Các rối loạn do thiếu hụt i-ốt

TÓM TẮT

  • Nhu cầu i-ốt – Iodide đóng vai trò thiết yếu trong quá trình tổng hợp hormone tuyến giáp. I-ốt có thể được cung cấp thông qua các thực phẩm tự nhiên (cá, hải sản, rong biển, các sản phẩm từ sữa, một số loại nước uống và rau củ trồng trên đất đủ i-ốt) hoặc thực phẩm bổ sung (muối ăn). (Xem thêm ‘Nhu cầu i-ốt’ ở dưới.)

    Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến nghị lượng i-ốt nạp vào hàng ngày là 90 mcg đối với trẻ sơ sinh và trẻ dưới 5 tuổi, 120 mcg cho trẻ từ 6 đến 12 tuổi, 150 mcg cho trẻ từ 12 tuổi trở lên và người lớn, và 250 mcg trong thời kỳ mang thai và cho con bú. (Xem thêm ‘Nhu cầu i-ốt’ ở dưới.)

  • Phân loại tình trạng i-ốt – Một hệ thống phân loại tình trạng thiếu hụt và đầy đủ i-ốt đã được xây dựng dựa trên nồng độ i-ốt trung vị trong nước tiểu của quần thể (bảng 1). Phụ nữ mang thai cần được quan tâm đặc biệt vì ngưỡng bài tiết i-ốt qua thận thấp hơn, nhu cầu của thai nhi cao hơn và chế độ ăn thường hạn chế muối (bao gồm cả muối i-ốt). Ở phụ nữ mang thai, nồng độ i-ốt trong nước tiểu từ 150 đến 249 mcg/L được coi là đầy đủ. (Xem thêm ‘Phân loại tình trạng i-ốt’ ở dưới.)
  • Hệ quả của thiếu hụt i-ốt – Thiếu hụt i-ốt có liên quan đến bướu cổ lan tỏa và bướu nhân. Cường giáp có thể xảy ra do tính tự chủ của tuyến giáp (bướu đa nhân độc). Suy giáp do nạp quá ít i-ốt là trường hợp hiếm gặp. (Xem thêm ‘Hệ quả của thiếu hụt i-ốt’ ở dưới.)

    Thiếu hụt i-ốt nặng trong thai kỳ có thể liên quan đến bệnh Cretin (suy giáp bẩm sinh) và làm tăng tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. (Xem thêm ‘Thiếu hụt i-ốt nặng trong thai kỳ’ ở dưới.)

  • Hiệu quả của việc bổ sung i-ốt – Việc bổ sung i-ốt cho phụ nữ thiếu hụt i-ốt nặng trước khi thụ thai hoặc trong giai đoạn đầu thai kỳ giúp cải thiện đáng kể kết cục về thần kinh và phát triển của trẻ. Hiện chưa có đủ dữ liệu chất lượng cao để đánh giá tác động của việc bổ sung i-ốt đối với sự phát triển của trẻ hoặc các kết cục dài hạn khác ở phụ nữ mang thai thiếu i-ốt từ nhẹ đến trung bình. (Xem thêm ‘Hiệu quả của việc bổ sung i-ốt’ ở dưới.)
  • Đánh giá tình trạng dinh dưỡng i-ốt – Tình trạng dinh dưỡng i-ốt ở cấp độ cộng đồng có thể được đánh giá thông qua đo nồng độ i-ốt nước tiểu, kích thước tuyến giáp, nồng độ thyroglobulin và nồng độ hormone kích thích tuyến giáp (TSH) trong huyết thanh trẻ sơ sinh. Trong thực hành, nồng độ i-ốt nước tiểu thường được sử dụng phổ biến nhất để xác định tình trạng dinh dưỡng i-ốt (bảng 1). Nồng độ i-ốt nước tiểu phản ánh tình trạng dinh dưỡng i-ốt hiện tại, trong khi kích thước tuyến giáp và nồng độ thyroglobulin huyết thanh phản ánh tình trạng dinh dưỡng i-ốt trong nhiều tháng hoặc nhiều năm. (Xem thêm ‘Đánh giá tình trạng dinh dưỡng i-ốt’ ở dưới.)
  • Dự phòng và điều trị – Thiếu hụt i-ốt là một vấn đề sức khỏe cộng đồng toàn cầu; do đó, công tác chẩn đoán và khắc phục cần tập trung ở cấp độ cộng đồng thay vì cá nhân. Iod hóa muối là phương pháp ưu tiên để tăng lượng i-ốt cho cộng đồng. Liều lượng thông thường là từ 10 đến 50 mg i-ốt/kg muối (natri clorid) dưới dạng kali iodid hoặc iodat. Các phương án thay thế khi việc iod hóa muối không khả thi hoặc bị chậm trễ bao gồm dầu i-ốt (Lipiodol), nước i-ốt, thuốc uống hoặc thuốc nhỏ i-ốt. (Xem thêm ‘Dự phòng và điều trị’ ở dưới.)
  • Dinh dưỡng i-ốt trong thai kỳ – Cung cấp đủ i-ốt trong thai kỳ đóng vai trò quan trọng đối với sự phát triển của thai nhi. WHO khuyến nghị 250 mcg i-ốt hàng ngày trong thai kỳ và cho con bú, trong khi Học viện Y khoa Quốc gia (National Academy of Medicine) khuyến nghị 220 mcg khi mang thai và 290 mcg khi cho con bú. Hiệp hội Tuyến giáp Hoa Kỳ (ATA) khuyến nghị 150 mcg i-ốt (dưới dạng kali iodid) hàng ngày trong thai kỳ và cho con bú. Đây là liều lượng có trong đa số các loại vitamin tiền sản được bán tại Hoa Kỳ, tuy nhiên, thai phụ nên kiểm tra xem sản phẩm cụ thể đang dùng có thực sự chứa i-ốt hay không. (Xem thêm ‘Trong thời kỳ mang thai và cho con bú’ ở dưới và “Dinh dưỡng trong thai kỳ: Nhu cầu chế độ ăn và thực phẩm bổ sung”, phần ‘I-ốt’.)

Gói truy cập

Dùng thử

0 VND

  • Trải nghiệm một số nội dung trong thư viện.
  • Khôn cần đăng ký tài khoản.
  • Mua gói truy cập khi bạn sẵn sàng.

Gói truy cập một năm

389.000 VND

  • Truy cập toàn bộ thư viện mọi lúc, mọi nơi, và trên mọi thiết bị.
  • Nội dung cập nhật mỗi ngày.
  • Thanh toán bằng quét VietQR, nhanh chóng và an toàn.
  • Hỗ trợ trực tuyến.
Already a member? Log in here