TÓM TẮT
Định nghĩa – Thuyên tắc phổi (PE) là một bệnh lý thường gặp và có thể dẫn đến tử vong. Nguyên nhân là do sự tắc nghẽn động mạch phổi hoặc một hoặc nhiều nhánh của nó bởi các vật chất (ví dụ: huyết khối, khối u, khí, hoặc mỡ) có nguồn gốc từ nơi khác trong cơ thể. Nội dung này tập trung thảo luận về thuyên tắc phổi do huyết khối. (Xem thêm phần ‘Định nghĩa’ ở dưới.)
Phân loại – PE có thể được phân loại theo các tiêu chí sau (xem phần ‘Phân loại’ ở dưới):
- Nguy cơ tử vong do PE (thấp, trung bình hoặc cao) (bảng 1)
- Diễn tiến theo thời gian (cấp tính, bán cấp hoặc mạn tính)
- Vị trí giải phẫu (thuyên tắc yên ngựa, động mạch phổi chính, thùy, phân thùy hoặc dưới phân thùy)
- Sự hiện diện của triệu chứng (có triệu chứng hoặc không triệu chứng)
Việc xác định nguy cơ tử vong là rất quan trọng vì những bệnh nhân PE nguy cơ cao dễ dẫn đến sốc tắc nghẽn trong hai giờ đầu sau khi nhập viện, do đó sẽ đạt được lợi ích cao hơn từ việc điều trị tích cực. Các chi tiết cụ thể hơn về xử trí PE được cung cấp trong một mục riêng. (Xem “Thuyên tắc phổi cấp tính ở người trưởng thành: Tổng quan điều trị và tiên lượng”, phần ‘Đánh giá nguy cơ tử vong (thấp, trung bình, cao)’.)
Dịch tễ học – Tỷ lệ thuyên tắc phổi có sự khác biệt tùy khu vực. Tỷ lệ hằng năm ước tính là 393.000 ca tại Hoa Kỳ và 296.000 ca tại Châu Âu. PE phổ biến ở nam giới hơn nữ giới và tỷ lệ mắc tăng dần theo tuổi. Khi là nguyên nhân gây tử vong chính, PE gây ra khoảng 8.000 đến 10.000 ca tử vong hằng năm tại Hoa Kỳ và khoảng 13.000 ca tại Châu Âu. Tỷ lệ tử vong ở bệnh nhân da đen dường như cao hơn so với bệnh nhân da trắng. Hiện nay, cả tỷ lệ mắc và tỷ lệ tử vong của PE đã ổn định. (Xem phần ‘Dịch tễ học’ ở dưới.)
Cơ chế bệnh sinh – Huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) đoạn gần ở chi dưới là nguồn gốc của hầu hết các trường hợp PE (hình 1). DVT đoạn xa ở chân hiếm khi gây thuyên tắc phổi. Tuy nhiên, nếu không được điều trị, có tới một phần ba (thường là 10 đến 15%) sẽ lan rộng lên các tĩnh mạch đoạn gần và từ đó có thể gây thuyên tắc. DVT ở các tĩnh mạch ngoài chi dưới (ví dụ: huyết khối tĩnh mạch thận và chi trên) là nguồn gây PE ít gặp. Khi huyết khối kẹt tại phổi, một loạt các đáp ứng sinh lý bệnh có thể xảy ra, bao gồm nhồi máu, rối loạn trao đổi khí và suy giảm chức năng tim mạch. Tuy nhiên, những đáp ứng này không phải lúc nào cũng biểu hiện rõ trên lâm sàng. (Xem “Tổng quan về nguyên nhân gây huyết khối tĩnh mạch ở người trưởng thành” và phần ‘Cơ chế bệnh sinh và sinh lý bệnh’ ở dưới.)