TÓM TẮT
Chỉ định chính của liệu pháp lợi tiểu ở bệnh nhân tổn thương thận cấp (AKI) là kiểm soát thể tích trong ngắn hạn. Tuy nhiên, việc sử dụng này không được làm trì hoãn thời điểm khởi đầu điều trị thay thế thận nếu có chỉ định 28.
Việc dùng thuốc lợi tiểu để tăng lượng nước tiểu ở bệnh nhân AKI thiểu niệu không giúp rút ngắn thời gian suy thận, giảm nhu cầu lọc máu hay cải thiện tỷ lệ sống còn. Đối với những bệnh nhân thiểu niệu trong bệnh cảnh AKI, không nên coi thuốc lợi tiểu là một phương pháp điều trị cho tình trạng AKI 28,29. (Xem “Tổng quan về quản lý tổn thương thận cấp (AKI) ở người trưởng thành”, phần ‘Vai trò của thuốc lợi tiểu’ và “Phòng ngừa và điều trị hoại tử ống thận cấp do thiếu máu cục bộ”, phần ‘Điều trị’.)
Trong một thử nghiệm mù, đối chứng với giả dược trên 73 người trưởng thành bị AKI nhập khoa hồi sức tích cực (ICU), furosemide không làm thay đổi diễn tiến của AKI hoặc giảm nhu cầu điều trị thay thế thận 30. Hơn nữa, nhóm can thiệp có xu hướng gặp nhiều bất thường về điện giải hơn. Kết quả này tương đồng với một nghiên cứu quan sát quy mô lớn tại năm khoa hồi sức tích cực người lớn, cho thấy việc sử dụng thuốc lợi tiểu quai ở bệnh nhân AKI không liên quan đến sự tiến triển của bệnh 31.
Mặt khác, một nghiên cứu quan sát khác trên bệnh nhân nặng bị AKI ghi nhận mối liên quan giữa việc dùng furosemide với việc cải thiện tỷ lệ sống còn ngắn hạn và hồi phục chức năng thận 32. Tuy nhiên, trong nghiên cứu quan sát sau này, furosemide được sử dụng thường xuyên hơn ở bệnh nhân phẫu thuật và những trường hợp AKI mức độ nhẹ.
TỔNG KẾT VÀ KHUYẾN NGHỊ
Nguyên tắc và định nghĩa – Sự khác biệt về lượng nước tiểu giữa tổn thương thận cấp (AKI) thiểu niệu và không thiểu niệu có thể do những thay đổi về mức lọc cầu thận (GFR) và/hoặc tốc độ tái hấp thu ở ống thận. Thiểu niệu là tình trạng lượng nước tiểu không đủ để bài tiết lượng chất tan hàng ngày. Các giá trị lượng nước tiểu thường được dùng để định nghĩa thiểu niệu thay đổi tùy nghiên cứu, dao động từ <0,3 đến 0,5 mL/kg/giờ hoặc <400 đến 500 mL/ngày. (Xem ‘Nguyên tắc và định nghĩa’ ở dưới.)
Lượng nước tiểu và nguyên nhân gây AKI – Trái ngược với thiểu niệu vốn phổ biến trong AKI, vô niệu (lượng nước tiểu <50 đến 100 mL/ngày) ít gặp hơn. Vô niệu phản ánh tình trạng AKI nặng, thường đòi hỏi phải điều trị lọc máu trừ khi chức năng thận hồi phục nhanh chóng. Vô niệu thường xảy ra do các tình trạng sau (xem ‘Lượng nước tiểu và nguyên nhân gây AKI’ ở dưới):
- Hoại tử ống thận cấp (ATN) nặng do sốc kéo dài
- Tắc nghẽn đường tiết niệu hai bên, hoặc tắc nghẽn một bên khi thận đối diện không hiện diện hoặc không còn chức năng
- Tắc động mạch thận hai bên, như trong bóc tách động mạch chủ bụng
- Hoại tử vỏ thận liên quan đến thai kỳ
Thiểu niệu có thể tiến triển thành vô niệu thực sự trong các trường hợp AKI nặng khác, chẳng hạn như bệnh vi mạch huyết khối (TMA) không được điều trị hoặc viêm cầu thận tiến triển nhanh (viêm cầu thận hình liềm).
Thiểu niệu và tiên lượng – Tiên lượng của AKI không thiểu niệu nhìn chung tốt hơn so với AKI thiểu niệu hoặc vô niệu. (Xem ‘Thiểu niệu và mức độ nặng của AKI’ ở dưới và ‘Thiểu niệu, cân bằng dịch dương và tăng tỷ lệ tử vong’ ở dưới.)
Vai trò hạn chế của thuốc lợi tiểu – Chỉ định chính của liệu pháp lợi tiểu ở bệnh nhân AKI là điều trị kiểm soát thể tích ngắn hạn. Việc dùng thuốc lợi tiểu để tăng lượng nước tiểu ở bệnh nhân AKI thiểu niệu không giúp rút ngắn thời gian suy thận, giảm nhu cầu lọc máu hay cải thiện tỷ lệ sống còn. (Xem ‘Vai trò hạn chế của thuốc lợi tiểu’ ở dưới.)