Nhiễm Parvovirus B19 trong thai kỳ

TÓM TẮT

  • Vi sinh vật học và dịch tễ học – Parvovirus B19 là một virus DNA nhỏ, không có vỏ bọc, thường gây nhiễm ở người; kháng thể kháng B19 được tìm thấy ở 30% đến 60% người trưởng thành. Tỷ lệ nhiễm B19 trong thời kỳ mang thai là 3,3% đến 3,8%. (Xem thêm mục ‘Vi sinh học/cơ chế bệnh sinh’‘Dịch tễ học’ ở dưới.)

  • Đặc điểm lâm sàng của nhiễm trùng ở mẹ – Parvovirus B19 gây bệnh ban đỏ nhiễm trùng (erythema infectiosum), hay còn gọi là “bệnh thứ năm”, đặc trưng bởi sốt và phát ban tự giới hạn; ở người lớn có thể kèm theo bệnh lý khớp. Tình trạng nhiễm virus huyết bắt đầu khoảng 6 ngày sau khi tiếp xúc và kéo dài trong một tuần ở những cá thể có hệ miễn dịch bình thường. Bệnh nhân thường có khả năng lây nhiễm từ khi bắt đầu nhiễm virus huyết cho đến khi xuất hiện phát ban hoặc bệnh lý khớp liên quan đến B19. (Xem thêm mục ‘Đặc điểm lâm sàng’‘Khả năng gây nhiễm’ ở dưới.)

  • Kết cục đối với thai nhi và trẻ em – Đa số các trường hợp nhiễm parvovirus trong tử cung không gây ra kết cục bất lợi, và tình trạng chậm phát triển không xảy ra thường xuyên hơn ở con của những người mẹ nhiễm virus so với người mẹ không nhiễm. Hiếm khi, nhiễm parvovirus B19 trong thai kỳ có thể dẫn đến mất thai và phù thai (hydrops fetalis). Tỷ lệ chung của các biến chứng này thấp và tập trung chủ yếu trong nửa đầu thai kỳ. (Xem thêm mục ‘Ảnh hưởng mẹ-thai nhi’ ở dưới.)

  • Chẩn đoán – Trong thời kỳ mang thai, chẩn đoán phòng thí nghiệm nhiễm parvovirus B19 ở mẹ chủ yếu dựa vào xét nghiệm kháng thể IgG và IgM để xác định tình trạng miễn dịch sẵn có, nhiễm trùng cấp tính hoặc khả năng nhạy cảm với virus. Xét nghiệm Polymerase chain reaction (PCR) dịch ối là phương pháp lựa chọn để chẩn đoán cho thai nhi. (Xem thêm mục ‘Chẩn đoán’ ở dưới và “Biểu hiện lâm sàng và chẩn đoán nhiễm parvovirus B19”, phần ‘Chẩn đoán’.)

  • Đánh giá chẩn đoán – Phụ nữ mang thai có tiếp xúc hoặc có triệu chứng nhiễm parvovirus cần được xét nghiệm huyết thanh kháng thể IgG và IgM. Kết quả IgM dương tính phù hợp với tình trạng nhiễm trùng cấp tính.

    Những phụ nữ được chẩn đoán nhiễm trùng cấp tính trong nửa đầu thai kỳ cần được tư vấn rằng không có bằng chứng về nguy cơ gây dị tật bẩm sinh do parvovirus, nhưng có nguy cơ gây mất thai. Những phụ nữ chẩn đoán nhiễm trùng cấp tính sau tuần thứ 20 của thai kỳ cần được siêu âm hàng tuần để đánh giá phù thai trong ít nhất 8 tuần (sơ đồ 1). (Xem thêm mục ‘Tiếp cận bệnh nhân tiếp xúc với B19’ ở dưới.)

    Nếu phụ nữ mang thai mới tiếp xúc với parvovirus nhưng kết quả IgG và IgM đều âm tính, nên thực hiện xét nghiệm PCR DNA parvovirus B19 trong huyết tương vì phương pháp này có độ nhạy cao hơn (sơ đồ 1). (Xem thêm mục ‘Vật chủ nhạy cảm’ ở dưới.)

  • Xử trí thiếu máu thai nhi – Khi kết quả siêu âm (bao gồm cả Doppler) gợi ý thiếu máu nặng, cần đánh giá hematocrit của thai nhi thông qua chọc hút tĩnh mạch rốn qua da. Truyền hồng cầu trong tử cung hoặc cho sinh để truyền máu cho trẻ sơ sinh được chỉ định nhằm ngăn ngừa tử vong thai nhi do thiếu máu nặng. (Xem thêm mục ‘Truyền máu trong tử cung’ ở dưới và “Truyền hồng cầu cho thai nhi”.)

    Việc quản lý sinh một trẻ bị phù thai nên được thực hiện tại cơ sở y tế tuyến cuối có kinh nghiệm về hồi sức cấp cứu sơ sinh. Chọc hút dịch cổ trướng hoặc tràn dịch màng phối có thể cần thiết trong giai đoạn chu sinh để hỗ trợ hồi sức. Sau sinh, trẻ phù thai thường cần hỗ trợ thông khí cơ học. (Xem thêm mục ‘Quản lý trẻ phù thai tại phòng sinh và sau sinh’ ở dưới và “Phù thai không do miễn dịch ở trẻ sơ sinh: Nguyên nhân, biểu hiện và tổng quan về quản lý trẻ sơ sinh”, phần ‘Tổng quan về quản lý ban đầu trẻ sơ sinh’.)

Gói truy cập

Dùng thử

0 VND

  • Trải nghiệm một số nội dung trong thư viện.
  • Khôn cần đăng ký tài khoản.
  • Mua gói truy cập khi bạn sẵn sàng.

Gói truy cập một năm

389.000 VND

  • Truy cập toàn bộ thư viện mọi lúc, mọi nơi, và trên mọi thiết bị.
  • Nội dung cập nhật mỗi ngày.
  • Thanh toán bằng quét VietQR, nhanh chóng và an toàn.
  • Hỗ trợ trực tuyến.
Already a member? Log in here