoid tại chỗ và cyclosporine. Những thuốc này chỉ được kê đơn bởi hoặc có sự tham vấn của bác sĩ nhãn khoa. (Xem thêm mục ‘Triệu chứng kháng trị’ ở dưới.)