Biểu hiện lâm sàng và chẩn đoán viêm thận kẽ cấp tính

TÓM TẮT

Tổng quan – Viêm thận kẽ cấp tính (Acute interstitial nephritis – AIN) là một tổn thương thận gây suy giảm chức năng thận, đặc trưng bởi tình trạng thâm nhiễm viêm tại mô kẽ thận. Thuốc, đặc biệt là các thuốc kháng sinh, là nguyên nhân phổ biến nhất gây AIN. Các nguyên nhân khác bao gồm rối loạn tự miễn, nhiễm trùng, sarcoidosis và hội chứng viêm thận kẽ kèm viêm màng bồ đào (TINU). (Xem mục ‘Giới thiệu’ ở dưới.)

Nguyên nhân

  • Thuốc – Các thuốc thường gây AIN nhất bao gồm thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs, bao gồm cả thuốc ức chế chọn lọc cyclooxygenase [COX]-2), penicillin và cephalosporin, rifampin, sulfonamide kháng khuẩn, ciprofloxacin và các quinolone khác, thuốc lợi tiểu, cimetidine, allopurinol, thuốc ức chế bơm proton (PPI), 5-aminosalicylates (ví dụ: mesalamine) và các kháng thể đơn dòng ức chế chốt kiểm soát miễn dịch (checkpoint inhibitors). Nhiều loại thuốc khác cũng có thể gây AIN trong một số trường hợp. (Xem mục ‘Thuốc’ ở dưới.)
  • Nhiễm trùng – Các tác nhân nhiễm trùng liên quan đến AIN bao gồm Legionella, Leptospira, cytomegalovirus (CMV) và Streptococcus. Các vi sinh vật ít gặp hơn bao gồm Corynebacterium diphtheriae, virus Epstein-Barr (EBV), Yersinia và polyomavirus. Nhiễm Mycobacterium có liên quan đến biến thể AIN dạng u hạt. (Xem mục ‘Nhiễm trùng’ ở dưới.)
  • Rối loạn tự miễn – Các bệnh lý tự miễn liên quan đến AIN bao gồm sarcoidosis, hội chứng Sjögren, lupus ban đỏ hệ thống (SLE) và bệnh granulomatosis với đa viêm mạch. Các nguyên nhân ít gặp hơn bao gồm bệnh liên quan đến immunoglobulin G4 (IgG4), kháng thể kháng màng đáy ống thận (TBM), viêm thận kẽ giảm bổ thể và hội chứng TINU. (Xem mục ‘Liên quan đến bệnh hệ thống’ ở dưới.)

Đặc điểm lâm sàng

  • Biểu hiện lâm sàng – Bệnh nhân AIN thường có các dấu hiệu và triệu chứng không đặc hiệu của tổn thương thận cấp (AKI). Có thể xuất hiện các biểu hiện của phản ứng dị ứng như phát ban, sốt và tăng bạch cầu ái toan, mặc dù chỉ có 10% bệnh nhân có đầy đủ tam chứng phát ban, sốt và tăng bạch cầu ái toan. (Xem mục ‘Biểu hiện lâm sàng’ ở dưới.)
  • Cận lâm sàng – Bệnh nhân thường có nồng độ creatinine huyết tương tăng; nếu do thuốc, sự tăng này sẽ tương ứng về mặt thời gian với thời điểm dùng thuốc nghi ngờ. Cặn lắng nước tiểu thường thấy bạch cầu, hồng cầu và trụ bạch cầu. Bạch cầu ái toan trong nước tiểu có thể xuất hiện nhưng thiếu độ nhạy và độ đặc hiệu để loại trừ hoặc chẩn đoán xác định AIN. Protein niệu thường chỉ tăng nhẹ hoặc trung bình. (Xem mục ‘Kết quả xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh’ ở dưới.)

Chẩn đoán – Cần nghi ngờ AIN ở bệnh nhân có tăng creatinine huyết thanh kèm theo xét nghiệm nước tiểu thấy bạch cầu, trụ bạch cầu và trong một số trường hợp là bạch cầu ái toan niệu. AIN do thuốc được nghi ngờ khi các dấu hiệu cận lâm sàng điển hình xuất hiện tương ứng với thời điểm bắt đầu sử dụng một loại thuốc mới, đặc biệt là những thuốc đã được báo cáo gây AIN. Chẩn đoán xác định AIN được thực hiện thông qua sinh thiết thận. Sinh thiết thận sẽ mang lại lợi ích cho những bệnh nhân được chọn lọc nghi ngờ mắc AIN. (Xem mục ‘Chẩn đoán’ ở dưới.)

Xác định nguyên nhân – Những bệnh nhân có chẩn đoán mô bệnh học là AIN nhưng không sử dụng các thuốc gây AIN đã biết cần được đánh giá để tìm các nguyên nhân tiềm ẩn khác. (Xem mục ‘Xác định nguyên nhân’ ở dưới.)

Gói truy cập

Dùng thử

0 VND

  • Trải nghiệm một số nội dung trong thư viện.
  • Khôn cần đăng ký tài khoản.
  • Mua gói truy cập khi bạn sẵn sàng.

Gói truy cập một năm

389.000 VND

  • Truy cập toàn bộ thư viện mọi lúc, mọi nơi, và trên mọi thiết bị.
  • Nội dung cập nhật mỗi ngày.
  • Thanh toán bằng quét VietQR, nhanh chóng và an toàn.
  • Hỗ trợ trực tuyến.
Already a member? Log in here