TÓM TẮT
Định nghĩa: Cơ địa dị ứng (Atopy) là xu hướng di truyền trong việc sản sinh IgE đặc hiệu với dị nguyên. Mẫn cảm là sự hiện diện của IgE đặc hiệu với dị nguyên nhưng chưa có biểu hiện lâm sàng. Bệnh dị ứng được chẩn đoán khi bệnh nhân vừa có IgE đặc hiệu với dị nguyên, vừa xuất hiện các triệu chứng khi tiếp xúc với dị nguyên đó. (Xem thêm phần ‘Thuật ngữ’ ở dưới.)
Tăng IgE toàn phần: Tăng IgE toàn phần được ghi nhận trong một số rối loạn dị ứng cũng như một vài bệnh lý không do dị ứng (bảng 1).
Nhiều bệnh nhân mắc các rối loạn dị ứng có nồng độ IgE toàn phần tăng cao (tuy nhiên không phải tất cả). Dẫu vậy, không có giá trị ngưỡng cụ thể nào để phân biệt chính xác giữa bệnh nhân có bệnh dị ứng và người không mắc bệnh, do có sự chồng lấp đáng kể giữa hai nhóm này. (Xem thêm phần ‘Mối liên hệ giữa nồng độ IgE toàn phần và bệnh dị ứng’ ở dưới.)
Việc đo lường này có giá trị nhất trong các nghiên cứu cộng đồng hơn là trong chẩn đoán hoặc quản lý điều trị cho từng cá nhân cụ thể. (Xem thêm phần ‘Nồng độ IgE huyết thanh toàn phần thấp hoặc bình thường’ ở dưới.)
IgE đặc hiệu với dị nguyên: IgE đặc hiệu với dị nguyên thường có thể phát hiện được vài năm trước khi một người bắt đầu phản ứng với dị nguyên đó, mặc dù chỉ một nhóm nhỏ những người mẫn cảm mới thực sự tiến triển thành các triệu chứng lâm sàng. (Xem thêm phần ‘Giá trị trong dự báo sự phát triển của bệnh dị ứng’ ở dưới.)
Giá trị lâm sàng: Vai trò của nồng độ IgE toàn phần và IgE đặc hiệu trong cơ chế bệnh sinh và chẩn đoán có sự khác biệt giữa các rối loạn dị ứng chính (xem ‘Vai trò của IgE trong các bệnh lý cụ thể’ ở dưới):
- Hen phế quản: Tương quan với việc tăng nồng độ IgE toàn phần, bất kể tình trạng cơ địa dị ứng.
- Viêm mũi dị ứng: Liên quan đến các kháng thể IgE đặc hiệu với dị nguyên, nhưng không liên quan đến nồng độ IgE toàn phần.
- Viêm da cơ địa: Bệnh nhân có thể có nồng độ IgE toàn phần tăng rất cao, tuy nhiên chỉ một số ít (chủ yếu là trẻ em mắc viêm da cơ địa mức độ nặng) có các phản ứng dị ứng thực phẩm rõ rệt trên lâm sàng.